Nghe chép chính tả: Đọc chậm

Các bài nghe với tốc độ chậm, dễ nghe. Mỗi bài được cắt sẵn thành từng câu ngắn, có transcript để bạn đối chiếu ngay khi chép xong. Bắt đầu từ bài ngắn nhất, nghe hết một lượt rồi mới chép.

88 bài

Bộ lọc
Sắp xếp
ESL 103269.518 lượt nghe

Xin chào cả nhà, hôm nay chúng ta hãy cùng khám phá "The Mystery of the Bog People" - một hành trình tìm hiểu về những thi thể được bảo quản hoàn hảo trong các đầm lầy than bùn. Điều gì đã xảy ra với họ, và họ tiết lộ gì về thế giới cổ đại? Vào ngày 8/5/1950, gia đình Højgaard phát hiện một thi thể đàn ông nằm úp mặt dưới nước (face down in the water) với làn da nâu và cứng (dried) như da động vật khô. Ban đầu, họ nghĩ người này vừa bị sát hại. Tuy nhiên, cảnh sát xác định đây là một thi thể hơn 2.000 năm tuổi, và đặt tên là "Người Tollund" (The Tollund Man) . Các nhà nghiên cứu phát hiện ông bị treo cổ (hung by the neck) nhưng lại chôn cất một cách đầy kính trọng, với đôi mắt nhắm chặt. Các thi thể tương tự đã được tìm thấy trên khắp châu Âu (Europe) và Bắc Mỹ (North America) , hầu hết đều bị giết và được chôn cất ở các vùng ngập nước (wetlands) gọi là đầm lầy (bogs) . Chúng ta biết rất ít về những người đã giết Người Tollund. Họ sống ở Đan Mạch (Denmark ) khoảng năm 500 TCN (500 BCE) và không có chữ viết (written language) . Tuy nhiên, các nhà nghiên cứu tin rằng đầm lầy rất quan trọng với họ. Vì chúng có thể bảo quản mọi thứ (keep things fresh) nhờ cây rêu Sphagnum (Sphagnum moss) chứa phenol (phenols) giúp làm chậm quá trình phân hủy (decaying process) . Các chuyên gia cho rằng Người Tollund là một sự hiến tế (sacrifice) . Các thi thể đầm lầy (bog people) khác cũng có thể là sự hiến tế, nhưng cách chết của họ rất khác. Oldcroghan Man, thi thể vị vua (king) hoặc người trị vì (ruler) ở Ireland bị đâm dao vào ngực (a knife to his chest) , bị chặt đầu (cut off his head) , cắt đôi người (cut his body ito half) rồi đặt vào đầm lầy. Một số khác có thể là tội phạm (criminal) , bị giết vì tội của mình (killed for their crimes) . Những kẻ gian lận (cheats) bị treo cổ, còn tội đồ dâm dục (unlawful sex) và kẻ đào ngũ bị nhấn xuống đầm lầy và ghim vào (hold down) cọc gỗ (wooden fence) . Các thi thể được tìm thấy chủ yếu ở châu Âu. Ngoài ra, một số được người bản địa (ancient Native Americans) được tìm thấy ở Bắc Mỹ. Các thi thể đầm lầy mang lại dữ liệu lịch sử vô giá (important history) . Chúng giúp các chuyên gia (experts) phân tích DNA, bữa ăn cuối cùng, khí hậu, thực vật, và cách người cổ đại tương tác với (interact with) người chết (dead) . Dù không có sách (wrting) lưu truyền, thi thể đầm lầy cũng đã soi sáng (shines light) cho chúng ta cuộc sống của tổ tiên. Lưu ý: trong bài có đoạn "They are so fresh that experts can test their DNA" nhưng speaker đọc thành ... but experts ...

Who Made Peter Rabbit

ESL 103249.616 lượt nghe

Xin chào cả nhà, hôm nay chúng ta hãy cùng tìm hiểu về tác giả Beatrix Potter nhé! Beatrix Potter có sở thích vẽ tranh và cô ấy vẽ rất thường xuyên.Cô ấy đã dùng sở thích của mình để tạo ra những nhân vật đáng yêu (beloved) trong văn học thiếu nhi (Children's literature ). Cô sinh năm 1886 tại London, lớn lên trong một gia đình giàu có với lối sống sang trọng. Cha cô là một luật sư (lawyer) , còn mẹ cô là con gái của một thương nhân giàu có (wealthy trader) . Mặc dù được nuôi dưỡng trong sự sung túc và thường xuyên đi du lịch đến các ngôi nhà ở nông thôn, Beatrix vẫn không hạnh phúc do những kỳ vọng (expectations) và áp lực xã hội về cách cư xử (behavior) của cô từ khi còn nhỏ. Sau đó, cô đã trốn thoát khỏi những thứ này bằng cách hòa vào thiên nhiên (nature). Potter chia sẻ niềm đam mê thiên nhiên này với em trai cô. Cùng nhau, họ khám phá vùng nông thôn, săn (hunt down) động vật và bọ (bugs) . Tâm trí của Beatrix rất khoa học (scientific) và cũng rất sáng tạo (creative) - cô không chỉ phác họa các con vật một cách chính xác mà còn tạo cho chúng những tính cách (personalities) riêng. Mặc dù là một đứa trẻ thông minh nhưng việc học tập của Potter bị hạn chế bởi những chuẩn mực ở thời đại xưa. Trong khi anh trai cô được đi học, Potter chỉ được học việc nhà (household ) qua một nữ gia sư (governess) tên là Annie Moore. Khi Beatrix Potter lớn lên, cô tuân theo những kỳ vọng của xã hội bằng cách sống chungvà chăm sóc (take care of) cha mẹ mình. Tuy nhiên, cô đã tìm được lối thoát (escape) trong thiên nhiên và có mối quan tâm sâu sắc đến nấm (fungus) . Cô đã nghiên cứu (studied) và thậm chí còn cố gắng công bố những phát hiện (findings) của mình, mặc dù bị từ chối vì giới tính của mình. tình yêu với việc vẽ của cô không thể cưỡng lại (irresistable) được. Ở tuổi 30,câu chuyện cô viết để cổ vũ Noel Moore, con trai của gia sư cũ của cô, đã trở thành một bước ngoặt (a great change) . Câu chuyện về chú thỏ tinh nghịch (playful) Peter đối lập với những câu chuyện thiếu nhi nhiều thông tin (informative) thời bấy giờ. Moore rất ấn tượng với câu chuyện này và đã khuyến khích Potter xuất bản (publish) nó. “The Tale of Peter Rabbit” đã thành công rực rỡ, theo sau đó là hang loạt những tác phẩm chất lượng khác của cô. Potter cũng là người tiên phong trong việc tiếp thị nhân vật (market her characters) hay ngày nay chúng ta gọi là Character Marketing . Potter đã sản xuất những con thú, hình nền (wallpaper) và cả trò chơi liên quan đến Peter Rabbit Trong sự nghiệp của mình, Potter đã xuất bản hơn 60 quyển sách và các nhân vật của Beatrix Potter vẫn được yêu thích cho đến tận ngày nay.

ESL 103226.842 lượt nghe

Chào mừng mọi người quay lại với Spotlight!!! Vào tháng 4 năm 2019, Natasha Badhwar chuẩn bị đi đến vùng đông bắc Ấn Độ cùng với Karwan-e-Mohabbat, hay “Đoàn lữ hành tình yêu”. Tổ chức này được thành lập vào năm 2017, hỗ trợ các nạn nhân của tội ác hận thù (hate crimes) và các bất công (injustice) khác trên khắp Ấn Độ và cung cấp hỗ trợ pháp lý ( legal and social help) cho các nhóm thiểu số (minorities ) bị ảnh hưởng. Sứ mệnh của Karwan-e-Mohabbat là tiếp cận những cộng đồng, nơi mà sự căm ghét và bạo lực thường được chấp nhận như một điều bình thường (normal) và là nơi mà đa số thường bỏ qua những thực tế này. Trong cuộc hành trình của mình, Badhwar gặp Manju Devi, người có con trai bị giết vì bị cho là yêu một cô gái Hồi giáo (Muslism girl) , một hành động không được cộng đồng của họ chấp nhận. Điều này dẫn đến bạo lực thêm, với 4 người đàn ông Hồi giáo khác bị giết. Shabnam Khatoon, một người sống sót, nói với Badhwar rằng ông sẽ không trả thù (revenge) , ông chỉ cần công lý (justice) và hòa bình (peace) : “Chúng tôi không xứng đáng (deserve) để xây dựng lại (rebuild) cuộc đời tan vỡ (broken life) của mình sao?” Mohammad Aamir Khan, một thành viên khác của Karwan-e-Mohabbat, đã phải ngồi tù 14 năm vì một tội ác (crime) mà anh ta không phạm phải, chịu biệt giam (solitary confinement) và mất đi cha mẹ. Mặc dù vậy, ông ấy vân khuyến khích (encouraged) các nạn nhân tìm kiếm hy vọng và hỗ trợ những người khác cũng đang chịu đau khổ một cách oan uổng, kêu gọi họ từ chối sự cô lập.Badhwar nhấn mạnh rằng việc đối mặt với bạo lực và hận thù sẽ bộc lộ sức mạnh (power) và sự duyên dáng (grace) của những người chống lại (stand up to) nó. Trung tâm Luật Nghèo miền Nam (SPLC), nơi thúc đẩy công bằng chủng tộc, ủng hộ việc hỗ trợ nạn nhân như một cách quan trọng để chống lại sự căm thù. Họ đề xuất những hành động tử tể (acts of kindness) như gửi thư, thăm hỏi hoặc giúp đỡ nạn nhân sửa chữa những thiệt hại. Chương trình “10 Cách Chống Thù Ghét” của SPLC nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hành động, đoàn kết và hỗ trợ nạn nhân, vì điều này có thể ngăn chặn sự căm ghét gia tăng (escalate) . Việc báo cáo các sự việc (incident) cho cảnh sát hay báo chí địa phương (local newspaper) là rất quan trọng vì nó có thể ngăn chặn bạo lực trước khi nó trở nên tồi tệ hơn.

Street food

ESL 103208.763 lượt nghe

Chào mọi người, Hôm nay chúng ta hãy cùng tìm hiểu về đồ ăn đường phố (street food) nha. Vậy chúng là gì? Nó có thể là một bữa ăn trọn vẹn ( person’s whole meal) hoặc là một bữa ăn nhẹ (small snack) . Người bán (vendor) bán đồ ăn từ xe đẩy (cart) hoặc từ quầy (stall) – một khu vực có mái che (small sheltered area). Họ chỉ bán một loại đồ ăn với mức giá khá rẻ. Có nhiều lý do khiến cho đồ ăn đường phố được ưa chuộng. Đầu tiên, nó thuận tiện. Thứ 2, nó có giá cả phải chăng, dễ tiếp cận với cả người không có kinh tế. Và nó có nhiều chất dinh dưỡng (healthy substance) Cuối cùng, nó rất ngon. Hãy cùng lướt qua một vài món ăn nổi tiếng nha. Ở Indo, Agustinus thích sego kucing – cơm cùng với đồ ăn kèm đặt ở trên cùng, và được gói (wrap) trong lá chuối (banana fruit leaves) . Và Ying-ying, từ Philipin liệt kê rất nhiều cá viên (fish ball), trứng cút (quail egg), mực viên (squid ball) và đồ nướng (barbecue) . Churros, Mexico là ống bột chiên (tubes of fried bread dough) . Người bán sẽ chiên bột (dough) hoặc bánh mì chưa qua chế biến (uncooked) , sau đó rắc quế (cinnamon) , gia vị và đường lên trên. Một món Mexico khác là Elote. Món ăn này dùng lõi ngô (corn cob) , sau khi đã bỏ đi lớp vỏ (covering) thô ráp (rough) . Người bán hàng sẽ cắm một cái đũa gỗ (wooden stick) , hơ ngô qua lửa, rồi phủ sốt ma-yo và bột ớt (chilli flakes) và vắt (squeeze) chanh lên. Ở Hồ Chí Minh - Việt Nam, món nổi tiếng nhất là bánh mì với lớp vỏ (crust) dày và nhân thịt cùng với đồ chua (pickled vegetables) bên trong. J J Goode miêu tả bánh mì là sự phối hợp hài hoà giữa thịt lợn nướng (grilled pork) , dưa chuột giòn (cruchy) , vị ngọt thơm (sweet-tangy) của cà rốt muối, củ cải trắng (daiko) và ngò (cilantro) . Còn ở Béc-lin, Đức là currywust, một món thịt với sốt cà-ri (curry sauce) rưới lên trên và được ăn bằng dĩa (fork) . Marrakech, Morocco có hang trăm hàng ăn đường phố nhưng nổi tiếng nhất là súp harira. Người bán sẽ nấu nước dùng (brooth) , đỗ, hành, gia vị nghệ (turmeric spice) và cây ngò. Ở Mumbai, Ấn Độ, Bhel puri là một món ít chất béo (low-fat) . Nó được làm từ cơm phồng (puffed rice) cùng với khoai tây, hành, ngò và sốt me (tamarind sauce) , khiến cho người ăn chảy nước miếng (make a person’s mouth water) . Tuy nhiên, vẫn có những vấn đề liên quan đến đồ ăn đường phố. Người ăn có thể bị bệnh như là tiêu chảy (diarhea) hoặc nôn mửa (vomiting) do người bán làm việc tại những nơi không đạt chuẩn, Vì vậy, chính quyền và các tổ chức y tế (health organizations) đang cố gắng để cải thiện chất lượng đồ ăn đường phố. Chúc mọi người một ngày vui vẻ nha.

ESL 103185.141 lượt nghe

Chào mừng cả nhà đã quay lại với Spotlight, hôm nay chúng ta hãy cùng tìm hiểu về môn võ thuật Judo nhé. Một người phụ nữ trông nhỏ con đứng đối diện một đàn ông to lớn hơn cô ấy nhiều lần và cúi chào (bow). Cả 2 người họ đều đứng trên một tấm chiếu hình vuông (square mat). Khi người đàn ông đi về phía (step toward) trước và nắm lấy cổ tay (wrist) của cô ấy, cô liền di chuyển một cách nhanh chóng. Người đàn ông ngã (land) và cô gái lật anh ta lại (flip him over). Đây chính là một bậc thầy judo - một bộ môn võ thuật (martial art) . Chương trình ngày hôm nay là về bậc thầy (sensei) judo Keiko Fukuda. Judo là một môn thể thao chiến đấu (combat sport) bắt nguồn từ Nhật Bản. Trong judo, mọi người dựa vào lực của người tấn công (attacker) để chống lại họ. Chuyên gia judo luyện tập để dùng những kỹ thuật đặc biệt (special moves) để làm ngã đối thủ (opponents) và học cách ngã mà không bị thương. Gia đình Keiko có vị trí quan trọng trong các bộ môn võ thuật. Ông của cô ấy dạy một bộ môn khác gọi là nhu thuật (jujutsu). Một trong những học trò của ông ấy là Jigoro Kano. Vào năm 1882, Kano đã tạo ra một môn võ mới và đặt tên là judo . Điểm chính của judo là kiểm soát sức mạnh (control strength). Judo không chỉ áp dụng trong thực chiến (combat) mà còn giúp mọi người khéo léo (skilled) và trở nên tốt hơn thông qua tính kỷ luật (discipline) của nó. Judo sớm thành 1 phần quan trọng trong cuộc đời của Keiko. Ngay cả trong CTTG II với bom (bomb) rơi khắp nơi, cô ấy vẫn quyết tâm (determined) luyện tập. Keiko đi vòng quanh Nhật Bản, từ bỏ (give up) nhiều thứ thậm chí là cả việc lấy chồng để tập judo dù cô ấy biết rằng mọi người sẽ không dành nhiều sự tôn trọng (respect) cho cô. Các cấp độ của judo gọi là đẳng (dans). Cấp cao nhất là đai đen (black belt) với 10 đẳng. Chỉ khoảng dưới 40 người được thập đẳng (tenth rank). Trong thời kỳ của Keiko, phụ nữ không thể cao hơn ngũ đẳng. Keiko đã là một chuyên gia và cảm thấy không công bằng (fair) khi không được đẳng cao hơn nhưng cô ấy tiếp tục tập judo và trở thành bậc thầy. Và vào năm 2011, ước mơ của cô ấy thành sự thật, USA Judo đã trao thưởng (award) cho cô ấy thập đẳng. Trong nhiều năm, cô ấy tiếp tục dạy judo 3 lần 1 tuần, tổ chức các giải vô địch (championship) judo khi 98 tuổi. Cô ấy vẫn tiếp tục giảng dạy tại Judo Camp cho đến khi qua đời vào năm 99 tuổi. Mọi người hãy cùng nghe để biết thêm thông tin hay ho nhé. Have a good day.

No Sex for Fish

ESL 103168.657 lượt nghe

Chào cả nhà !!! Chào mừng đến với Spotlight advanced. Milka Onyango là một người mẹ đơn thân (single mother) của 6 đứa con sống ở hồ Victoria, Kenya – một trong những hồ lớn nhất thế giới. Hầu hết phụ nữ ở đây bán cá để sinh tồn (survive) . Tuy nhiên, một hệ thống nguy hiểm gọi là jaboya, hay tình dục đổi lấy cá đã xuất hiện ép buộc (force) những người phụ nữ phải làm tình với ngư dân (fisherman) để có thể lấy những con cá tốt nhất đi bán. Mỗi khi Onyango tiến hành jaboya, cô ấy có nguy cơ bị mắc các bệnh (diseaes) như là HIV. Sự kiện này rất phổ biến (common) ở hồ Victoria, ảnh hưởng đến những người phụ nữ mắc kẹt (trap) trong cảnh nghèo khó (poverty) làm cho họ cảm thấy không còn sự lựa chọn nào khác ngoài làm tình với đàn ông để tồn tại và nuôi sống (support) gia đình. Điều này là dẫn đến tỉ lệ lây nhiễm (infection) HIV cao ở trong khu vực, khoảng 30-40%. Tình huống này vô cùng tồi tệ, nhưng chưa phải là vô vọng (hopeless) . Một tổ chức tên No Sex For Fish đang cố gắng để cải thiện tình huống này một cách triệt để (for good) . Spotlight ngày hôm nay chính là về tổ chức này. Câu cá được phân chia giữa đàn ông và phụ nữ. Đàn ông sở hữu (own) thuyền và cá. Phụ nữ thì mua cá và bán (sell) chúng ở chợ do nên văn hoá không cho phép (permit) họ có quyền sử hữu thuyền. Hầu hết phụ nữ đều chưa bao giờ chèo thuyền (sail) . Ngành công nghiệp câu cá (The fishing business) đã như thế trong rất nhiều năm nhưng jaboya là một khái niệm mới mẻ. Vào những năm 70, ô nhiễm (pollution) khiến các loài các chết dần (die off) . Những người đàn ông bắt đầu yêu cầu (ask for) việc làm tình cũng như tiền để đổi lấy cá. Achieng nói rằng phụ nữ làm việc bán cá phải đánh mất lòng tự trọng (pride) , có thể mắc HIV nhưng đều nghĩ về việc chăm sóc cho gia đình. Những người phụ nữ nghèo không có năng lực (power ) để thay đổi. Vì vậy, họ hi sinh (sacrified) sức khoẻ để chăm sóc cho con của mình. Những người đàn ông cũng gặp nhiều vấn đề. Câu cá ở hồ Victoria là một công việc khó nhọc (hard) . Họ chèo (row) quanh hồ, kéo (pull up) cá bằng tay và ở đó có rất nhiều loài vật nguy hiểm. Một trong số đó là hà mã (hippopotamus) , một trong những con vật lớn nhất thế giới. Nó không hại ngươi nhưng lại phá huỷ (destroy) những con thuyền. Năm 2010, Justine Obura và những người phụ nữ khác trong làng của cô ấy đã nghĩ ra cách để loại bỏ (get rid of) jaboya. Với sự trợ từ VIRED, No Sex For Fish đã được thành lập và đạt được những kết quả đáng nể. No Sex For Fish đã giúp chống lại jaboya nhưng vẫn có những vấn đề. Ví dụ như bão (storm) hay lũ lụt (flooding) khiến thuyền bị phá huỷ và việc câu cá trở nên khó khăn. Tuy nhiên, những người phụ nữ ở hồ Victoria không bỏ cuộc (give up) . Đây là một chặng đường vất vả (uphill climb). Những người đàn ông cần phải chung tay (involve) , họ cần hiểu sự nguy hiểm của HIV và những bệnh qua đường tình dục khác (sexually transmitted diseases) . No Sex For Fish đã trao hi vọng và giúp thay đổi cuộc sống của thế hệ sau này. Chúc cả nhà một tuần thật nhiều niềm vui!

ESL 103145.105 lượt nghe

Chào cả nhà, đã bao giờ bạn nghĩ đến việc tha thứ cho người đã hãm hại bản thân và những người mình yêu mến không ? Marina Cantacuzino, một biên tập viên, đã bắt đầu một dự án để đời vào năm 2003, phối hợp cùng với hoạ sĩ Brian Moody để thu thập những câu chuyện của những cá nhân (individuals) bị ảnh hưởng (affect) bởi tội ác, bao gồm cả nạn nhân (victim) và tội phạm (criminal). Những câu chuyên ghi lại nỗi đau tột cùng (terrible) , sự mất mát, và sự tha thứ (forgiveness) đã được dựng thành một buổi triển lãm (exhibit) gọi là “The F World” tại Luân Đon vào năm 2004 nhằm cho thấy sự tha thứ là phức tạp (complex). Chính buổi triển lãm này đã giúp Marina nảy ra ý tưởng thành lập một tổ chức (organization) gọi là “The Forgiveness Project”. Spotlight ngày hôm nay sẽ nói về dự án này và sức mạnh lan toả về sự tha thứ trên khắp thế giới. Marina đã viết về hai thái độ đối với buổi triển lãm. Có những người coi tha thứ như là một cách đáng trân trọng (honorable) và khiêm tốn (humble) để đối mặt với những tình huống khó khăn, và có cả những người coi đó là một trò cười. Với nhóm đầu tiên, đây là một cách để kết thúc một chuỗi những rắc rối gây ra bởi việc trả thù (revenge). Nhưng nhóm thứ hai lại nghĩ đây là một cách đáp trả yếu đuối. Họ cảm thấy tha thứ sẽ để cho những tội phạm (violator) nhởn nhơ (go free) và khuyến khích bạo lực (violence). Marina nhận thấy rằng việc tha thứ chỉ hiệu quả khi mọi người tự nguyện. Cô ấy cũng thấy rằng nó có khả năng biến đổi (transform) hoặc thay đổi hoàn toàn một tình huống khó khăn. Chinh sức mạnh này và độ nổi tiếng (popularity) của buổi triển lãm đã thôi thúc Marina bắt đầu The Forgive Project nhằm “xây dựng tương lai bằng cách xoá nhoà những vết thương trong quá khứ” thông qua việc tuyên truyền những cuộc thảo luận và dạy học vể sự tha thứ. Đồng thời, họ cũng lan toả (spread) những câu chuyện tích cực về sự tha thứ. Một phần của dự án chính là chương trình ở nhà tù được thiết kế để giáo dục những tù nhân (prisoners) về sự tha thứ và phòng tránh việc tái phạm tội trong tương lai. Dự án này cũng được tiến hành ở trường cung cấp cho học sinh những tài liệu (material) để hiểu sâu hơn về sự tha thứ và dạy họ về cách giảng hoà (conflict resolution). The Forgive Project cũng có một trang web để thu thập những câu chuyện của đàn ông và phụ nữ trên khắp thế giới. Vào năm 2007, con trai 17 tuổi của Tracey Ford đã bị những tên tội phạm nổ súng (shot guns) bắn 2 phát vào người và sát hại (murder). Mặc dù cảnh sát không tìm được hung thủ nhưng cô ấy vẫn lựa chọn tha thứ cho những tên sát nhân. Ngược lại, Mariane Pearl, người có chồng bị một nhóm khủng bố (terrorist) sát hại không thể tha thứ và cũng không muốn trả thủ. Thay vào đó, cô ấy muốn hệ thống toà án (court system) cung cấp công lý (justice). The Forgive Project khuyến khích mọi người tìm kiếm tư pháp phục hồi (restorative justice) , phát triển mối quan hệ giữa nạn nhân và tội phạm như đã thấy trong câu chuyện của Matthew James. Trong khi Matthew đang làm việc thì có người vào nhà lấy trộm đồ rồi bỏ đi. Vài tuần sau, kẻ trộm (robber) đó quay lại nhà Matthew. Sau một tháng, cảnh sát bắt giữ (arrest) người đàn ông vào nhà Matthew, Billy. Matthew và những nạn nhân khác quyết định đến nhà tù và nói chuyện với Billy về quá khứ của anh ấy và giúp Billy nhận ra hậu quả từ việc làm đó. Mặc dù mọi người có thể trải nghiệm và mô tả sự tha thứ một cách khác nhau nhưng Marina Cantacuzino tin rằng nó luôn có sức mạnh “Tha thứ là điều khó khăn, tốn kém và đau đớn. Nhưng nó có khả năng thay đổi hoàn toàn một con người.”

Writing a Diary

ESL 103127.852 lượt nghe

Chào cả nhà, Có lẽ trong mỗi chúng ta ai cũng đã từng một lần viết nhật kí (diary) nhỉ? Đây là nơi để chúng ta đều ghi lại những trải nghiệm (experiences) , hi vọng và ý tưởng của bản thân mỗi ngày. Mỗi quyển nhật kí lại có những đặc điểm riêng bởi mỗi người viết lại khác nhau. Đó có thể là một diễn viên (actor), nhà thám hiểm (explorer), trẻ con hay bất cứ ai. Một trong những quyển nhật kí nổi tiếng là của Anne - cô bé 13 tuổi người Do Thái (Jewish) . Nơi cô bé sống đã bị lính Đức Quốc xã (Nazi soldiers) xâm chiếm (occupied) . Gia đình cô bé phải lẩn trốn (hide-hid), trong khoảng thời gian này, cô đã coi nhật kí là một người bạn. Cô thậm chí còn đặt tên cho nó là Kitty. Kitty là một bản ghi riêng tư (private) những suy nghĩ, ước mơ và cảm xúc của cô. Họ đã bị phát hiện sau 2 năm và cô đã mất ở trại giam (prison camp). Quyển nhật kí đã được bố của Anne tìm thấy và xuất bản (published). Rất nhiều người đã đọc nhật kí của Anne và nó được dịch sang (be translated into) 67 tiếng. Nelson Mandela - Tổng thống Nam Phi (The president of South Africa) cũng đã đọc quyển nhật kí này khi ông ở trong tù, và nó đã giúp ông luôn giữ được tinh thần phấn chấn (kept his spirits high) . Nghiên cứu tại Đại học Iowa cho rằng việc viết sẽ giúp con người giải quyết (deal with) những tình huống khó khăn về mặt cảm xúc (emotion). Các nhà khoa học của đại học California cũng phát hiện rằng đàn ông thấy hữu ích khi viết ra những cảm xúc của mình, đặc biệt là viết bằng tay. Maude Purcell – nhà trị liệu tâm lý (psychotherapist) nói rằng viết nhật kí (journey) có một tác động tích cực (positive effect) đến những bệnh nhân (patient) . Việc đó giúp họ giảm những áp lực (stress) và bình tĩnh hơn. Hơn thế nữa, nhật kí không chỉ tốt cho người viết mà nó có thể là một kho báu (treasure) cho thế hệ sau bởi nó cung cấp những bằng chứng (envidence) lịch sử có giá trị. Nhưng nhật kí thường bị phá huỷ (destroy) khi người viết qua đời. Vậy nên bác sĩ Irving Finkel đã bắt đầu dự án “The Great Diary Project” để giải cứu (rescue) những cuốn nhật kí. Nó cung cấp một ngôi nhà vĩnh viễn (permanent) cho những cuốn nhật kí không mong muốn (unwanted diaries). Dự án này giúp bảo vệ những cuốn nhật ký và giúp cho những nhà sử học trong tương lai (future historians) . Còn các bạn thì sao? Các bạn nghĩ gì về viết việc nhật ký? Liệu bạn có đang viết một cuốn nhật ký của riêng mình không? Cả nhà hãy cùng nghe bài và comment bên dưới nhé!

Honey Hunters

ESL 103105.291 lượt nghe

"Chị ong nâu nâu nâu Chị bay đi đâu đi đâu Chú gà trống mới gáy Ông mặt trời mới dậy Mà trên những cành hoa Em đã thấy chị bay" Hình ảnh những chú ong chăm chỉ được đưa vào bài hát thiếu nhi này có lẽ vô cùng quen thuộc với tuổi thơ của mỗi chúng ta. Hàng ngàn năm nay, con người đã sử dụng mật ong như một loại thức ăn, gia vị hay một loại thuốc. Việc làm mật ong của những chú ong đã vất vả rồi, nhưng việc lấy mật ong của những người dân, người thợ săn mật ong còn gian nan hơn nữa. Ngày hôm nay WELE chúng mình hãy cùng nghe bài Spotlight để tìm hiểu thêm về các quy trình này nhé! Để làm được mật ong, trước tiên những con ong cần bay từ bông hoa này sang bông hoa khác (fly from flower to flower) để lấy mật hoa (nectar) mang về ngôi nhà của chúng - tổ ong (bee hive) . Ong làm tổ từ sáp (wax). Cái tổ sáp này treo (hangs down) trên một cái cây hoặc một tảng đá cao. Cái tổ có rất nhiều lỗ và mật hoa sẽ được để trong đó. Chẳng bao lâu sau, nước sẽ bốc hơi (evaporate) khỏi mật hoa và để lại một chất lỏng đặc (thick liquid) . Đây chính là mật ong. Ong làm ra mật để ăn và rất nhiều loài động vật khác cũng thích ăn mật ong - bao gồm cả con người. Ngoài công dụng làm thức ăn, con người dùng mật ong như một loại thuốc chữa các bệnh như đau họng (throat pain) , ho (cough) hay để giúp da mềm mại (keeps skin soft) . Mật ong có thể tiêu diệt vi khuẩn có hại (breaks down bad bacteria) và giúp chữa lành vết thương (wound). Việc thu thập mật ong có thể được thực hiện từ việc nuôi ong, hoặc họ lấy mật trực tiếp từ tự nhiên. Săn ong (Honey hunting) là một nghề truyền thống ở miền Nam Ấn Độ. Ong ở đây có thể lớn bằng ngón út của con người và chúng xây tổ trên rìa ngọn núi. Những người làm nghề này phải mất rất nhiều năm học về cách lấy mật (collect honey) từ những cái tổ này. Ngay từ khi còn trẻ, người thợ săn mật (honey hunter) phải học tất cả mọi thứ về ong. Họ cũng phải tập leo hàng trăm mét. Những người thợ săn mật phải rèn được sự bình tĩnh (calmness) và lòng dũng cảm (courage) . Ngày đi săn mật ong đã đến, những người dân trong làng sẽ làm gì, bản thân người thợ cần trải qua những hành trình như thế nào, cả nhà hãy cùng nghe tiếp câu chuyện theo link dưới đây nhé.

ESL 103082.672 lượt nghe

Vào ngày 6/8/1945, Mỹ đã ném một quả bom nguyên tử ( dropped an atomic bomb) xuống thành phố Hiroshima, Nhật Bản. Ba ngày sau, Mỹ lại ném một quả bom nguyên tử khác vào thành phố Nagasiki. Việc này khiến hàng triệu người chết và khiến thành phố bị phá huỷ (destroyed). Không chỉ vậy, những quả bom này còn giải phóng phóng xạ (released radiation). Phóng xạ là chất độc (poisonous) đối với cơ thể con người. Kết quả là, trong những tuần tiếp theo, hàng ngàn người đã chết. Đây là lần duy nhất mà bom nguyên tử được sử dụng và hậu quả thật kinh khủng (terrible). Tuy nhiên điều này không khiến các nước dừng sản xuất bom nguyên tử mà một số nước còn tiếp tục tạo ra những quả bom mạnh hơn. Hôm nay cả nhà WELE chúng mình cùng nghe Spotlight với chủ đề "The World and Nuclear Weapons" nhé! Bom nguyên tử là một loại bom hạt nhân (nuclear bomb). Một loại khác là bom nhiệt hạch (hydrogen bomb) , hay còn gọi là bom H. Cả hai đều rất mạnh và gây chết người. Khoa học chế tạo bom hạt nhân rất phức tạp và tốn kém. Thậm chí là những nhiên liệu (material) làm quả bom này cũng rất nguy hiểm. Bom nguyên tử lan truyền rộng rãi sau Chiến tranh thế giới lần thứ 2 (World War II) vì nước nào cũng sợ rằng chiến tranh có thể lại tiếp diễn. Hiện nay, chỉ có 9 nước sở hữu vũ khí hạt nhân (nuclear weapon), số bom dao động từ 80-300 quả, chỉ trừ Nga và Mỹ với số quả bom là hơn 5000 quả mỗi nước. Số bom của hai quốc gia này có thể phá huỷ (destroy) toàn hành tinh. Những nước khác cũng đang cố gắng phát triển vũ khí hạt nhân nhưng lại gặp trở ngại vì Hiệp ước không phổ biến vũ khí hạt nhân (Treaty on the Non-Proliferation of Nuclear Weapons). Hiệp ước này cấm (ban) các nước không được sản xuất lượng lớn (proliferating) bom hạt nhân. Đây là lý do tại sao Liên hợp quốc (the United Nations) đã cố gắng ngăn Iran tạo ra bom hạt nhân bằng cách sử dụng các biện pháp trừng phạt (sanction). Nó bao gồm đóng cửa ngân hàng, ngừng giao dịch (trade) và yêu cầu kiểm tra (inspection). Liệu điều này có công bằng khi các nước có vũ khí hạt nhân lại yêu cầu các quốc gia khác không được phép sở hữu chúng? Còn nhiều câu chuyện thú vị khác trong bài Spotlight ngày hôm nay, cả nhà hãy cùng lắng nghe nhé! Chúc cả nhà một tuần mới vui vẻ và tràn đầy năng lượng!

Hope After an Accident

ESL 103062.468 lượt nghe

Chào cả nhà, Ngày hôm nay chúng ta cùng Spotlight tìm hiểu về Dan Eley - một người đàn ông khỏe mạnh, nhưng sau một tai nạn, anh đã bị liệt tứ chi (quadriplegic /ˌkwɒdrɪˈpliːdʒɪk/) . Bác sĩ đã từng dự đoán rằng cuộc đời của anh sẽ không còn gì nữa, nhưng bằng sự nỗ lực và tinh thần lạc quan của mình, Dan Eley đã vượt lên nghịch cảnh và trở thành một người truyền cảm hứng trong cộng đồng những người khuyết tật. Eley sinh ra và lớn lên (grew up) tại Anh. Nhưng từ khi còn trẻ, anh ấy đã trở nên vô cùng hứng thú với Mĩ Latinh (Latin America) . Anh ấy đã tìm hiểu (learned) về những vấn đề của trẻ em đường phố ở khu vực này. Eley muốn giúp những đứa trẻ này nên anh đã chuyển đến Mĩ Latinh. Ở đây, anh làm việc với tổ chức (organization) Casa Alianza được một năm rồi chuyển đến một tổ chức nhỏ hơn tại El Salvador. Sau đó anh đã chuyển tới Colombia. Eley đã ngay lập tức phải lòng/yêu (fell in love) đất nước và con người nơi đây. Anh ấy đã bắt đầu dạy học tại Cali – thành phố lớn thứ 3 tại đó. Nhưng sau đó cuộc đời của Dan Eley đã thay đổi hoàn toàn. Đó là vào ngày đầu năm mới (New Year’s Day) 2010. Eley đã nhảy (dive) xuống sông. Nhưng nước không đủ sau nên đầu của anh ấy bị đập xuống đáy (bottom) khiến cổ bị gãy. Eley bị tê liệt (paralyzed). Anh ấy không thể cử động được, cần quay trở lại Anh. Nhưng anh ấy không thể chi trả cho chuyến đi nên bạn bè đã bắt đầu một dự án quyên góp tiền và bất ngờ thay, họ đã nhận đủ số tiền quyên góp chỉ trong vòng 5 tuần. Anh nói rằng anh đã nhận thức được (be aware of) điều gì đang xảy ra với bản thân. Anh ấy cảm nhận được sự ấm áp, tình yêu thương và sự vĩ đại (greatness) của mọi người. Điều đó làm anh ấy cảm thấy rất cảm động (moving) và đã truyền động lực (encouraging) cho Dan Eley vào thời điểm khó khăn ấy. Dan Eley nhận được sự chăm sóc đặc biệt và luôn cố gắng. Cuối dùng anh được ra viện (move out of hospital) vào cuối 2010. Anh chuyển vào nhà cho người khuyết tật (people with disabilities). Ở đây anh bắt đầu tập luyện với một chiếc xe đạp đặc biệt. Thỉnh thoảng, anh cố gắng dùng tay để di chuyển bàn đạp (pedals) . Bài tập thể dục đạp xe bằng tay này giúp bàn tay và cánh tay của anh khỏe mạnh hơn. Thậm chí anh còn dùng chính bài tập này để gây quỹ cho các nghiên cứu về cách chữa trị (treatment) bệnh bại liệt. Tuy vậy, đây mới chỉ là hoạt động đầu tiên của Eley. Anh vẫn chưa quên những người bạn ở Colombia. Ước mơ của anh là quay lại đó một lần nữa. Và thực tế chứng minh rằng Eley đã làm được nhiều điều vĩ đại sau tai nạn thảm khốc của mình. Cả nhà hãy cùng nghe và học hỏi thêm từ ý chí, nghị lực của Dan Eley nhé! #podcast

Reality Television

ESL 103044.126 lượt nghe

Một người đàn ông nhảy qua một cây cầu gãy (a broken bridge) , bên dưới là một bể nước màu nâu. Ở phía bên kia (On the other side), có một sợi dây thừng (rope) dài treo lơ lửng trên mặt nước. Liệu người đó có thể leo lên sợi dây không? Gần đó là một đám đông đang hò reo cổ vũ cho anh ta (cheers him on). Người đàn ông ấy là một thí sinh (contestant) trong một chương trình truyền hình thực tế vô cùng được yêu thích ở Nhật Bản - Sasuke. Trên khắp thế giới có hàng nghìn chương trình thực tế. Hơn một triệu người xem nó hàng tuần. Tại sao nó lại được yêu thích (popular) đến vậy? Và liệu chúng có thật sự “thật” không? Ngày hôm nay cả nhà hãy cùng WELE tìm hiểu qua bài Spotlight với chủ đề "Reality Television" nhé! Có rất nhiều thể loại chương trình truyền hình thực tế khác nhau. Một vài chương trình kể về những cuộc sống kì lạ (strange lives) của những người phụ nữ giàu có, một số về chương trình nấu ăn, một số khác là chương trình về hẹn hò hoặc có những chương trình chiếu những tình huống không thường xảy ra trong đời sống thực. Người ta sản xuất rất nhiều chương trình truyền hình thực tế bởi nó dễ làm (easy to make) . Nó yêu cầu ít người hơn (fewer people) và tốn ít thời gian hơn (less time) để sản xuất . Có nhiều chương trình có thể chạy suốt nhiều năm (for years) mà không có quá nhiều sự thay đổi. Sản xuất một chương trình truyền hình thực tế cũng tốn ít tiền hơn so với chương trình đã được viết kịch bản (scripted television). Những người liên quan (the people involved) cũng chấp nhận được trả ít hơn so với những người chuyên nghiệp (professionals) làm trong lĩnh vực truyền hình . Nhưng chính những người này mới là lí do chính khiến mọi người xem truyền hình thực tế. Người tham gia là những người bình thường (regular normal people) , họ đang không diễn (acting out ) một nhân vật nào cả, và các chương trình thực tế đặt họ vào trong những tình huống kì lạ, đôi khi chính những tình huống này làm thay đổi cách mọi người hành xử (change the way people act). Khán giả sẽ tự hỏi xem người chơi sẽ phản ứng (react) như thế nào. Nó khiến người ta tưởng tượng (imagine) chính họ đang tham gia chương trình đó. Tuy chương trình thực tế được yêu thích ở khắp mọi nơi, nhưng không phải chương trình nào cũng có ý nghĩa với mọi quốc gia. National Firewood Night là một chương trình ở Na Uy (Norway) . Đây là chương trình về đốn, lưu trữ và làm khô (cutting, storing, and drying) gỗ. Nó kéo dài 12 tiếng và có khoảng 20% người dân nước này theo dõi. Không phải nơi nào cũng thấy nó thú vị. Nhưng Na Uy là một đất nước rất lạnh. Chương trình cho thấy tầm quan trọng (importance) và ý nghĩa (meaning) của việc đốt củi tại Na Uy – đất nước của những người thợ đốn gỗ (wood cutters). Còn nhiều điều thú vị khác trong bài nghe ngày hôm nay, cả nhà hãy cùng nghe trên web app hoặc mobile app theo link dưới đây nhé! Chúc cả nhà một tuần thật nhiều niềm vui! Link web app: #10304