logo
Về chúng mìnhTính năngBảng giáCâu hỏi thường gặpBlog

Blog

English learning tips, guides, and news from WELE

其他语言:English·Español·Français·Bahasa Indonesia·日本語·한국어·ภาษาไทย·Tiếng Việt
AllBenefitsComparisonFeaturesUser's guidesLearning PathLearning TipsGiới thiệu nguồn nghePartnershipCâu chuyện thành côngTừ thiệnCâu chuyện về WELE

Search results for "词首辅音丛" (1 posts)

Clear
sweep 过去式是 swept,以及四个近韵词 swept、slept、crept、wept
Learning Tips

sweep 过去式是 swept,以及四个近韵词 swept、slept、crept、wept

sweep 的简单过去式和过去分词都是 swept。难点在于四个韵母极近的词,只靠词首辅音丛区分——这正是越南语里没有的东西。

The Wallaby·10/2/2026·19 min read
Wele

Nghe chép chính tả - Lan toả niềm vui

Mạng xã hội:

FacebookZaloYouTube
google playapple store

Tính năng

  • Bài nghe
  • Thử thách
  • Lớp học
  • Bảng xếp hạng
  • Bảng tin

Bạn đã biết?

  • Cách kiếm coins
  • Cách dùng coins
  • Nghe chép

Xem thêm

  • Về chúng mình
  • Blog
  • Bảng giá
  • Câu hỏi thường gặp

Công cụ miễn phí

  • Hướng dẫn
  • Nghe chép chính tả
  • Kiểm tra trình độ nghe
  • Kiểm tra vốn từ vựng
  • Luyện gõ phím

Điều khoản

  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Giấy phép

Also available — Learn with WELE

Vietnamese (Tiếng Việt)Japanese (日本語)German (Deutsch)French (Français)Spanish (Español)Chinese (中文)Korean (한국어)

© 2026 WELE Learn. All rights reserved.v2.5.0