logo
Về chúng mìnhTính năngBảng giáCâu hỏi thường gặpBlog

Blog

English learning tips, guides, and news from WELE

다른 언어:English·Español·Français·Bahasa Indonesia·日本語·ภาษาไทย·Tiếng Việt·中文
AllBenefitsComparisonFeaturesUser's guidesLearning PathLearning TipsGiới thiệu nguồn nghePartnershipCâu chuyện thành côngTừ thiệnCâu chuyện về WELE

Search results for "melt 과거형" (1 posts)

Clear
melt 과거형은 melted, molten이 남아 있는 자리
Learning Tips

melt 과거형은 melted, molten이 남아 있는 자리

melt의 과거형과 과거분사는 모두 melted다. 함정은 ed 어미가 음절 하나가 되는 점, 그리고 molten이 살아 있지만 분사가 아닌 점에 있다.

The Wallaby·10/8/2026·14 min read
Wele

Nghe chép chính tả - Lan toả niềm vui

Mạng xã hội:

FacebookZaloYouTube
google playapple store

Tính năng

  • Bài nghe
  • Thử thách
  • Lớp học
  • Bảng xếp hạng
  • Bảng tin

Bạn đã biết?

  • Cách kiếm coins
  • Cách dùng coins
  • Nghe chép

Xem thêm

  • Về chúng mình
  • Blog
  • Bảng giá
  • Câu hỏi thường gặp

Công cụ miễn phí

  • Hướng dẫn
  • Nghe chép chính tả
  • Kiểm tra trình độ nghe
  • Kiểm tra vốn từ vựng
  • Luyện gõ phím

Điều khoản

  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Giấy phép

Also available — Learn with WELE

Vietnamese (Tiếng Việt)Japanese (日本語)German (Deutsch)French (Français)Spanish (Español)Chinese (中文)Korean (한국어)

© 2026 WELE Learn. All rights reserved.v2.5.0