logo
Về chúng mìnhTính năngBảng giáCâu hỏi thường gặpBlog

Blog

English learning tips, guides, and news from WELE

다른 언어:English·Español·Français·Bahasa Indonesia·日本語·ภาษาไทย·Tiếng Việt·中文
AllBenefitsComparisonFeaturesUser's guidesLearning PathLearning TipsGiới thiệu nguồn nghePartnershipCâu chuyện thành côngTừ thiệnCâu chuyện về WELE

Search results for "laughed" (1 posts)

Clear
laugh의 과거형은 laughed: gh는 f로 발음, laughed와 left의 함정
Learning Tips

laugh의 과거형은 laughed: gh는 f로 발음, laughed와 left의 함정

laugh는 규칙 동사이고, 과거형과 과거분사 모두 laughed다. 어려운 부분은 gh가 /f/로 발음되는 것과, 빠른 발화에서 laughed가 left와 겹치는 지점이다.

The Wallaby·9/22/2026·13 min read
Wele

Nghe chép chính tả - Lan toả niềm vui

Mạng xã hội:

FacebookZaloYouTube
google playapple store

Tính năng

  • Bài nghe
  • Thử thách
  • Lớp học
  • Bảng xếp hạng
  • Bảng tin

Bạn đã biết?

  • Cách kiếm coins
  • Cách dùng coins
  • Nghe chép

Xem thêm

  • Về chúng mình
  • Blog
  • Bảng giá
  • Câu hỏi thường gặp

Công cụ miễn phí

  • Hướng dẫn
  • Nghe chép chính tả
  • Kiểm tra trình độ nghe
  • Kiểm tra vốn từ vựng
  • Luyện gõ phím

Điều khoản

  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Giấy phép

Also available — Learn with WELE

Vietnamese (Tiếng Việt)Japanese (日本語)German (Deutsch)French (Français)Spanish (Español)Chinese (中文)Korean (한국어)

© 2026 WELE Learn. All rights reserved.v2.5.0