Chào mọi người, Hôm nay chúng mình sẽ cùng tìm hiểu một chủ đề rất quen thuộc trong công việc: meetings (các cuộc họp) – thứ chiếm khá nhiều thời gian ở nơi làm việc. Có người thích, nhưng cũng có người thấy chúng khá pointless (vô nghĩa, không hiệu quả) và chỉ đang cố fill the time (lấp đầy thời gian) . Vì vậy, một cuộc họp hiệu quả thường cần có an agenda (chương trình họp) để biết trước những gì sẽ được talked about and discussed (được thảo luận) . Tuy nhiên, nhiều người vẫn cảm thấy nervous (lo lắng) khi phải speak up (lên tiếng) , đặc biệt nếu họ có a fear of speaking in front of people (nỗi sợ nói trước đám đông) . Trong bài này, chúng ta sẽ học cách introduce yourself (giới thiệu bản thân) một cách chuyên nghiệp, ví dụ như for those who don’t know me (đối với những người chưa biết tôi) hoặc nói về vai trò bằng I’m responsible for… (tôi chịu trách nhiệm về…) . Bạn cũng có thể chia sẻ a background in… (kinh nghiệm/ nền tảng trong lĩnh vực…) để thể hiện expertise (chuyên môn) của mình. Khi cuộc họp bắt đầu, bạn sẽ học cách contribute (đóng góp ý kiến) , engage with (tương tác với) ý kiến của người khác bằng những câu như That’s a really important point (đó là một ý rất quan trọng) hoặc nhẹ nhàng đưa ra ý kiến khác với my thinking is a bit different (quan điểm của tôi hơi khác một chút) . Nếu cuộc thảo luận diễn ra quá nhanh hoặc bị người khác dominating the conversation (chiếm ưu thế trong cuộc trò chuyện) , bạn có thể lịch sự interrupt (ngắt lời) bằng cách apologising (xin lỗi trước) như I’m sorry, can I just ask… (xin lỗi, tôi có thể hỏi…) hoặc ask permission (xin phép) với Could I add a thought? (tôi có thể thêm một ý không?) . Cuối cùng, để tránh cuộc họp trở thành a waste of time (lãng phí thời gian) , việc bám sát agenda (chương trình họp) là rất quan trọng. Bạn có thể nhắc mọi người stick to the agenda (bám sát nội dung cuộc họp) hoặc tránh đi off topic (lạc đề) để đảm bảo cuộc họp efficient (hiệu quả) và kết thúc đúng giờ.
Chào mọi người, Hôm nay chúng ta cùng bắt đầu series Office English (Tiếng Anh công sở) từ BBC nhé! Trong tập đầu tiên này, Pippa và Phil sẽ guide you through the trickier areas (hướng dẫn bạn qua những phần khó hơn) của business language (ngôn ngữ công việc) , đặc biệt là cách viết emails (email) sao cho phù hợp. Emails nên formal (trang trọng) hay friendly (thân thiện) ? Thực ra, nó phụ thuộc vào the situation (tình huống) và who you're writing to (bạn đang viết cho ai) . Bạn sẽ học cách bắt đầu email với Hi / Hello (xin chào) hay Dear (kính gửi) , khi nào nên dùng các cụm như Please find attached (vui lòng xem file đính kèm) , và cách kết thúc với Kind regards / Best wishes (trân trọng / lời chúc tốt đẹp) . Một điểm rất hay là hãy mirror (phản ánh / điều chỉnh theo) cách viết của người nhận để đảm bảo sự phù hợp. Vì đúng như họ nói, business language can be tricky (ngôn ngữ công việc có thể khá khó) ngay cả với người bản xứ!
Xin chào cả nhà. Hôm nay chúng ta cùng nghe về câu chuyện của Joe nhé. Câu chuyện kể về Joe, một cậu bé bị đau khuỷu tay sau khi chơi bóng đá nhưng không ai để ý đến cậu. Sáng hôm sau, Joe cố gắng nói với mẹ về vết thương, nhưng em gái Bella lại giả vờ bị đau bụng sau khi lén ăn hết số kẹo của mình, khiến mẹ chỉ tập trung lo lắng cho Bella. Khi đến trường, giáo viên nhận ra Joe không thể cử động cánh tay và báo với mẹ cậu. Cuối cùng, Joe được đưa đến bệnh viện, nơi bác sĩ chẩn đoán cậu bị gãy xương. Mẹ mua cho Joe một hộp kẹo để an ủi cậu, và cậu đùa rằng Bella sẽ không dám ăn trộm nữa sau lần đau bụng vừa rồi. Cả nhà hãy cùng nghe chép chính tả và tìm hiểu thêm nhé! P/s: Dưới đây là một số từ mới trong bài, cả nhà cùng take note lại nhé! sore /sɔːr/ – đau, nhức elbow /ˈɛl.boʊ/ – khuỷu tay prodded /ˈprɑː.dɪd/ – chọc, thúc nhẹ gown /ɡaʊn/ – áo choàng joggle /ˈdʒɑː.ɡl̩/ – lắc lư, rung lắc cereal /ˈsɪə.ri.əl/ – ngũ cốc cupboard /ˈkʌb.ɚd/ – tủ chạn clutching /ˈklʌtʃ.ɪŋ/ – ôm chặt, nắm chặt forehead /ˈfɔː.rɪd/ – trán banged /bæŋd/ – va đập mạnh bruise /bruːz/ – vết bầm tím feverish /ˈfiː.vɚ.ɪʃ/ – sốt, bồn chồn crossly /ˈkrɔːs.li/ – giận dữ tucked /tʌkt/ – đắp, nhét vào stroked /stroʊkt/ – vuốt ve wrappers /ˈræp.ɚz/ – giấy gói wrapped /ræpt/ – quấn, bọc bandage /ˈbæn.dɪdʒ/ – băng gạc sling /slɪŋ/ – dây đeo tay (bị thương)
1 số từ vựng quan trọng Viscount: Tước vị trong hệ thống quý tộc Anh, thấp hơn bá tước Marquess: Tước vị cao hơn viscount nhưng thấp hơn bá tước. Nincompoop: Từ lóng miêu tả người ngốc nghếch hoặc ngu ngốc. Brush with death: Trải nghiệm gần với cái chết hoặc một tình huống nguy hiểm. Disguise: Ngụy trang, làm cho một người trở nên khác biệt để không bị nhận ra. Claim it: Nhận quyền sở hữu hoặc kiểm soát một cái gì đó. Embroider: Thêu, làm hoa văn bằng chỉ trên vải. Prodigious memory: Trí nhớ phi thường, khả năng ghi nhớ tốt. Irritation: Sự khó chịu hoặc bực bội. Bowing: Cúi chào, biểu hiện tôn trọng.
Xin chào cả nhà, sau 1 thời gian nghỉ tết thì chúng ta lại tiếp tục bắt tay vào công việc luyện nghe chép chính tả nhé! Cuối tuần, bố mẹ của Joe và Bella bận rộn với công việc nên hai anh em đến nhà bà ngoại chơi. Bà hứa sẽ đưa họ đi biển, nhưng trời mưa suốt cả ngày, khiến họ phải ở trong nhà. Họ xem phim, chơi bài, làm bài tập, nhưng trời vẫn không tạnh. Chán nản, Bella quyết định làm một chiếc bánh đặc biệt cho chú chó Selby, nhưng Selby không thích và bỏ chạy, khiến Bella bật khóc. Thấy vậy, bà ngoại đề nghị làm một chiếc bánh ngon để tặng bố mẹ Joe và Bella. Cả ba cùng nhau làm bánh chocolate, và khi hoàn thành, họ nhận ra trời đã tạnh mưa. Họ nhanh chóng ra ngoài chơi cùng Selby. Khi trở về, bố mẹ đã có mặt và mọi người cùng thưởng thức chiếc bánh ngon lành, kết thúc một ngày vui vẻ. Cả nhà hãy cùng nghe chép chính tả và tìm hiểu thêm nhé! P/s: Dưới đây là một số từ mới trong bài, cả nhà cùng take note lại nhé! pouring /ˈpɔː.rɪŋ/ – đổ (mưa lớn, rót nước) whined /waɪnd/ – rên rỉ, than vãn stomped /stɒmpt/ – dậm chân giận dữ bowl /bəʊl/ – cái bát relief /rɪˈliːf/ – sự nhẹ nhõm cornflakes /ˈkɔːn.fleɪks/ – ngũ cốc bắp yogurt /ˈjɒɡ.ət/ – sữa chua biscuits /ˈbɪs.kɪts/ – bánh quy queasy /ˈkwiː.zi/ – cảm giác buồn nôn raw /rɔː/ – sống, chưa nấu chín sniff /snɪf/ – đánh hơi burst /bɜːst/ – vỡ òa, bật khóc tears /tɪərz/ – nước mắt howled /haʊld/ – gào khóc, tru lên fudge /fʌdʒ/ – kẹo mềm làm từ bơ, sữa icing /ˈaɪ.sɪŋ/ – lớp kem phủ bánh sprinkles /ˈsprɪŋ.kəlz/ – cốm rắc lên bánh slice /slaɪs/ – lát, miếng
Xin chào cả nhà, Hôm nay chúng ta sẽ nghe về Câu chuyện kể về gia đình Hobson, sau nhiều lần trì hoãn, quyết định mua đồ nội thất mới khi bàn học của Joe bị sập. Cả gia đình đến một cửa hàng nội thất lớn ngoài thị trấn. Trong khi bố mẹ và Joe chọn bàn, Bella, cô em gái nghịch ngợm, chạy nhảy khắp nơi, thử nhún nhảy trên ghế sofa và xoay vòng trên ghế xoay. Khi bố mẹ đang tìm Bella, họ phát hiện cô bé đang ngủ dưới chiếc bàn mà Joe muốn mua. Cuối cùng, gia đình chọn được bàn cho Joe, Bella được dặn không được nghịch ngợm như vậy nữa, và cả nhà cùng thưởng thức sữa lắc tại quán cà phê. Cả nhà hãy cùng nghe chép chính tả và tìm hiểu thêm nhé! P/s: Dưới đây là một số từ mới trong bài, cả nhà cùng take note lại nhé! matter /ˈmætər/ - vấn đề, chuyện collapsed /kəˈlæpst/ - bị sập, bị đổ giggled /ˈɡɪɡld/ - cười khúc khích yelled /jeld/ - hét lên spun /spʌn/ - quay tròn stand /stænd/ - giá đỡ, chân đế cupboard /ˈkʌbərd/ - tủ milkshake /ˈmɪlkʃeɪk/ - sữa lắc crouched /kraʊtʃt/ - cúi xuống, thu mình peered /pɪrd/ - nhìn chăm chú nudged /nʌdʒd/ - huých nhẹ yawned /jɔːnd/ - ngáp
Xin chào cả nhà, Hôm nay chúng ta sẽ nghe về câu chuyện của Joe. Joe là một cậu bé không quan tâm đến việc học và chỉ thích chơi bóng đá, mặc dù giáo viên và bố mẹ luôn khuyên cậu nên học hành chăm chỉ. Trong khi bạn thân Finn tập trung ôn tập để đạt điểm cao, Joe vẫn không màng đến các kỳ thi cho đến khi Finn thách thức cậu. Lần đầu tiên, Joe quyết tâm học để không bị thua Finn. Tuy nhiên, cậu gặp khó khăn và cảm thấy chán nản. Lúc này, em gái Bella xuất hiện với một "chiếc bút chì ma thuật" kỳ lạ, giúp Joe bình tĩnh và làm toán tốt hơn. Trong ngày thi, dù ban đầu căng thẳng, Joe vẫn hoàn thành bài kiểm tra nhờ sự tự tin mà chiếc bút chì mang lại. Kết quả, Joe vượt qua Finn với điểm số cao nhất. Cậu nhận ra sự giúp đỡ của Bella rất quan trọng và đề nghị cả nhà cùng cô bé đi xem phim để cảm ơn. Cả nhà hãy cùng nghe chép chính tả và tìm hiểu thêm nhé! P/s: Dưới đây là một số từ mới trong bài, cả nhà cùng take note lại nhé! reckoned /ˈrekənd/ - cho rằng, nghĩ rằng shook /ʃʊk/ - lắc, rung revise /rɪˈvaɪz/ - ôn tập shrugged /ʃrʌɡd/ - nhún vai bear /beə(r)/ - chịu đựng chasing /ˈtʃeɪsɪŋ/ - đuổi theo shiny /ˈʃaɪni/ - sáng bóng fluffy /ˈflʌfi/ - mềm mịn, lông xù unicorn /ˈjuːnɪkɔːn/ - kỳ lân beaming /ˈbiːmɪŋ/ - rạng rỡ, tươi cười cross /krɒs/ - bực bội, cáu kỉnh grinning /ˈɡrɪnɪŋ/ - cười toe toét panic /ˈpænɪk/ - hoảng loạn skipped /skɪpt/ - nhảy qua, bỏ qua grinned /ɡrɪnd/ - cười mỉm Have a nice day!
Xin chào mọi người, Đây đã là tập cuối trong chuỗi series podcast Alice in Wonderland. Alice đã được triệu tập làm nhân chứng trong phiên tòa của Knave of Hearts. Cô lớn lên đến mức đầu của mình chạm vào trần tòa án, khiến mọi người xung quanh trở nên nhỏ bé. Alice không tin vào những gì đang diễn ra trong phiên tòa và đã phản đối quyết định của Nữ hoàng. Cô bất ngờ nhận ra rằng tất cả mọi người trong phiên tòa thực ra chỉ là một bộ bài. Ngay lập tức, tất cả mọi người hóa thành những lá bài và bay xung quanh cô. Cuối cùng, Alice bị đánh thức và nhận ra rằng đó chỉ là một giấc mơ kỳ lạ. Hãy cùng nghe, chép chính tả và đồng hành cùng Alice tới cuối cuộc hành trình kỳ lạ nha ! Dưới đây là một số từ mới trong bài, cả nhà cùng take note lại nhé: Adventures /ədˈvɛntʃərz/ - những cuộc phiêu lưu Witness /ˈwɪtnɪs/ - nhân chứng Trial /traɪəl/ - phiên tòa Courthouse /ˈkɔːrtˌhaʊs/ - tòa án Witness box /ˈwɪtnəs bɑːks/ - bục nhân chứng Jury /ˈdʒʊri/ - bồi thẩm đoàn Decision /dɪˈsɪʒən/ - quyết định Evidence /ˈɛvɪdəns/ - bằng chứng Honest /ˈɒnɪst/ - trung thực Accusation /ˌækjəˈzeɪʃən/ - sự buộc tội Punishment /ˈpʌnɪʃmənt/ - sự trừng phạt Flutter /ˈflʌtər/ - bay lượn Riverbank /ˈrɪvərˌbæŋk/ - bờ sông Curious /ˈkjʊriəs/ - tò mò
Xin chào mọi người, Đây là phần thứ chín trong chuỗi series podcast Alice in Wonderland. Phần này Alice tham gia một phiên tòa bắt đầu với việc cáo buộc Knave of Hearts đã ăn cắp những chiếc bánh tart của Queen of Hearts. Alice, mặc dù đang bị xem là một người lạ trong phiên tòa, lại bất ngờ trở thành nhân chứng khi bị gọi lên để đưa ra lời khai. Phiên tòa diễn ra một cách rối rắm, với những nhân chứng như Hatter và Cook, những người làm chứng một cách lúng túng và không rõ ràng, khiến mọi thứ càng trở nên kỳ quặc hơn. Hãy cùng nghe, chép chính tả theo dõi phiên tòa kỳ lạ này cùng Alice nhé ! Dưới đây là một số từ mới trong bài, cả nhà cùng take note lại nha: Trial /traɪəl/ - phiên tòa Crime /kraɪm/ - tội ác Prisoner /ˈprɪzənər/ - tù nhân Courtroom /ˈkɔːrtˌruːm/ - phòng xử án Thrones /θroʊnz/ - ngai vàng Trumpet /ˈtrʌmpɪt/ - kèn trumpet Accusation /ˌækjəˈzeɪʃən/ - sự buộc tội Knave /neɪv/ - kẻ gian Evidence /ˈɛvɪdəns/ - bằng chứng Nervous /ˈnɜrvəs/ - lo lắng Confused /kənˈfjuzd/ - bối rối Majesty /ˈmædʒəsti/ - bệ hạ Sneezing /ˈsnizɪŋ/ - hắt hơi Witness /ˈwɪtnəs/ - nhân chứng Frightened /ˈfraɪtnd/ - sợ hãi
Xin chào mọi người, Đây là phần thứ tám trong chuỗi series podcast Alice in Wonderland. Trong đoạn văn này, Alice cuối cùng cũng tìm thấy khu vườn xinh đẹp mà cô luôn tìm kiếm. Tuy nhiên, cô lại rơi vào một trò chơi croquet kỳ lạ với nữ hoàng. Mọi thứ trong trò chơi dường như đều sống động và không có quy tắc nào. Alice phải đối mặt với những tình huống căng thẳng và kỳ quái, bao gồm cả việc đối diện với nữ hoàng và những lời đe dọa cắt đầu. Câu chuyện kết thúc khi Alice bị cuốn vào một phiên tòa, và những gì sẽ xảy ra tiếp theo sẽ được tiết lộ trong lần sau. Hãy cùng nghe, chép chính tả và tham gia trò chơi croquet kỳ lạ này cùng Alice nhé ! Dưới đây là một số từ mới trong bài, cả nhà cùng take note lại nha: Knave of Hearts /neɪv əv hɑrts/ Quân bài "Knave" của trái tim, thường có giá trị lớn hơn 10 và nhỏ hơn quân bài Nữ hoàng (quân J) soldiers /ˈsəʊldʒərz/ những người lính courtiers /ˈkɔːtɪəz/ những người hầu trong triều Your Majesty /jɔːr ˈmædʒɪsti/ bệ hạ hedgehogs /ˈhɛdʒhɒɡz/ nhím flamingos /fləˈmɪŋɡəʊz/ chim hồng hạc arches /ɑːtʃɪz/ vòm arrested /əˈrɛstɪd/ bị bắt trial /ˈtraɪəl/ phiên tòa courthouse /ˈkɔːtˌhaʊs/ tòa án gardener /ˈɡɑːd(ə)nə(r)/ người làm vườn
Xin chào mọi người, Đây là phần thứ bảy trong chuỗi series podcast Alice in Wonderland. Trong phần này Alice được dẫn lối đến một bữa tiệc trà kỳ lạ với Hatter và March Hare. Những câu đố không lời giải, sự hỗn loạn và những nhân vật kỳ quái khiến Alice nhận ra sự bí ẩn của xứ sở này. Cuối cùng, Alice tìm được cánh cửa nhỏ dẫn vào khu vườn đẹp đẽ mà cô luôn mong mỏi từ đầu chuyến hành trình. Tuy nhiên, cuộc phiêu lưu của cô vẫn chưa kết thúc, khi cô sắp gặp Nữ hoàng và tham gia một trò chơi croquet. Hãy cùng nghe và chép chính tả theo dõi cuộc hành trình của Alice nhé ! Dưới đây là một số từ mới trong bài, cả nhà cùng take note lại nha: dormouse /ˈdɔːr.maʊs/: một loài chuột nhỏ sống ở vùng nông thôn, thường ngủ nhiều vào ban ngày. raven /ˈreɪ.vən/: một con quạ đen. riddles /ˈrɪd.əlz/ (số ít: riddle): những câu đố mẹo rude /ruːd/: không lịch sự shrinking /ˈʃrɪŋ.kɪŋ/: thu nhỏ lại
Xin chào mọi người, Đây là phần thứ sáu trong chuỗi series podcast Alice in Wonderland. Trong phần này Alice tiếp tục cuộc hành trình đầy kỳ lạ trong xứ Wonderland và lần này, cô đến một ngôi nhà nhỏ trong rừng. Tại đây, Alice chứng kiến những sự việc kỳ lạ: em bé của bà Công tước lại biến thành một con heo, còn mèo Cheshire thì tiết lộ rằng mọi sinh vật trong Wonderland đều kỳ lạ và bí ấn! Sau đó, mèo Cheshire hướng dẫn Alice đến gặp March Hare và Hatter, mở đầu cho một buổi tiệc trà kỳ quái mà cô chưa từng thấy. Hãy cùng nghe và chép chính tả khám phá những chuyện kỳ lạ trong ngôi nhà cùng Alice nhé ! Dưới đây là một số từ mới trong bài, cả nhà cùng take note lại nha! footman (/ˈfʊt.mən/): người hầu nam làm nhiệm vụ chuyển thư và thông điệp. croquet (/ˈkroʊ.keɪ/): một trò chơi truyền thống của người Anh được chơi trên bãi cỏ. Người chơi sử dụng những chiếc búa dài bằng gỗ, gọi là mallet , để đánh các quả bóng gỗ lăn trên cỏ và qua những khung vòng được làm từ các thanh kim loại uốn cong. pots and pans (/pɑːts ənd pænz/): nồi và chảo plates and dishes (/pleɪts ənd ˈdɪʃɪz/): đĩa và bát mad (/mæd/): điên rồ, mất trí, tức giận (tùy ngữ cảnh) grinning (/ˈɡrɪn.ɪŋ/): cười rạng rỡ.