Sick day
Nâng cấp Premium để sử dụng tính năng này.
Xin chào cả nhà.
Hôm nay chúng ta cùng nghe về câu chuyện của Joe nhé.
Câu chuyện kể về Joe, một cậu bé bị đau khuỷu tay sau khi chơi bóng đá nhưng không ai để ý đến cậu. Sáng hôm sau, Joe cố gắng nói với mẹ về vết thương, nhưng em gái Bella lại giả vờ bị đau bụng sau khi lén ăn hết số kẹo của mình, khiến mẹ chỉ tập trung lo lắng cho Bella. Khi đến trường, giáo viên nhận ra Joe không thể cử động cánh tay và báo với mẹ cậu. Cuối cùng, Joe được đưa đến bệnh viện, nơi bác sĩ chẩn đoán cậu bị gãy xương. Mẹ mua cho Joe một hộp kẹo để an ủi cậu, và cậu đùa rằng Bella sẽ không dám ăn trộm nữa sau lần đau bụng vừa rồi.
Cả nhà hãy cùng nghe chép chính tả và tìm hiểu thêm nhé!
P/s: Dưới đây là một số từ mới trong bài, cả nhà cùng take note lại nhé!
sore /sɔːr/ – đau, nhức
elbow /ˈɛl.boʊ/ – khuỷu tay
prodded /ˈprɑː.dɪd/ – chọc, thúc nhẹ
gown /ɡaʊn/ – áo choàng
joggle /ˈdʒɑː.ɡl̩/ – lắc lư, rung lắc
cereal /ˈsɪə.ri.əl/ – ngũ cốc
cupboard /ˈkʌb.ɚd/ – tủ chạn
clutching /ˈklʌtʃ.ɪŋ/ – ôm chặt, nắm chặt
forehead /ˈfɔː.rɪd/ – trán
banged /bæŋd/ – va đập mạnh
bruise /bruːz/ – vết bầm tím
feverish /ˈfiː.vɚ.ɪʃ/ – sốt, bồn chồn
crossly /ˈkrɔːs.li/ – giận dữ
tucked /tʌkt/ – đắp, nhét vào
stroked /stroʊkt/ – vuốt ve
wrappers /ˈræp.ɚz/ – giấy gói
wrapped /ræpt/ – quấn, bọc
bandage /ˈbæn.dɪdʒ/ – băng gạc
sling /slɪŋ/ – dây đeo tay (bị thương)
Xem trước transcript
One morning Joe woke up with a sore elbow. He prodded it carefully with one finger. Ow! That really hurt. Joe climbed out of bed and put on his dressing gown, very, very carefully, so as not to joggle his bad elbow. Then he went downstairs. Mum was in the kitchen, searching for…
Đánh giá (0)
0/5 (Độ khó)0/5 (Độ hay)WELE không sở hữu quyền đối với nội dung này. Mọi quyền thuộc về chủ sở hữu. WELE chỉ sử dụng nội dung này để giúp người dùng học tiếng Anh. Liên hệ để yêu cầu gỡ nội dung: [email protected]