[Surgeons] Ep8: Doctor Wallaby
Nâng cấp Premium để sử dụng tính năng này.
Chào mừng cả nhà đến với tập 8 (tập cuối) trong hành trình trở thành bác sĩ phẫu thuật của chú chuột túi WELE! 🎉🎓
Sau bao năm miệt mài học tập, ngày tốt nghiệp cuối cùng cũng đến. Trong bộ lễ phục cử nhân, Wele bước lên sân khấu giữa những tiếng vỗ tay và ánh mắt tự hào. Nhưng cậu biết, đây chưa phải là đích đến—mà chỉ là điểm khởi đầu cho thử thách lớn hơn: nội trú phẫu thuật thần kinh nhi.
Khoa nhi ở Hà Nội đông đúc, máy CT chất cao, màn hình kêu liên tục suốt đêm. Dưới sự hướng dẫn của bác sĩ trưởng Dr. Kay, Wele bắt đầu những ca trực dài, những buổi giao ban căng thẳng, và cả những khoảnh khắc phải trao đổi với gia đình bệnh nhi bằng sự chân thành và thấu cảm.
Cả nhà hãy cùng lắng nghe tập này để khám phá hành trình trưởng thành của Wele—từ một sinh viên y khoa trở thành bác sĩ nội trú thực thụ. Và đừng quên ghi chú những từ vựng chuyên ngành cực kỳ hữu ích trong tập này nhé! 📚🩺
· graduation – noun – /ˌɡrædʒuˈeɪʃn/ – lễ tốt nghiệp
· diploma – noun – /dɪˈpləʊmə/ – bằng tốt nghiệp
· orientation – noun – /ˌɔːriənˈteɪʃn/ – buổi định hướng, giới thiệu ban đầu
· resident – noun – /ˈrezɪdənt/ – bác sĩ nội trú (người học việc sau khi tốt nghiệp y khoa)
· unit chief – noun phrase – /ˈjuːnɪt tʃiːf/ – trưởng khoa, trưởng đơn vị
· post‑operative (post‑op) – adjective – /ˌpəʊst ˈɒpərətɪv/ – sau phẫu thuật
· rounds – noun (plural) – /raʊndz/ – vòng thăm khám bệnh nhân trong bệnh viện
· CT scan – noun – /ˌsiː ˈtiː skæn/ – chụp cắt lớp vi tính (hình ảnh não, cơ thể)
· ventriculoperitoneal shunt – noun phrase – /ˌventrɪkjʊləʊˌperɪtəˈniːəl ʃʌnt/ – ống dẫn lưu não úng thủy (từ não xuống bụng)
· pain management – noun phrase – /peɪn ˈmænɪdʒmənt/ – kiểm soát đau cho bệnh nhân
· fluid balance – noun phrase – /ˈfluːɪd ˈbæləns/ – cân bằng dịch trong cơ thể
· protocol – noun – /ˈprəʊtəkɒl/ – quy trình, quy định chuyên môn
· endoscope – noun – /ˈendəskəʊp/ – ống nội soi (camera mỏng để nhìn bên trong cơ thể)
· microsuture – noun – /ˈmaɪkrəʊˌsuːtʃər/ – mũi khâu siêu nhỏ trong phẫu thuật
· ventricular system – noun phrase – /venˈtrɪkjʊlər ˈsɪstəm/ – hệ thống não thất (các khoang chứa dịch trong não)
· anesthesiologist – noun – /ˌænəsˌθiːziˈɒlədʒɪst/ – bác sĩ gây mê
· scrub nurse – noun phrase – /skrʌb nɜːrs/ – y tá dụng cụ trong phòng mổ
· teamwork – noun – /ˈtiːmwɜːrk/ – làm việc nhóm
· confidence – noun – /ˈkɒnfɪdəns/ – sự tự tin
· responsibility – noun – /rɪˌspɒnsəˈbɪləti/ – trách nhiệm
Xem trước transcript
Back in Ha Noi, the graduation ceremony was filled with cheers and proud faces. Wele walked across the stage in his gown and cap, diploma in hand, his notebook of goals tucked under his arm. For a moment he allowed himself to breathe-years of study had led to this-but he knew…
Đánh giá (0)
0/5 (Độ khó)0/5 (Độ hay)WELE không sở hữu quyền đối với nội dung này. Mọi quyền thuộc về chủ sở hữu. WELE chỉ sử dụng nội dung này để giúp người dùng học tiếng Anh. Liên hệ để yêu cầu gỡ nội dung: [email protected]