Bộ lọc
Sắp xếp
ESL 10003754541 lượt ngheWELEOxford3000

Trong tập này, bạn sẽ gặp người cha luôn mang theo cuốn sổ thời tiết và ghi lại những đổi thay nhỏ nhất của thiên nhiên. Qua ký ức của người con, câu chuyện đưa ta từ cơn bão mùa đông đến bãi biển mùa hè, từ mặt hồ yên tĩnh đến dòng sông đang cạn dần. Hãy cùng lắng nghe cách những quan sát bình dị giúp ta hiểu rõ hơn về môi trường và biến đổi khí hậu. Giọng kể chậm rãi, giàu hình ảnh sẽ giúp bạn luyện nghe tiếng Anh qua một câu chuyện ấm áp về sự chú tâm, gia đình và vẻ đẹp quanh ta. Trong khi nghe, bạn hãy để ý những từ và cụm từ hữu ích sau. Chúng miêu tả cảnh vật, thời tiết và những dấu hiệu cho thấy thiên nhiên đang thay đổi. Thử đoán nghĩa từ ngữ cảnh trước khi xem phần giải nghĩa nhé; cách này giúp bạn ghi nhớ từ mới tự nhiên hơn. English Pronunciation Vietnamese HORIZON /həˈraɪ.zən/ đường chân trời ATMOSPHERE /ˈæt.mə.sfɪr/ khí quyển; bầu không khí LANDSCAPE /ˈlænd.skeɪp/ cảnh quan SHRINK /ʃrɪŋk/ thu nhỏ; cạn dần PAY ATTENTION TO /peɪ əˈten.ʃən tuː/ chú ý đến Bây giờ, hãy nghe thật tập trung và thử viết lại những gì bạn nghe được. Đừng lo nếu chưa bắt kịp mọi từ; bạn có thể nghe lại từng đoạn, kiểm tra chính tả rồi đối chiếu với transcript. Mỗi lần luyện tập là một bước tiến nhỏ, và bạn sẽ dần nhận ra thêm nhiều chi tiết trong cả câu chuyện lẫn cách phát âm. Chúc bạn nghe vui và khám phá được vẻ đẹp của tiếng Anh!

ESL 10003752221 lượt ngheWELEOxford3000

Trong tập này, một người cháu đưa bà mình, người đã sống cả đời ở làng quê, đến thành phố lần đầu tiên nhân dịp bà tròn tám mươi tuổi. Cùng bà, bạn sẽ đi taxi đến nhà ga, lên tàu băng qua cây cầu đường sắt và đường hầm, rồi khám phá những con phố đông đúc, nhà hàng, bến cảng và chuyến phà ngắn. Bà quan sát mọi thứ với sự tò mò và cảm nhận thành phố như một khuôn mặt mới: ban đầu chỉ thấy những nét riêng, rồi dần nhận ra cả con người. Trên đường về, bà suy ngẫm về địa lý, những con đường và công trình do con người tạo nên. Chuyến đi đầu tiên khiến bà nhìn quê nhà bằng đôi mắt khác và bắt đầu mơ về lần khám phá tiếp theo: sân bay. Hãy lắng nghe cách người kể miêu tả những phương tiện, địa điểm và cảm xúc của bà qua từng chặng đường. Dưới đây là một số từ và cụm từ đáng chú ý trong câu chuyện. English Pronunciation Vietnamese laid out /leɪd aʊt/ được vạch ra, trình bày rõ platform /ˈplætfɔːrm/ sân ga railway bridge /ˈreɪlweɪ brɪdʒ/ cầu đường sắt shot through a gap /ʃɑːt θruː ə ɡæp/ lao nhanh qua một khoảng trống grow on you /ɡroʊ ɑːn juː/ dần trở nên thân thuộc, dễ mến underground station /ˌʌndərˈɡraʊnd ˈsteɪʃən/ ga tàu điện ngầm Hãy lắng nghe thật kỹ, chú ý cách phát âm và ngữ cảnh của các từ mới, rồi viết lại những gì bạn nghe được để luyện nghe chính tả nhé.

ESL 10003753234 lượt ngheWELEOxford3000

Trong tập này, bạn sẽ gặp Mia và Tom, hai sinh viên cùng ôn bài trong thư viện trước kỳ thi. Qua cuộc trò chuyện nhẹ nhàng giữa họ, câu chuyện gợi mở nhiều điều về cách học, việc ghi nhớ từ mới và ý nghĩa thật sự của giáo dục. Mia cẩn thận xem lại bài luận, còn Tom tự kiểm tra vốn từ bằng cách che từng cột trong cuốn sổ. Họ cũng chia sẻ những suy nghĩ về bằng cấp, kiến thức và ước mơ trở thành giáo viên. Đừng lo nếu bạn chưa hiểu hết ngay lần đầu: hãy lắng nghe cách các nhân vật diễn đạt ý tưởng, chú ý những chi tiết nhỏ, rồi thử đoán nghĩa dựa vào ngữ cảnh. Cuối câu chuyện, Mia nhận ra rằng sự tò mò có thể đem lại một kỹ năng quý giá mà bài thi không thể đo lường. Đây là dịp tốt để luyện nghe tiếng Anh qua một câu chuyện đời thường, đồng thời suy ngẫm về hành trình học tập của chính mình. Dưới đây là một số từ và cụm từ đáng chú ý trong tập. English Pronunciation Vietnamese REVISE /rɪˈvaɪz/ ôn tập SURROUNDED BY /səˈraʊndɪd baɪ/ được bao quanh bởi GENUINELY /ˈdʒenjuɪnli/ thật sự, chân thành QUALIFICATION /ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃən/ bằng cấp, chứng chỉ chuyên môn CURIOUS /ˈkjʊəriəs/ ham học hỏi, tò mò Hãy lắng nghe thật kỹ, rồi viết lại những gì bạn nghe được để luyện chính tả nhé.

ESL 10003729260 lượt ngheWELEOxford3000

Trong buổi học đầu tiên tại một trường ngôn ngữ, cô giáo giúp các học viên khám phá những động từ nhỏ nhưng có sức mạnh lớn: be, can và may. Qua những câu chuyện về lý do mỗi người học tiếng Anh, bạn sẽ gặp một người muốn viết tiểu thuyết, những học viên cần ngôn ngữ để bắt đầu cuộc sống mới, và cả chiếc ô cũ trên bàn giáo viên. Bài học không chỉ nói về ngữ pháp hay cách đánh vần; nó còn nhắc chúng ta rằng học cùng nhau, dám thử lại và kiên trì thêm một câu nữa có thể khiến hành trình bớt đáng sợ. Hãy lắng nghe cách cô giáo khích lệ cả lớp, đồng thời chú ý những cụm từ hữu ích để diễn đạt mục tiêu, sự bền bỉ và sự cho phép trong tiếng Anh. Dưới đây là một số từ và cụm từ đáng chú ý trong câu chuyện. English Pronunciation Vietnamese PERMISSION /pəˈmɪʃən/ sự cho phép INTEND TO /ɪnˈtend tuː/ dự định làm gì AVOID /əˈvɔɪd/ tránh, né tránh REMAIN /rɪˈmeɪn/ tiếp tục ở trong trạng thái; vẫn RUSTY /ˈrʌsti/ mai một, không còn thuần thục BE USED TO /biː ˈjuːst tuː/ quen với việc gì Các em hãy nghe lại thật tập trung, để ý cách phát âm và ngữ cảnh của từng cụm từ. Sau đó, thử viết ra những gì mình nghe được mà không nhìn transcript; nếu chưa nghe rõ, đừng lo nhé, hãy nghe lại từng câu, rồi kiểm tra và sửa bài của mình.

ESL 10003730160 lượt ngheWELEOxford3000

Tập này đưa bạn đến với chương trình phát thanh cộng đồng Open Mic vào một tối thứ Sáu. Người dẫn chương trình Priya mời mọi người gọi vào để kể chuyện, chia sẻ suy nghĩ và mạnh dạn lên tiếng. Qua những cuộc gọi, bạn sẽ gặp một người đàn ông hài hước thú nhận mình hát dở, một phụ nữ kể về bất đồng ở nơi làm việc, một cậu bé đọc bài viết đầy yêu thương về bà, và một người lớn tuổi hứa sẽ lắng nghe vợ nhiều hơn. Mỗi câu chuyện mang một sắc thái riêng, từ tiếng cười đến những phút lặng im xúc động. Tập phim nhẹ nhàng gợi nhắc rằng giao tiếp không chỉ là nói ra âm thanh; điều quan trọng còn là diễn đạt cảm xúc, chú tâm và cố gắng thấu hiểu người khác. Bạn không cần tìm được lời hoàn hảo mới có thể chia sẻ. Hãy tận hưởng không khí thân thiện của buổi phát thanh và để ý cách các nhân vật dùng lời nói để kết nối với nhau. Khi nghe, hãy chú ý những cụm từ tiếng Anh hữu ích sau nhé. English Pronunciation Vietnamese CALL IN /ˌkɔːl ˈɪn/ gọi vào chương trình SPEAK UP /ˌspiːk ˈʌp/ mạnh dạn lên tiếng AT EASE /ət ˈiːz/ thoải mái, dễ chịu DISAGREE /ˌdɪsəˈɡriː/ không đồng ý EXPRESS MYSELF /ɪkˈspres maɪˈself/ bày tỏ suy nghĩ, cảm xúc của mình HEAR SOMEONE OUT /hɪr ˌsʌmwʌn ˈaʊt/ lắng nghe ai nói hết ý Hãy nghe thật chăm chú và viết lại những gì bạn nghe được để luyện chính tả nhé.

ESL 10003741161 lượt ngheWELETA Chuyên Ngành

Trong tập này, chúng ta cùng tìm hiểu cách công nghệ đang thay đổi hoạt động của các nhà kho hiện đại. Bạn sẽ nghe về những hệ thống số giúp nhân viên theo dõi hàng tồn kho, xác định vị trí sản phẩm và phối hợp các bước nhận, cất, lấy và gửi hàng. Tập cũng giới thiệu mã vạch, công nghệ nhận dạng bằng sóng vô tuyến, băng chuyền và robot tự hành, cùng cách chúng có thể giảm bớt công việc lặp đi lặp lại. Tuy nhiên, công nghệ không phải giải pháp tự động cho mọi vấn đề: nếu quy trình vốn chưa hiệu quả, tự động hóa có thể khiến vấn đề diễn ra nhanh hơn. Dữ liệu đáng tin cậy giúp người quản lý nhận ra xu hướng, đánh giá hiệu suất và đưa ra quyết định phù hợp. Điều quan trọng là kết hợp con người, công nghệ và thông tin để tạo nên luồng hàng chính xác, linh hoạt, kết nối hơn giữa nhiều cơ sở. Hãy chú ý cách người nói giải thích lợi ích lẫn giới hạn của từng giải pháp. Dưới đây là một số từ và cụm từ hữu ích cần để ý khi nghe. English Pronunciation Vietnamese WAREHOUSE MANAGEMENT SYSTEM /ˈwerhaʊs ˈmænɪdʒmənt ˈsɪstəm/ hệ thống quản lý kho PUT-AWAY /ˈpʊtəweɪ/ việc đưa hàng vào vị trí lưu trữ RADIO-FREQUENCY IDENTIFICATION /ˌreɪdioʊ ˈfriːkwənsi aɪˌdentɪfɪˈkeɪʃən/ nhận dạng bằng sóng vô tuyến AUTONOMOUS MOBILE ROBOTS /ɔːˈtɑːnəməs ˈmoʊbəl ˈroʊbɑːts/ robot di động tự hành EQUIPMENT UTILISATION /ɪˌkwɪpmənt ˌjuːtɪlaɪˈzeɪʃən/ mức độ sử dụng thiết bị Hãy nghe thật tập trung, rồi viết lại những gì bạn nghe được để luyện chính tả và củng cố từ mới nhé.

ESL 10003728135 lượt ngheWELEOxford3000

Trong tập này, bạn sẽ theo chân Kofi, cậu bé tám tuổi lần đầu tham gia trò chơi mùa hè mang tên Ngày Dài Nhất. Để về đích, Kofi phải vượt qua những thử thách thú vị trên con phố quen thuộc: trèo qua tường, mang viên đá đến đài phun nước, mở cổng nặng, nhảy qua gờ tường và bơi thật nhanh. Người kể chuyện luôn ở bên cổ vũ, nhưng cũng để Kofi tự suy nghĩ và tìm cách giải quyết. Qua hành trình ấy, hai chú cháu cùng khám phá sự kiên trì, lòng can đảm và những lối đi bí mật mà người khác có thể bỏ lỡ. Hãy chú ý cách các động từ hành động và cụm từ chỉ đường xuất hiện tự nhiên trong câu chuyện nhé. Dưới đây là một vài từ và cụm từ hữu ích bạn nên lắng nghe kỹ khi theo dõi tập này. English Pronunciation Vietnamese play along /pleɪ əˈlɔːŋ/ hùa theo, chiều theo cuộc chơi shortcut /ˈʃɔːrt.kʌt/ đường tắt ledge /ledʒ/ gờ tường, bậc nhô crawl /krɔːl/ bò, trườn work it out /wɜːrk ɪt aʊt/ tự tìm ra cách giải quyết Khi nghe, bạn hãy để ý giọng kể và những từ chỉ hành động, rồi thử đoán nghĩa dựa vào tình huống trước khi xem phần từ vựng. Đừng lo nếu chưa hiểu hết ngay lần đầu; bạn có thể nghe lại từng đoạn ngắn để nhận ra cách phát âm và nối âm. Sau đó, hãy viết lại những gì mình nghe được thành một bài chính tả nhỏ. Cứ kiên nhẫn luyện tập, bạn sẽ tiến bộ từng chút một!

Human Trafficking

ESL 10003727137 lượt ngheWELENews

Tập này kể về những lời mời làm việc ở nước ngoài tưởng như hấp dẫn, với lương cao, chỗ ở và chi phí đi lại được lo liệu. Đằng sau quảng cáo chuyên nghiệp và lời hứa đáng tin, đôi khi là nạn buôn người: người tìm việc bị dụ dỗ, tước giấy tờ và ép tham gia các hoạt động lừa đảo trực tuyến. Bạn sẽ nghe cách những kẻ kiểm soát biến chi phí thành món nợ, dùng đe dọa và cô lập để ngăn nạn nhân rời đi. Tập cũng nhìn vào tổn thương tâm lý có thể kéo dài sau khi họ trốn thoát. Qua chủ đề nghiêm túc này, bạn sẽ luyện nghe tiếng Anh và tìm hiểu cách nhận biết rủi ro: kiểm tra công ty, xác minh địa chỉ, hỏi người đáng tin cậy, rồi cân nhắc kỹ trước lời mời quá hấp dẫn. Một công việc tốt nên đem lại cơ hội, không được lấy mất tự do của bạn. Trong bài, hãy chú ý đến những từ và cụm từ hữu ích sau đây. English Pronunciation Vietnamese HUMAN TRAFFICKING /ˈhjuːmən ˈtræfɪkɪŋ/ nạn buôn người ACCOMMODATION /əˌkɒməˈdeɪʃən/ chỗ ở COMPOUND /ˈkɒmpaʊnd/ khu nhà có tường rào ISOLATED /ˈaɪsəleɪtɪd/ bị cô lập WARNING SIGNS /ˈwɔːnɪŋ saɪnz/ dấu hiệu cảnh báo RECRUITMENT /rɪˈkruːtmənt/ tuyển dụng Hãy lắng nghe thật kỹ, rồi viết lại những gì bạn nghe được để luyện chính tả tiếng Anh nhé.

ESL 1000374046 lượt ngheWELETA Chuyên Ngành

Trong tập này, chúng ta cùng tìm hiểu cách các nhóm kho hàng xử lý những vấn đề phát sinh trong hoạt động hằng ngày. Đơn hàng tăng, thiết bị ngừng hoạt động, giao hàng trễ hoặc số liệu tồn kho không chính xác đều có thể làm quy trình chậm lại. Thay vì vội vàng tuyển thêm nhân viên, người quản lý nên quan sát quy trình, xem dữ liệu và trao đổi với nhân viên trực tiếp làm việc. Thời gian lấy hàng, lượng đơn, độ chính xác của hàng tồn và mức sử dụng thiết bị sẽ giúp nhóm nhận diện nguyên nhân. Sau đó, mọi người có thể thử sắp xếp lại sản phẩm, điều chỉnh đường đi lấy hàng hoặc bổ sung thiết bị. Tập cũng giải thích vì sao cần phân biệt áp lực tạm thời với vấn đề mang tính lâu dài. Một giải pháp hiệu quả phải cân nhắc ảnh hưởng giữa các bộ phận, được đo lường sau khi áp dụng, rồi điều chỉnh nếu kết quả chưa tốt. Qua đó, bạn sẽ thấy quản lý kho tốt không có nghĩa là không bao giờ gặp sự cố; quan trọng là giải quyết có trình tự và học hỏi từ kết quả. Dưới đây là một số từ và cụm từ hữu ích bạn sẽ nghe trong tập. English Pronunciation Vietnamese INVENTORY ACCURACY /ˈɪnvəntɔːri ˈækjərəsi/ độ chính xác của hàng tồn kho EQUIPMENT UTILISATION /ɪˈkwɪpmənt ˌjuːtɪlaɪˈzeɪʃən/ mức độ sử dụng thiết bị BOTTLENECK /ˈbɒtlnek/ điểm nghẽn STRUCTURAL PROBLEM /ˈstrʌktʃərəl ˈprɒbləm/ vấn đề mang tính cơ cấu OPERATIONAL PERSPECTIVE /ˌɒpəˈreɪʃənəl pəˈspektɪv/ góc nhìn tổng thể về hoạt động Hãy lắng nghe thật kỹ, ghi lại những gì bạn nghe được và luyện viết chính tả từng câu nhé; bạn sẽ tiến bộ qua mỗi lần thực hành.

ESL 1000373829 lượt ngheWELETA Chuyên Ngành

Trong tập này, bạn sẽ khám phá cách các doanh nghiệp thiết kế mạng lưới kho hàng để đưa sản phẩm đến khách hàng hiệu quả. Thay vì xem mỗi kho như một địa điểm riêng lẻ, bài học cho thấy nhiều kho và trung tâm phân phối có thể phối hợp trong một chuỗi cung ứng rộng lớn. Chúng ta cùng so sánh mô hình tập trung, nơi hàng hóa được giữ ở ít địa điểm, với mô hình phân tán, nơi kho gần thị trường hơn. Mỗi lựa chọn tác động khác nhau đến quãng đường vận chuyển, thời gian giao hàng, lượng hàng tồn kho và chi phí vận hành. Vì vậy, người quản lý cần cân nhắc nhu cầu khách hàng, sức chứa của kho, thời gian bổ sung hàng và nguồn lực sẵn có. Tập mới có thể giúp giao hàng nhanh hơn, nhưng cũng đòi hỏi phân bổ hàng hóa, nhân viên và phương tiện phù hợp. Mục tiêu là tìm ra cách tổ chức đáp ứng tốt nhu cầu kinh doanh, chứ không đơn giản là mở thêm thật nhiều kho. Dưới đây là một số từ và cụm từ hữu ích bạn nên chú ý khi nghe. English Pronunciation Vietnamese SUPPLY CHAIN /səˈplaɪ tʃeɪn/ chuỗi cung ứng CENTRALISED /ˈsen.trə.laɪzd/ tập trung DECENTRALISED /ˌdiːˈsen.trə.laɪzd/ phân tán INVENTORY /ˈɪn.vən.tɔːr.i/ hàng tồn kho ALLOCATE /ˈæl.ə.keɪt/ phân bổ LEAD TIME /ˈliːd taɪm/ thời gian cung ứng Hãy nghe thật tập trung, sau đó viết lại những gì bạn nghe được để luyện nghe chính tả. Đừng lo nếu chưa bắt kịp mọi từ ở lần đầu; bạn có thể nghe lại, kiểm tra cách phát âm và hoàn thiện phần ghi chép từng chút một.

ESL 10003707189 lượt ngheWELEOxford3000

Trong buổi học mỹ thuật hôm thứ Ba, cô giáo Mrs. Obi hướng dẫn cả lớp quan sát một bức tranh khu chợ trước khi bắt đầu vẽ. Các học trò không chỉ gọi tên màu sắc, mà còn nhận ra sắc độ đậm nhạt, ánh sáng, hình dáng và chất liệu của từng vật thể. Chiếc ô đỏ vàng nổi bật ở tiền cảnh, bên cạnh những chiếc giỏ trái cây, tường gạch xanh nhạt và chú mèo nhỏ. Qua lời nhắc nhẹ nhàng của cô, người kể chuyện học cách nhìn kỹ hơn: đường viền có thể thẳng hay cong, tay cầm ô có thể dài, mảnh, nhẵn và cứng. Mỗi bạn chọn một chi tiết để đưa lên toan vẽ theo cách riêng. Không khí yên tĩnh trong lớp tương phản với tiếng xe cộ bên ngoài. Cuối buổi, một chiếc giỏ trống khiến mọi người suy nghĩ, bởi những điều tưởng như thiếu vắng vẫn có thể chứa đựng những câu chuyện sâu sắc. Hãy nghe thật chăm chú, rồi viết lại những gì bạn nghe được để luyện kỹ năng nghe chính tả nhé.

ESL 1000373733 lượt ngheWELETA Chuyên Ngành

Trong tập này, chúng ta cùng tìm hiểu cách quản lý hàng tồn kho hiệu quả trong kho hàng. Doanh nghiệp cần có đủ sản phẩm để đáp ứng nhu cầu khách hàng, nhưng dự trữ quá nhiều lại chiếm diện tích, làm tăng chi phí lưu kho và khiến vốn bị giữ lại. Bài học giải thích vì sao cần cân bằng giữa khả năng cung ứng và chi phí, đồng thời theo dõi chính xác số lượng cũng như vị trí của từng mặt hàng. Bạn sẽ nghe về việc đối chiếu dữ liệu trên hệ thống với hàng hóa thực tế, kiểm đếm định kỳ một nhóm sản phẩm, phân loại mặt hàng theo mức độ quan trọng và bổ sung hàng phù hợp. Tập cũng đề cập đến nguy cơ thiếu hàng, vai trò của dự báo nhu cầu và việc điều chỉnh khi nhu cầu thực tế khác với dự đoán. Mục tiêu cuối cùng là có đúng lượng hàng, đúng nơi, đúng thời điểm, để phục vụ khách tốt mà không phát sinh chi phí không cần thiết. Hãy chú ý đến những từ và cụm từ hữu ích dưới đây khi nghe bài nhé. English Pronunciation Vietnamese inventory management /ˈɪnvəntɔːri ˌmænɪdʒmənt/ quản lý hàng tồn kho cycle counting /ˈsaɪkəl ˈkaʊntɪŋ/ kiểm đếm luân phiên replenishment /rɪˈplɛnɪʃmənt/ sự bổ sung hàng stockout /ˈstɑːkaʊt/ tình trạng hết hàng carrying costs /ˈkæriɪŋ kɔːsts/ chi phí lưu giữ hàng tồn kho forecast /ˈfɔːrkæst/ dự báo Khi nghe, bạn hãy tập trung vào cách người nói phát âm các thuật ngữ và cách chúng xuất hiện trong ngữ cảnh quản lý kho. Đừng lo nếu chưa hiểu hết ngay từ lần đầu; hãy nghe lại từng đoạn, chú ý các con số và những từ nối ý. Sau đó, thử viết lại những gì bạn nghe được như một bài chính tả ngắn, rồi đối chiếu với transcript để nhận ra phần mình đã nghe đúng và chỗ cần luyện thêm. Tiến bộ từng chút một nhé!