ESL 12002748

[Surgeons] Ep7: Scholarship to France—New Techniques Abroad

Phân tích Podcast
Premium
Phân tích cấu trúc câu, cụm từ hữu ích và liên kết logic từ podcast để nâng cao kỹ năng ngôn ngữ.

Nâng cấp Premium để sử dụng tính năng này.

Chào mừng cả nhà đến với phần tiếp theo trong hành trình trở thành bác sĩ phẫu thuật của chú chuột túi WELE! 🌧📬

Một buổi chiều mưa, giữa đống flashcard giải phẫu và chiếc sandwich ăn dở, một lá thư bất ngờ xuất hiện. Wele – chú wallaby sinh viên y khoa – run run mở phong bì, và không tin vào mắt mình: cậu đã nhận được học bổng mùa hè để nghiên cứu phẫu thuật thần kinh nhi tại Lyon, Pháp! 🇫🇷🧠

Hành trình này không hề dễ dàng. Wele đã miệt mài học tập, thức khuya trong phòng kỹ năng, ôn bài trong khu giải phẫu, và từng bước vươn lên dẫn đầu lớp. Nhưng Lyon lại là một thế giới hoàn toàn mới: ngôn ngữ lạ, quy trình khác biệt, và những ca mổ tinh vi khiến cậu không khỏi choáng ngợp.

Cả nhà hãy cùng lắng nghe phần tiếp theo của câu chuyện để khám phá hành trình học hỏi, trưởng thành và vượt qua thử thách của Wele nhé! Và đừng quên ghi chú lại những từ vựng hay ho trong tập này nha! 📖✍️

· arrive /əˈraɪv/ (verb): đến, tới nơi

· rainy /ˈreɪ.ni/ (adjective): có mưa, mưa nhiều

· afternoon /ˌæf.təˈnuːn/ (noun): buổi chiều

· tuck /tʌk/ (verb): nhét vào, kẹp vào

· anatomy /əˈnæt.ə.mi/ (noun): giải phẫu học

· flashcard /ˈflæʃ.kɑːd/ (noun): thẻ học từ vựng/kiến thức

· envelope /ˈen.və.ləʊp/ (noun): phong bì

· paw /pɔː/ (noun): bàn chân (động vật)

· tremble /ˈtrem.bəl/ (verb): run rẩy

· International Surgical Exchange Board /ˌɪn.təˈnæʃ.ən.əl ˈsɜː.dʒɪ.kəl ɪksˈtʃeɪndʒ bɔːd/ (noun): Hội đồng Trao đổi Phẫu thuật Quốc tế

· tear (tore, torn) /teər/ (verb): xé, rách

· scholarship /ˈskɒl.ə.ʃɪp/ (noun): học bổng

· pediatric /ˌpiː.diˈæt.rɪk/ (adjective): thuộc về nhi khoa

· neurosurgery /ˈnjʊə.rəʊˌsɜː.dʒəri/ (noun): phẫu thuật thần kinh

· push oneself /pʊʃ wʌnˈself/ (verb phrase): thúc ép bản thân

· rotation /rəʊˈteɪ.ʃən/ (noun): kỳ thực tập luân phiên (y khoa)

· determination /dɪˌtɜː.mɪˈneɪ.ʃən/ (noun): sự quyết tâm

· steadily /ˈsted.ɪ.li/ (adverb): đều đặn, vững chắc

· corridor /ˈkɒr.ɪ.dɔːr/ (noun): hành lang

· phrase /freɪz/ (noun): cụm từ, câu ngắn

· unfamiliar /ˌʌn.fəˈmɪl.i.ər/ (adjective): không quen thuộc

· rounds /raʊndz/ (noun, plural): buổi đi thăm bệnh nhân (y khoa)

· politely /pəˈlaɪt.li/ (adverb): một cách lịch sự

· scribble /ˈskrɪb.əl/ (verb): viết nguệch ngoạc, ghi nhanh

· awe /ɔː/ (noun): sự kinh ngạc, thán phục

· minimally invasive /ˈmɪn.ɪ.mə.li ɪnˈveɪ.sɪv/ (adjective phrase): ít xâm lấn (y khoa)

· shunt /ʃʌnt/ (noun): ống dẫn lưu (y khoa)

· placement /ˈpleɪs.mənt/ (noun): sự đặt, cấy (thiết bị y khoa)

· sparrow /ˈspær.əʊ/ (noun): chim sẻ

· feather /ˈfeð.ər/ (noun): lông chim

· endoscope /ˈen.də.skəʊp/ (noun): ống nội soi

· incision /ɪnˈsɪʒ.ən/ (noun): vết rạch (phẫu thuật)

· ventricle /ˈven.trɪ.kəl/ (noun): não thất (trong não)

· ease /iːz/ (noun): sự dễ dàng, thoải mái

· critical /ˈkrɪt.ɪ.kəl/ (adjective): nguy kịch, cấp bách

· infant /ˈɪn.fənt/ (noun): trẻ sơ sinh

· assist /əˈsɪst/ (verb): hỗ trợ, giúp đỡ

· precision /prɪˈsɪʒ.ən/ (noun): sự chính xác

· symphony /ˈsɪm.fə.ni/ (noun): bản giao hưởng (ẩn dụ cho sự phối hợp nhịp nhàng)

· gesture /ˈdʒes.tʃər/ (noun): cử chỉ

· motion /ˈməʊ.ʃən/ (noun): chuyển động

· bench /bentʃ/ (noun): ghế dài

· garden /ˈɡɑː.dən/ (noun): khu vườn

· proud /praʊd/ (adjective): tự hào

· dream of /driːm ɒv/ (verb phrase): mơ ước về

Have fun, you guys!

Xem trước transcript

The letter arrived on a rainy afternoon, tucked between anatomy flashcards and a half-eaten sandwich. Wele stared at the envelope, paws trembling slightly. It was from the International Surgical Exchange Board. He tore it open and read the words twice: Congratulations-you've…

Đánh giá (0)

0/5 (Độ khó)0/5 (Độ hay)

Lượt nghe

594

Nguồn

Others

Ngày đăng

25/11/2025
Lưu ý bản quyền

WELE không sở hữu quyền đối với nội dung này. Mọi quyền thuộc về chủ sở hữu. WELE chỉ sử dụng nội dung này để giúp người dùng học tiếng Anh. Liên hệ để yêu cầu gỡ nội dung: [email protected]

Top học viên
Top 5 học viên có điểm và độ chính xác cao nhất của podcast này.
Khóa học liên quan
Các khóa học có chứa tập này
Playlist liên quan
Các playlist có chứa tập này