[Surgeons] Ep5: First Clinical Rotation in the Pediatric Ward
Nâng cấp Premium để sử dụng tính năng này.
Chào mừng cả nhà đến với phần tiếp theo trong hành trình trở thành bác sĩ phẫu thuật của chú chuột túi WELE! 🧪🩺
Wele – chú wallaby sinh viên y khoa – đã nhiều năm trăn trở về con đường chuyên ngành của mình. Một ngày tình cờ ở thư viện, cậu bắt gặp tiểu sử của William E. Ladd, “người cha của phẫu thuật nhi khoa”. Cậu vô cùng ấn tượng sau khi đọc xong cuốn sách nên đã đăng kí tham gia vào chuyến thăm khoa nhi dưới sự hướng dẫn của bác sĩ bọ rùa Ms. Ladie. Cả nhà cùng lắng nghe câu chuyện để tìm hiểu thêm về chuyến đi này nhé!
Dưới đây là một số từ vựng trong bài:
scrubs – noun (plural) – /skrʌbz/ – Bộ quần áo bác sĩ/y tá mặc trong bệnh viện
college student – noun phrase – /ˈkɒlɪdʒ ˈstjuːdənt/ – Sinh viên đại học
junior – adjective – [only before noun] (North American English) /ˈdʒuːniə(r)/ – (sinh viên) năm ba đại học
specialization – noun – /ˌspɛʃəlaɪˈzeɪʃən/ – Chuyên ngành, lĩnh vực chuyên môn
biography – noun – /baɪˈɒɡrəfi/ – Tiểu sử, sách viết về cuộc đời một người
pediatric ward – noun phrase – /ˌpiːdiˈætrɪk wɔːd/ – Khoa nhi trong bệnh viện
surgeon – noun – /ˈsɜːrdʒən/ – Bác sĩ phẫu thuật
hydrocephalus shunt – noun phrase – /ˌhaɪdrəʊˈsɛfələs ʃʌnt/ – Ống dẫn lưu não úng thủy
spinal surgery – noun phrase – /ˈspaɪnl ˈsɜːrdʒəri/ – Phẫu thuật cột sống
sterile technique – noun phrase – /ˈstɛraɪl tɛkˈniːk/ – Kỹ thuật vô trùng
vital signs – noun phrase – /ˈvaɪtl saɪnz/ – Dấu hiệu sinh tồn (nhịp tim, nhiệt độ, huyết áp, nhịp thở)
IV line – noun phrase – /ˌaɪ ˈviː laɪn/ – Đường truyền tĩnh mạch
acetaminophen – noun (North American English) (British English paracetamol )
– /əˌsɛtəˈmɪnəfən/ – Thuốc hạ sốt, giảm đau
fever – noun – /ˈfiːvər/ – Sốt
responsibility – noun – /rɪˌspɒnsəˈbɪləti/ – Trách nhiệm
teamwork – noun – /ˈtiːmwɜːrk/ – Làm việc nhóm
journal – noun – /ˈdʒɜːrnəl/ – Nhật ký, sổ ghi chép
guidance – noun – /ˈɡaɪdəns/ – Sự hướng dẫn
anxious – adjective – /ˈæŋkʃəs/ – Lo lắng
comfort – verb – /ˈkʌmfərt/ – An ủi, làm yên lòng
calling – noun – /ˈkɔːlɪŋ/ – Tiếng gọi, sự nghiệp phù hợp với bản thân
owl – noun – /aʊl/ – Con cú
kit – noun – /kɪt/ – Động vật nhỏ (ví dụ: con nhím con)
wallaby – noun – /ˈwɒləbi/ – Chuột túi nhỏ (giống kangaroo)
ladybird – noun – /ˈleɪdibɜːrd/ – Con bọ rùa
dorm room – noun phrase – /dɔːrm ruːm/ – Phòng ký túc xá
monitor – noun – /ˈmɒnɪtər/ – Máy theo dõi (trong bệnh viện)
pulse – noun – /pʌls/ – Nhịp tim, mạch
nurse – noun – /nɜːrs/ – Y tá
patient – noun – /ˈpeɪʃnt/ – Bệnh nhân
recovery – noun – /rɪˈkʌvəri/ – Sự hồi phục
Have fun you guys! <3 <3 <3
Xem trước transcript
Wele, a college wallaby, had been wondering about his future for years. He often thought about which specialization he might choose, but the answer never seemed clear. One afternoon in his junior year, while wandering through the library, he accidentally came across a biography…
Đánh giá (0)
0/5 (Độ khó)0/5 (Độ hay)WELE không sở hữu quyền đối với nội dung này. Mọi quyền thuộc về chủ sở hữu. WELE chỉ sử dụng nội dung này để giúp người dùng học tiếng Anh. Liên hệ để yêu cầu gỡ nội dung: [email protected]