ESL 12002741

[Surgeons] Ep5: First Clinical Rotation in the Pediatric Ward

Phân tích Podcast
Premium
Phân tích cấu trúc câu, cụm từ hữu ích và liên kết logic từ podcast để nâng cao kỹ năng ngôn ngữ.

Nâng cấp Premium để sử dụng tính năng này.

Chào mừng cả nhà đến với phần tiếp theo trong hành trình trở thành bác sĩ phẫu thuật của chú chuột túi WELE! 🧪🩺

Wele – chú wallaby sinh viên y khoa – đã nhiều năm trăn trở về con đường chuyên ngành của mình. Một ngày tình cờ ở thư viện, cậu bắt gặp tiểu sử của William E. Ladd, “người cha của phẫu thuật nhi khoa”. Cậu vô cùng ấn tượng sau khi đọc xong cuốn sách nên đã đăng kí tham gia vào chuyến thăm khoa nhi dưới sự hướng dẫn của bác sĩ bọ rùa Ms. Ladie. Cả nhà cùng lắng nghe câu chuyện để tìm hiểu thêm về chuyến đi này nhé!

Dưới đây là một số từ vựng trong bài:

scrubs – noun (plural) – /skrʌbz/ – Bộ quần áo bác sĩ/y tá mặc trong bệnh viện

college student – noun phrase – /ˈkɒlɪdʒ ˈstjuːdənt/ – Sinh viên đại học

junior – adjective – [only before noun] (North American English) /ˈdʒuːniə(r)/ – (sinh viên) năm ba đại học

specialization – noun – /ˌspɛʃəlaɪˈzeɪʃən/ – Chuyên ngành, lĩnh vực chuyên môn

biography – noun – /baɪˈɒɡrəfi/ – Tiểu sử, sách viết về cuộc đời một người

pediatric ward – noun phrase – /ˌpiːdiˈætrɪk wɔːd/ – Khoa nhi trong bệnh viện

surgeon – noun – /ˈsɜːrdʒən/ – Bác sĩ phẫu thuật

hydrocephalus shunt – noun phrase – /ˌhaɪdrəʊˈsɛfələs ʃʌnt/ – Ống dẫn lưu não úng thủy

spinal surgery – noun phrase – /ˈspaɪnl ˈsɜːrdʒəri/ – Phẫu thuật cột sống

sterile technique – noun phrase – /ˈstɛraɪl tɛkˈniːk/ – Kỹ thuật vô trùng

vital signs – noun phrase – /ˈvaɪtl saɪnz/ – Dấu hiệu sinh tồn (nhịp tim, nhiệt độ, huyết áp, nhịp thở)

IV line – noun phrase – /ˌaɪ ˈviː laɪn/ – Đường truyền tĩnh mạch

acetaminophen – noun (North American English) (British English paracetamol )

– /əˌsɛtəˈmɪnəfən/ – Thuốc hạ sốt, giảm đau

fever – noun – /ˈfiːvər/ – Sốt

responsibility – noun – /rɪˌspɒnsəˈbɪləti/ – Trách nhiệm

teamwork – noun – /ˈtiːmwɜːrk/ – Làm việc nhóm

journal – noun – /ˈdʒɜːrnəl/ – Nhật ký, sổ ghi chép

guidance – noun – /ˈɡaɪdəns/ – Sự hướng dẫn

anxious – adjective – /ˈæŋkʃəs/ – Lo lắng

comfort – verb – /ˈkʌmfərt/ – An ủi, làm yên lòng

calling – noun – /ˈkɔːlɪŋ/ – Tiếng gọi, sự nghiệp phù hợp với bản thân

owl – noun – /aʊl/ – Con cú

kit – noun – /kɪt/ – Động vật nhỏ (ví dụ: con nhím con)

wallaby – noun – /ˈwɒləbi/ – Chuột túi nhỏ (giống kangaroo)

ladybird – noun – /ˈleɪdibɜːrd/ – Con bọ rùa

dorm room – noun phrase – /dɔːrm ruːm/ – Phòng ký túc xá

monitor – noun – /ˈmɒnɪtər/ – Máy theo dõi (trong bệnh viện)

pulse – noun – /pʌls/ – Nhịp tim, mạch

nurse – noun – /nɜːrs/ – Y tá

patient – noun – /ˈpeɪʃnt/ – Bệnh nhân

recovery – noun – /rɪˈkʌvəri/ – Sự hồi phục

Have fun you guys! <3 <3 <3

Xem trước transcript

Wele, a college wallaby, had been wondering about his future for years. He often thought about which specialization he might choose, but the answer never seemed clear. One afternoon in his junior year, while wandering through the library, he accidentally came across a biography…

Đánh giá (0)

0/5 (Độ khó)0/5 (Độ hay)

Lượt nghe

560

Nguồn

Others

Ngày đăng

21/11/2025
Lưu ý bản quyền

WELE không sở hữu quyền đối với nội dung này. Mọi quyền thuộc về chủ sở hữu. WELE chỉ sử dụng nội dung này để giúp người dùng học tiếng Anh. Liên hệ để yêu cầu gỡ nội dung: [email protected]

Top học viên
Top 5 học viên có điểm và độ chính xác cao nhất của podcast này.
Khóa học liên quan
Các khóa học có chứa tập này
Playlist liên quan
Các playlist có chứa tập này