ESL 12002798

[Singers] Ep 3: 🎤 The First Gig Giggle

Phân tích Podcast
Premium
Phân tích cấu trúc câu, cụm từ hữu ích và liên kết logic từ podcast để nâng cao kỹ năng ngôn ngữ.

Nâng cấp Premium để sử dụng tính năng này.

🎉 Chào mừng cả nhà đến với tập 3 trên hành trình âm nhạc của chú chuột túi WELE the Wallaby! 🎶

Sau khi thành lập ban nhạc Wobble Pop đầy màu sắc, WELE và các bạn đã sẵn sàng cho buổi biểu diễn đầu tiên! Tin đồn về “tiếng động kỳ quặc” lan nhanh như lửa cháy trong bụi rậm. Những chú kookaburra cười khúc khích như tiếng trống lắc, wombat lạch bạch kéo đến như đoàn diễu hành, và cả những chú dingo cũng dựng tai lên hóng hớt.

Buổi biểu diễn sẽ diễn ra thế nào? Cả nhà cùng lắng nghe nhé!

Dưới đây là danh sách từ vựng chi tiết nha!

· racket /ˈrækɪt/ (n) tiếng ồn ào

· bush /bʊʃ/ (n) bụi cây, rừng rậm

· kookaburra /ˈkuːkəbʌrə/ (n) một loài chim bói cá có tiếng hót như giọng cười

· cackle /ˈkækl/ (v) cười khanh khách, kêu rít

· wombat /ˈwɒmbæt/ (n) con gấu túi mũi trần

· waddle /ˈwɑːdl/ (v) đi lạch bạch

· dingo /ˈdɪŋɡoʊ/ (n) chó hoang dingo

· prick up your ears /prɪkt ʌp/ (idiom) (động vật) dỏng tai lên

· gathering /ˈɡæðərɪŋ/ (n) cuộc tụ tập

· clearing /ˈklɪrɪŋ/ (n) khoảng trống trong rừng

· band /bænd/ (n) ban nhạc

· knees knocked /niːz nɑːkt/ (p) run rẩy, đầu gối va vào nhau

· castanets /ˌkæstəˈnets/ (n) nhạc cụ gõ nhỏ thường dùng trong âm nhạc truyền thống Tây Ban Nha, biểu diễn bằng cách kẹp và gõ tạo âm thanh

· secret /ˈsiːkrət/ (n) bí mật

· expose /ɪkˈspoʊz/ (v) (bí mật) lộ ra

· wobbly /ˈwɑːbli/ (adj) lung lay, không vững, lắc lư

· mock /mɑːk/ (v) chế giễu

· tail /teɪl/ (n) cái đuôi

· tempo /ˈtempoʊ/ (n) nhịp độ

· strum /strʌm/ (v) gảy đàn

· stick guitar /stɪk ɡɪˈtɑːr/ (n) “đàn guitar” tưởng tượng làm từ một que gỗ, dùng để gảy như đàn thật

· overture /ˈoʊvərtʃʊr/ (n) khúc mở màn

· cavernous /ˈkævərnəs/ (adj) vang vọng như trong hang động

· organ /ˈɔːrɡən/ (n) đàn organ

· squawk /skwɔːk/ (v) kêu quang quác

· flamboyant /flæmˈbɔɪənt/ (adj) màu mè, rực rỡ

· arpeggios /ɑːrˈpedʒioʊz/ (n) hợp âm rải

· fuss with /fʌs wɪð/ (v) loay hoay, bận rộn chỉnh sửa hoặc nghịch ngợm với cái gì đó

· wobble /ˈwɑːbl/ (v) run run

· string /strɪŋ/ (n) dây (trong nhạc cụ, ví dụ dây đàn guitar, violin)

· violin /ˌvaɪəˈlɪn/ (n) đàn violin

· chaos /ˈkeɪɑːs/ (n) hỗn loạn

· tempos tripping /ˈtempoʊz ˈtrɪpɪŋ/ (p) nhịp điệu vấp váp

· harmonies colliding /ˈhɑːrməniz kəˈlaɪdɪŋ/ (p) hòa âm va đập vào nhau

· crescendo /krəˈʃendoʊ/ (n) sự to dần (âm thanh)

· concert /ˈkɑːnsərt/ (n) buổi hòa nhạc

· tumble /ˈtʌmbl/ (n) cú ngã lộn nhào

· marvelous /ˈmɑːrvələs/ (adj) tuyệt diệu

· audience /ˈɔːdiəns/ (n) khán giả

· joyfully /ˈdʒɔɪfəli/ (adv) vui vẻ, hân hoan

· clap /klæp/ (v) vỗ tay

· percussion /pərˈkʌʃn/ (n) bộ gõ

· bass line /beɪs laɪn/ (n) dòng trầm (trong nhạc) (chuỗi nốt thấp (low notes) thường do nhạc cụ trầm như bass guitar , double bass , hoặc tuba chơi để tạo nền nhịp và hòa âm cho bài nhạc)

· choir /ˈkwaɪər/ (n) dàn hợp xướng

· chuckle /ˈtʃʌkl/ (n) tiếng cười khúc khích

· rollicking /ˈrɑːlɪkɪŋ/ [only before noun] (adj) vui nhộn, náo nhiệt, đầy tiếng cười và năng lượng

· jam session /dʒæm ˈseʃn/ (n) buổi chơi nhạc ngẫu hứng

· melt /melt/ (v) (nỗi sợ) tan biến

· crack /kræk/ (v) nứt, vỡ (giọng hát)

· soar /sɔːr/ (v) vút lên, bay cao

· chord /kɔːrd/ (n) hợp âm

· dance /dæns/ (v) nhảy múa

· polished /ˈpɑːlɪʃt/ (adj) trau chuốt, bóng bẩy

· gig /ɡɪɡ/ (n) buổi biểu diễn

· messy /ˈmesi/ (adj) lộn xộn

· mad /mæd/ (adj) điên rồ, náo nhiệt

· magnificently /mæɡˈnɪfəsntli/ (adv) tuyệt vời, tráng lệ

· grin /ɡrɪn/ (v) cười toe toét

· thump /ˈθʌmp/ (v) đập mạnh, vang rền

· drum solo /drʌm ˈsoʊloʊ/ (n) đoạn trống độc tấu

Xem trước transcript

Word of the racket spread quickly through the bush. The kookaburras cackled about it, the wombats waddled to see, and even the dingoes pricked up their ears. Soon, a small gathering of curious animals assembled in the clearing, eager to hear the so called "band." WELE's knees…

Đánh giá (0)

0/5 (Độ khó)0/5 (Độ hay)

Lượt nghe

642

Nguồn

Others

Ngày đăng

05/12/2025
Lưu ý bản quyền

WELE không sở hữu quyền đối với nội dung này. Mọi quyền thuộc về chủ sở hữu. WELE chỉ sử dụng nội dung này để giúp người dùng học tiếng Anh. Liên hệ để yêu cầu gỡ nội dung: [email protected]

Top học viên
Top 5 học viên có điểm và độ chính xác cao nhất của podcast này.
Khóa học liên quan
Các khóa học có chứa tập này
Playlist liên quan
Các playlist có chứa tập này