ESL 25313109

[Oxford3000] Ep9: Travel and Adventure

Phân tích Podcast
Premium
Phân tích cấu trúc câu, cụm từ hữu ích và liên kết logic từ podcast để nâng cao kỹ năng ngôn ngữ.

Nâng cấp Premium để sử dụng tính năng này.

Chào mừng cả nhà tới series 20 episodes Oxford3000 trong đó mọi người sẽ được luyện nghe đủ 3000 từ Oxford, và được học trong văn cảnh thay vì rời rạc từng từ, giúp mọi người nhớ từ vựng lâu hơn. Giọng đọc chậm rãi, không nối từ sẽ giúp các bạn mới luyện nghe tự tin hơn khi nghe bài.

adventure /ədˈventʃə(r)/ cuộc phiêu lưu

aircraft /ˈeəkrɑːft/ máy bay, phi cơ

airport /ˈeəpɔːt/ sân bay

arrivals /əˈraɪvlz/ khu đến

atmosphere /ˈætməsfɪə(r)/ bầu không khí

bags /bæɡz/ túi, hành lý

ball /bɔːl/ quả bóng

bathroom /ˈbɑːθruːm/ phòng tắm

beach /biːtʃ/ bãi biển

beds /bedz/ giường

belts /belts/ dây lưng

bill /bɪl/ hóa đơn

border /ˈbɔːdə(r)/ biên giới

bottles /ˈbɒtlz/ chai, lọ

buses /ˈbʌsɪz/ xe buýt

castle /ˈkɑːsl/ lâu đài

check-in desk /ˈtʃek ɪn desk/ quầy thủ tục

clouds /klaʊdz/ mây

coach /kəʊtʃ/ xe khách đường dài

country /ˈkʌntri/ đất nước

culture /ˈkʌltʃə(r)/ văn hóa

cycling /ˈsaɪklɪŋ/ đạp xe

dancing /ˈdɑːnsɪŋ/ khiêu vũ

day trip /ˈdeɪ trɪp/ chuyến đi trong ngày

delayed flights /dɪˈleɪd flaɪts/ chuyến bay bị hoãn

departures /dɪˈpɑːtʃəz/ khu khởi hành

diaries /ˈdaɪəriz/ nhật ký

drums /drʌmz/ trống

emergency exits /ɪˈmɜːdʒənsi ˈeksɪts/ cửa thoát hiểm

energy /ˈenədʒi/ năng lượng

engines /ˈendʒɪnz/ động cơ

explore /ɪkˈsplɔː(r)/ khám phá

fair /feə(r)/ hội chợ (nếu dùng)

fields /fiːldz/ cánh đồng

film /fɪlm/ phim

fish /fɪʃ/ cá

flight attendants /ˈflaɪt əˌtendənts/ tiếp viên hàng không

friends /frendz/ bạn bè

gate /ɡeɪt/ cổng

guide /ɡaɪd/ hướng dẫn viên

headphones /ˈhedfəʊnz/ tai nghe

history /ˈhɪstri/ lịch sử

hotel /həʊˈtel/ khách sạn

hiking /ˈhaɪkɪŋ/ đi bộ đường dài

holiday /ˈhɒlədeɪ/ kỳ nghỉ

jacket /ˈdʒækɪt/ áo khoác

jewellery /ˈdʒuːəlri/ đồ trang sức

joy /dʒɔɪ/ niềm vui

key /kiː/ chìa khóa

lake /leɪk/ hồ

landscape /ˈlændskeɪp/ phong cảnh

lamps /læmps/ đèn

language /ˈlæŋɡwɪdʒ/ ngôn ngữ

laptops /ˈlæptɒps/ máy tính xách tay

luggage /ˈlʌɡɪdʒ/ hành lý

magazines /ˌmæɡəˈziːnz/ tạp chí

map /mæp/ bản đồ

meat /miːt/ thịt

memories /ˈmeməriz/ ký ức

monument /ˈmɒnjumənt/ tượng đài

mountains /ˈmaʊntənz/ núi

music /ˈmjuːzɪk/ âm nhạc

novel /ˈnɒvl/ tiểu thuyết

paintings /ˈpeɪntɪŋz/ tranh

parades /pəˈreɪdz/ cuộc diễu hành

passengers /ˈpæsɪndʒəz/ hành khách

passport /ˈpɑːspɔːt/ hộ chiếu

photos /ˈfəʊtəʊz/ ảnh chụp

plans /plænz/ kế hoạch

plane /pleɪn/ máy bay

platform /ˈplætfɔːm/ sân ga

postcards /ˈpəʊstkɑːdz/ bưu thiếp

queues /kjuːz/ hàng chờ

receptionist /rɪˈsepʃənɪst/ lễ tân

restaurant /ˈrestrɒnt/ nhà hàng

rice /raɪs/ gạo, cơm

river /ˈrɪvə(r)/ sông

rooms /ruːmz/ phòng

sailing /ˈseɪlɪŋ/ chèo thuyền, đi thuyền buồm

safety rules /ˈseɪfti ruːlz/ quy định an toàn

sand /sænd/ cát

sandcastles /ˈsændkɑːslz/ lâu đài cát

scanner /ˈskænə(r)/ máy quét

screens /skriːnz/ màn hình

sea /siː/ biển

seats /siːts/ ghế

security gate /sɪˈkjʊərəti ɡeɪt/ cổng an ninh

shells /ʃelz/ vỏ sò

shoes /ʃuːz/ giày

shower /ˈʃaʊə(r)/ vòi sen

souvenirs /ˌsuːvəˈnɪəz/ đồ lưu niệm

streets /striːts/ đường phố

suitcase /ˈsuːtkeɪs/ va li

sun umbrella /ˌsʌn ʌmˈbrelə/ ô che nắng

swimming /ˈswɪmɪŋ/ bơi

tables /ˈteɪblz/ bàn

taxes /ˈtæksɪz/ taxi (chính tả trong văn bản là taxis)

televisions /ˈtelɪvɪʒnz/ ti vi

temple /ˈtempl/ đền, chùa

tickets /ˈtɪkɪts/ vé

toys /tɔɪz/ đồ chơi

tour /tʊə(r)/ chuyến du lịch

tourist /ˈtʊərɪst/ khách du lịch

traditional food /trəˈdɪʃənl fuːd/ món ăn truyền thống

trains /treɪnz/ tàu hỏa

valley /ˈvæli/ thung lũng

vegetables /ˈvedʒtəblz/ rau củ

villages /ˈvɪlɪdʒɪz/ ngôi làng

visas /ˈviːzəz/ thị thực

warm weather /ˌwɔːm ˈweðə(r)/ thời tiết ấm áp

water /ˈwɔːtə(r)/ nước

window /ˈwɪndəʊ/ cửa sổ

world /wɜːld/ thế giới

Xem trước transcript

The airport is always full of passengers carrying luggage, holding tickets, and checking the screens for departures and arrivals. At the check-in desk, a clerk asks for the passport and puts a small label on the suitcase. At the security gate, people remove their belts, shoes,…

Đánh giá (0)

0/5 (Độ khó)0/5 (Độ hay)

Lượt nghe

3.327

Nguồn

Others

Ngày đăng

01/10/2025
Lưu ý bản quyền

WELE không sở hữu quyền đối với nội dung này. Mọi quyền thuộc về chủ sở hữu. WELE chỉ sử dụng nội dung này để giúp người dùng học tiếng Anh. Liên hệ để yêu cầu gỡ nội dung: [email protected]

Top học viên
Top 5 học viên có điểm và độ chính xác cao nhất của podcast này.
Khóa học liên quan
Các khóa học có chứa tập này
Playlist liên quan
Các playlist có chứa tập này