[Oxford3000] Ep5: School Life
Nâng cấp Premium để sử dụng tính năng này.
Chào mừng cả nhà tới series 16 episodes Oxford3000 trong đó mọi người sẽ được luyện nghe đủ 3000 từ Oxford, và được học trong văn cảnh thay vì rời rạc từng từ, giúp mọi người nhớ từ vựng lâu hơn. Giọng đọc chậm rãi, không nối từ sẽ giúp các bạn mới luyện nghe tự tin hơn khi nghe bài.
bags /bæɡz/ cặp sách
board /bɔːd/ bảng
books /bʊks/ sách
break time /ˈbrek taɪm/ giờ ra chơi
chairs /tʃeəz/ ghế
classroom /ˈklɑːs.ruːm/ lớp học
clock /klɒk/ đồng hồ
clubs /klʌbz/ câu lạc bộ
countries /ˈkʌn.triz/ các quốc gia
desks /desks/ bàn học
experiments /ɪkˈsper.ɪ.mənts/ thí nghiệm
friends /frendz/ bạn bè
geography /dʒiˈɒɡ.rə.fi/ địa lý
history /ˈhɪs.tər.i/ lịch sử
homework /ˈhəʊm.wɜːk/ bài tập về nhà
kings /kɪŋz/ các vị vua
lesson /ˈles.ən/ bài học
math /mæθ/ toán
mountains /ˈmaʊn.tɪnz/ núi
notebooks /ˈnəʊt.bʊks/ vở
numbers /ˈnʌm.bəz/ con số
pencils /ˈpen.səlz/ bút chì
playground /ˈpleɪ.ɡraʊnd/ sân chơi
problems /ˈprɒb.ləmz/ bài toán / vấn đề
results /rɪˈzʌlts/ kết quả
rivers /ˈrɪv.əz/ sông
school /skuːl/ trường học
science /ˈsaɪ.əns/ khoa học
snack /snæk/ bữa ăn nhẹ
students /ˈstjuː.dənts/ học sinh
teacher /ˈtiː.tʃər/ giáo viên
wars /wɔːz/ chiến tranh
water /ˈwɔː.tər/ nước
world /wɜːld/ thế giới
Xem trước transcript
At school, children carry bags with books, pencils, and notebooks. In the classroom, there are desks, chairs, a board, and a clock. The teacher greets the students and starts the lesson. In math, we solve problems with numbers. In science, we do experiments and write down…
Đánh giá (0)
0/5 (Độ khó)0/5 (Độ hay)WELE không sở hữu quyền đối với nội dung này. Mọi quyền thuộc về chủ sở hữu. WELE chỉ sử dụng nội dung này để giúp người dùng học tiếng Anh. Liên hệ để yêu cầu gỡ nội dung: [email protected]