Nghe chép chính tả: The Wallaby

Truyện phù hợp cho các bé cấp 1 Mỗi bài được cắt sẵn thành từng câu ngắn, có transcript để bạn đối chiếu ngay khi chép xong. Bắt đầu từ bài ngắn nhất, nghe hết một lượt rồi mới chép.

48 bài

Bộ lọc
Sắp xếp
ESL 120030832.725 lượt nghe

Chào mừng mọi người quay trở lại với khu rừng rộn ràng, nơi âm nhạc không chỉ vang lên từ chim chóc hay gió thổi qua lá cây… mà còn từ một nhóm nhạc cực kỳ đặc biệt: Wobble Pop Quartet ! Họ không phải là những nghệ sĩ hoàn hảo đâu nhé — một người thì ngủ gật giữa lúc tập, một người thì kể chuyện cười không ngừng, một người hát to đến mức làm lá cây rụng, còn một người đánh trống bằng cái… đuôi! 🤭 Nhưng chính sự “lung lay” và “lộn xộn” ấy lại tạo nên những màn trình diễn vừa buồn cười vừa đầy bất ngờ. Và hôm nay, họ sẽ bước vào một cuộc thi lớn, nơi cả khu rừng hồi hộp chờ xem: liệu sự “wobble” của họ sẽ là thảm họa… hay là phép màu? Dưới đây là danh sách từ vựng chi tiết nhé: 1. triumph /ˈtraɪ.əmf/ (noun, singular) → chiến thắng, thành tựu 2. Quartet /kwɔːˈtet/ (noun, singular) → nhóm bốn người, tứ tấu 3. pride /praɪd/ (noun, singular) → niềm tự hào 4. whispers /ˈwɪspəz/ (noun, plural) → lời thì thầm 5. challenge /ˈtʃæl.ɪndʒ/ (noun, singular) → thử thách 6. grand /ɡrænd/ (adjective) → hoành tráng, lớn lao 7. mighty /ˈmaɪ.ti/ (adjective) → hùng mạnh 8. representing /ˌreprɪˈzentɪŋ/ (verb, represent + present participle) → đại diện cho 9. woodland /ˈwʊd.lənd/ (noun, singular) → khu rừng 10. sign up /ˌsaɪn ˈʌp/ (phrasal verb) → đăng ký tham gia 11. disaster /dɪˈzɑː.stə/ (noun, singular) → thảm họa 12. nod off /ˌnɒd ˈɒf/ (phrasal verb) → ngủ gật 13. snoring /ˈsnɔː.rɪŋ/ (verb, snore + present participle) → ngáy 14. rusty /ˈrʌs.ti/ (adjective) → rỉ sét, cũ kỹ 15. trumpet /ˈtrʌm.pɪt/ (noun, singular) → kèn trumpet 16. endless /ˈend.ləs/ (adjective) → vô tận 17. cackling /ˈkæk.lɪŋ/ (verb, cackle + present participle) → cười khanh khách 18. flattened /ˈflæt.ənd/ (verb, flatten + past form) → làm bẹt, làm bẹp 19. slip off /ˌslɪp ˈɒf/ (phrasal verb) → trượt ra, lệch nhịp 20. circus /ˈsɜː.kəs/ (noun, singular) → rạp xiếc, cảnh hỗn loạn 21. polished /ˈpɒl.ɪʃt/ (adjective) → trau chuốt, bóng bẩy 22. show off /ˌʃəʊ ˈɒf/ (phrasal verb) → khoe khoang, phô trương 23. wavered /ˈweɪ.vəd/ (verb, waver + past form) → dao động, lung lay 24. trophies /ˈtrəʊ.fiz/ (noun, plural) → chiếc cúp, giải thưởng 25. enthusiasm /ɪnˈθjuː.zi.æzəm/ (noun, singular) → sự nhiệt tình 26. marshmallows /ˈmɑːʃˌmæl.əʊz/ (noun, plural) → kẹo dẻo 27. charm /tʃɑːm/ (noun, singular) → sự duyên dáng, sức hút 28. blasted /ˈblɑː.stɪd/ (verb, blast + past form) → nổ tung, phát ra mạnh mẽ 29. graffiti /ɡrəˈfiː.ti/ (noun, uncountable) → hình vẽ, chữ viết trên tường 30. ridiculous /rɪˈdɪk.jə.ləs/ (adjective) → lố bịch, buồn cười 31. fizzing /ˈfɪz.ɪŋ/ (verb, fizz + present participle) → sủi bọt, sôi nổi 32. bursting /ˈbɜː.stɪŋ/ (verb, burst + present participle) → bùng nổ, tràn đầy 33. full of /fʊl əv/ (idiom) → đầy, tràn ngập 34. alive with /əˈlaɪv wɪð/ (idiom) → sống động, tràn đầy 35. spark /spɑːk/ (noun, singular) → tia sáng, sự lóe lên 36. setback /ˈset.bæk/ (noun, singular) → trở ngại, thất bại nhỏ 37. step down /ˌstep ˈdaʊn/ (phrasal verb) → bước xuống, rời khỏi sân khấu 38. carry further /ˈkæri ˈfɜːðə/ (idiomatic use) → đưa ai đó tiến xa hơn

ESL 110030813.885 lượt nghe

In this episode, WELE learns an important lesson about teamwork. Before the flight, he meets his team, and everyone has a clear job to do. The flight attendant takes care of the passengers, the ground worker checks the plane, and the air traffic controller gives instructions from the tower. During the flight, the wind changes, but WELE stays calm and listens carefully to the radio. By trusting his team and following the rules, WELE lands the plane safely and understands that flying well means working together. · team /tiːm/ (danh từ) – đội, nhóm · together /təˈɡeð.ər/ (trạng từ) – cùng nhau · flight attendant /ˈflaɪt əˌten.dənt/ (danh từ) – tiếp viên hàng không · ground worker /ɡraʊnd ˈwɜː.kər/ (danh từ) – nhân viên mặt đất · tower /ˈtaʊ.ər/ (danh từ) – đài kiểm soát không lưu · radio /ˈreɪ.di.əʊ/ (danh từ) – bộ đàm, radio · listen /ˈlɪs.ən/ (động từ) – lắng nghe · rule /ruːl/ (danh từ) – quy tắc · safe /seɪf/ (tính từ) – an toàn · land /lænd/ (động từ) – hạ cánh

ESL 110030801.609 lượt nghe

Today is a special day for WELE the Wallaby. For the first time, he flies a plane with many passengers on board. They look happy and excited as they take their seats. WELE smiles and welcomes everyone warmly. As the plane flies high in the blue sky, WELE feels calm and proud. He remembers his training and flies carefully and safely. The passengers trust him and enjoy the flight. WELE understands that being a pilot is not only about flying a plane, but also about taking care of people and bringing them home safely. · passenger /ˈpæs.ɪn.dʒər/ (danh từ) – hành khách · special /ˈspeʃ.əl/ (tính từ) – đặc biệt · plane /pleɪn/ (danh từ) – máy bay · excited /ɪkˈsaɪ.tɪd/ (tính từ) – hào hứng, phấn khích · welcome /ˈwel.kəm/ (động từ) – chào mừng · on board /ɒn bɔːd/ (cụm từ) – trên máy bay · sky /skaɪ/ (danh từ) – bầu trời · calm /kɑːm/ (tính từ) – bình tĩnh · proud /praʊd/ (tính từ) – tự hào · trust /trʌst/ (động từ) – tin tưởng

ESL 801081.411 lượt nghe

Hành trình đã đến hồi kết. Tàu Ocean Breeze trở lại cảng, và Wele phải nói lời tạm biệt. Nhưng một bất ngờ lớn đang chờ cậu trên boong tàu! Một bữa tiệc ấm áp, những món quà ý nghĩa và những lời chúc từ bạn bè khiến trái tim Wele đầy ắp niềm vui. Dù chuyến đi kết thúc, cuộc phiêu lưu trong lòng Wele vẫn sẽ mãi tiếp tục.

ESL 801071.032 lượt nghe

Trời yên sóng lặng, Wele và các bạn có một đêm ngắm sao thật đặc biệt. Dưới ánh trăng và Dải Ngân Hà rực rỡ, mọi người cùng hát, kể chuyện và nhớ lại những khoảnh khắc đẹp nhất trên tàu. Wele lặng lẽ ước một điều – một điều chỉ riêng cậu biết.

ESL 80106925 lượt nghe

Khi tàu nhận được tín hiệu cầu cứu, Wele và thủy thủ đoàn lập tức hành động! Trên biển, họ tìm thấy một chiếc thuyền nhỏ đang gặp nguy hiểm. Wele dũng cảm giúp đỡ những người bạn mới và học được rằng: làm thủy thủ không chỉ để phiêu lưu, mà còn để giúp đỡ người khác.

ESL 80105817 lượt nghe

Tàu Ocean Breeze phát hiện một hòn đảo lạ giữa biển khơi. Wele háo hức lên bờ khám phá cùng các bạn. Nhưng trên đảo có những dấu chân kỳ lạ, một chiếc chai có thư bí ẩn… và một sinh vật tinh nghịch đang chờ đón! Liệu Wele có khám phá được bí mật trên hòn đảo?

ESL 130029511.802 lượt nghe

Hello! I’m Wele the Wallaby , and welcome to WELE. In this episode, I will guide you through the history of Ho Chi Minh City . You will learn how the city grew, how its name changed, and why it became so important. Vocabulary of the episode: wetlands — /ˈwet.ləndz/ — vùng đất ngập nước swamps — /swɒmps/ — đầm lầy flooded — /ˈflʌd.ɪd/ — bị ngập transport routes — /ˈtræn.spɔːt ruːts/ — tuyến vận chuyển / tuyến giao thông depended (on) — /dɪˈpen.dɪd/ — phụ thuộc (vào) settlers — /ˈset.ləz/ — người định cư expansion — /ɪkˈspæn.ʃən/ — sự mở rộng villages — /ˈvɪl.ɪ.dʒɪz/ — làng mạc ports — /pɔːts/ — cảng trade — /treɪd/ — thương mại developed — /dɪˈvel.əpt/ — phát triển commercial — /kəˈmɜː.ʃəl/ — (thuộc) thương mại warehouses — /ˈweə.haʊ.zɪz/ — kho hàng guild halls — /ɡɪld hɔːlz/ — hội quán temples — /ˈtem.pəlz/ — đền / chùa regional — /ˈriː.dʒən.əl/ — khu vực international — /ˌɪn.təˈnæʃ.ən.əl/ — quốc tế captured — /ˈkæp.tʃəd/ — chiếm (bắt/chiếm đóng) colonial — /kəˈləʊ.ni.əl/ — thuộc địa authorities — /ɔːˈθɒr.ɪ.tiz/ — chính quyền / nhà chức trách population — /ˌpɒp.jʊˈleɪ.ʃən/ — dân số / dân cư divided — /dɪˈvaɪ.dɪd/ — bị chia cắt capital — /ˈkæp.ɪ.təl/ — thủ đô influence — /ˈɪn.flu.əns/ — ảnh hưởng instability — /ˌɪn.stəˈbɪl.ɪ.ti/ — sự bất ổn tension — /ˈten.ʃən/ — căng thẳng uncertain — /ʌnˈsɜː.tən/ — không chắc chắn renamed — /ˌriːˈneɪmd/ — đổi tên in honour of — /ɪn ˈɒn.ər ɒv/ — để vinh danh reunification — /ˌriː.juː.nɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/ — tái thống nhất gradually — /ˈɡrædʒ.u.ə.li/ — dần dần economic reforms — /ˌiː.kəˈnɒm.ɪk rɪˈfɔːmz/ — cải cách kinh tế investment — /ɪnˈvest.mənt/ — đầu tư skyscrapers — /ˈskaɪˌskreɪ.pəz/ — nhà chọc trời alongside — /əˌlɒŋˈsaɪd/ — bên cạnh / cùng với

ESL 11002884952 lượt nghe

Trong Episode 6, WELE lần đầu bay vào mây và gặp nhiễu động. Máy bay rung lắc khiến cậu lo lắng, nhưng đây là bài học quan trọng mà mọi phi công đều phải trải qua. WELE học cách giữ bình tĩnh , tin vào đồng hồ trong buồng lái và không hoảng sợ khi thời tiết xấu. Câu chuyện giúp người nghe hiểu rằng khó khăn trên bầu trời cũng giống như thử thách trong cuộc sống. Khi ta bình tĩnh và kiên trì, mọi cơn rung lắc rồi cũng sẽ qua. · cloud /klaʊd/ (danh từ) – đám mây · turbulence /ˈtɜː.bjə.ləns/ (danh từ) – nhiễu động không khí · shake /ʃeɪk/ (động từ) – rung lắc · calm /kɑːm/ (tính từ/động từ) – bình tĩnh / làm dịu · fear /fɪər/ (danh từ) – nỗi sợ · instrument /ˈɪn.strə.mənt/ (danh từ) – đồng hồ, thiết bị đo trong buồng lái · control /kənˈtrəʊl/ (danh từ/động từ) – sự điều khiển / điều khiển · steady /ˈsted.i/ (tính từ) – ổn định, vững · breathe /briːð/ (động từ) – hít thở · pass /pɑːs/ (động từ) – trôi qua, đi qua

ESL 11002883786 lượt nghe

Episode 5 đánh dấu cột mốc quan trọng nhất trong hành trình của WELE: chuyến bay một mình đầu tiên . Không còn thầy bên cạnh, không ai giúp đỡ trực tiếp, WELE phải tin vào chính mình và những gì đã học. Câu chuyện này giúp người nghe hiểu rằng sự trưởng thành đến khi ta dám đứng một mình. Dù còn lo lắng, WELE đã bình tĩnh, tập trung và hoàn thành chuyến bay an toàn. Đây là bài học lớn cho mọi người: khi bạn tin vào bản thân, bạn đã sẵn sàng bay cao hơn. · solo /ˈsəʊ.ləʊ/ (tính từ) – một mình · alone /əˈləʊn/ (tính từ/trạng từ) – một mình, không có ai bên cạnh · hangar /ˈhæŋ.ər/ (danh từ) – nhà chứa máy bay · seat /siːt/ (danh từ) – ghế ngồi · radio /ˈreɪ.di.əʊ/ (danh từ) – bộ đàm liên lạc · take off /ˈteɪk ɒf/ (động từ) – cất cánh · focus /ˈfəʊ.kəs/ (động từ) – tập trung · turn /tɜːn/ (danh từ/động từ) – rẽ, vòng bay · land /lænd/ (động từ) – hạ cánh · beginning /bɪˈɡɪn.ɪŋ/ (danh từ) – sự khởi đầu

ESL 110028821.970 lượt nghe

Sau chuyến bay kiểm tra đầu tiên, WELE cảm thấy mệt nhưng rất tự hào. Cậu nhận ra rằng nỗi sợ không biến mất ngay lập tức, nhưng cậu đã học cách đối mặt với nó. Episode 4 kể về bài học quan trọng nhất của một phi công tương lai: tin vào chính mình . Không phải ai cũng tự tin từ đầu, nhưng mỗi bước nhỏ sẽ giúp ta mạnh mẽ hơn. Qua câu chuyện của WELE, người nghe hiểu rằng bản lĩnh không đến từ sức mạnh, mà đến từ sự kiên trì và niềm tin. · proud /praʊd/ (tính từ) – tự hào · tired /ˈtaɪəd/ (tính từ) – mệt mỏi · afraid /əˈfreɪd/ (tính từ) – sợ hãi · brave /breɪv/ (tính từ) – dũng cảm · trust /trʌst/ (động từ) – tin tưởng · lesson /ˈles.ən/ (danh từ) – bài học · heart /hɑːt/ (danh từ) – trái tim · mistake /mɪˈsteɪk/ (danh từ) – sai lầm · continue /kənˈtɪn.juː/ (động từ) – tiếp tục · journey /ˈdʒɜː.ni/ (danh từ) – hành trình

ESL 12002833710 lượt nghe

Tiếng “wobble” của ban nhạc Wele và các bạn vang khắp rừng, khiến ai cũng phải chú ý… kể cả RONDO, chú chuột túi kiêu ngạo với cái ngực phồng như kèn tuba và cái đuôi vung vẩy như gậy chỉ huy của nhạc trưởng. Không chịu nổi “tiếng động lạ” này, RONDO hùng hổ thách thức: một trận Battle of the Bands ngay giữa rừng! Kết quả của cuộc thách thức này là gì? Cả nhà cùng nghe tiếp tập 4 nhé! Dưới đây là danh sách từ mới chi tiết nha: · quartet /kwɔːrˈtet/ (n) bộ tứ · noise /nɔɪz/ (n) tiếng ồn · literally /ˈlɪtərəli/ (adv) theo nghĩa đen · racket /ˈrækɪt/ (n) tiếng ồn ào · bush /bʊʃ/ (n) bụi cây, rừng rậm · impress /ɪmˈpres/ – impressed /ɪmˈprest/ (v) gây ấn tượng · pompous /ˈpɑːmpəs/ (adj) tự cao, kiêu ngạo · kangaroo /ˌkæŋɡəˈruː/ – kangaroos /ˌkæŋɡəˈruːz/ (plural) (n) chuột túi · bound /baʊnd/ – bounded /ˈbaʊndɪd/ (v) nhảy, phóng · clearing /ˈklɪrɪŋ/ (n) khoảng trống trong rừng · chest /tʃest/ (n) ngực · puff /pʌf/ – puffed /pʌft/ (v) ưỡn ngực · tuba /ˈtuːbə/ (n) kèn tuba · tail /teɪl/ (n) cái đuôi · flick /flɪk/ – flicking /ˈflɪkɪŋ/ (v) vẫy, quất · baton /ˈbætɒn/ (UK) – /bəˈtɑːn/ (US) (n) gậy chỉ huy · sneer /snɪr/ – sneered /snɪrd/ (v) cười khinh bỉ · voice /vɔɪs/ (n) giọng nói · sharp /ʃɑːrp/ (adj) sắc, chói tai · string /strɪŋ/ (n) dây đàn · pathetic /pəˈθetɪk/ (adj) thảm hại · polished /ˈpɑːlɪʃt/ (adj) trau chuốt · precise /prɪˈsaɪs/ (adj) chính xác · tune /tjuːn/ (UK) – /tuːn/ (US) điệu nhạc · circus /ˈsɜːrkəs/ (n) rạp xiếc, sự hỗn loạn · squeak /skwiːk/ – squeaks /skwiːks/ (plural) (n) tiếng kêu chít chít · snore /snɔːr/ – snores /snɔːrz/ (plural) (n) tiếng ngáy · droop /druːp/ – drooped /druːpt/ (v) rũ xuống · secret /ˈsiːkrət/ (a) bí mật · tremble /ˈtrembl/ – trembled /ˈtrembld/ (v) run rẩy · triangle /ˈtraɪæŋɡl/ (n) nhạc cụ tam giác · orchestra /ˈɔːrkɪstrə/ (n) dàn nhạc · thump /θʌmp/ – thumped /θʌmpt/ (v) đập mạnh · drum roll /ˈdrʌmroʊl/ (n) tiếng trống dồn · challenge /ˈtʃælɪndʒ/ (v) thách thức · battle /ˈbætl/ (n) trận chiến · troupe /truːp/ (n) đoàn diễn · symphony /ˈsɪmfəni/ (n) bản giao hưởng · grand /ɡrænd/ (adj) hoành tráng · flawless /ˈflɔːləs/ (adj) hoàn hảo · contest /ˈkɑːntest/ (n) cuộc thi · animals /ˈænɪmlz/ (plural) (n) các con vật · crowd /kraʊd/ – crowded /ˈkraʊdɪd/ (past tense) (v) tụ tập · perch /pɜːrtʃ/ – perched /pɜːrtʃt/ (past tense) (v) đậu · possums /ˈpɑːsəmz/ (plural) (n) một loài thú có túi nhỏ, tìm thấy ở Úc và New Zealand · violinists /ˌvaɪəˈlɪnɪsts/ (plural) (n) nghệ sĩ violin · flutes /fluːts/ (plural) (n) sáo · wombats /ˈwɒmbæts/ (n) con gấu túi mũi trần · clap /klæp/ – clapped /klæpt/ (v) vỗ tay · paws /pɔːz/ (plural) (n) bàn chân thú · anticipation /ænˌtɪsɪˈpeɪʃn/ (n) sự mong chờ · tight /taɪt/ (adj) chặt chẽ · steady /ˈstedi/ (adj) đều đặn · tempo /ˈtempoʊ/ (n) tốc độ hoặc nhịp điệu của một bản nhạc. Đây là thuật ngữ âm nhạc chỉ nhịp độ nhanh hay chậm mà một tác phẩm được trình bày · metronome /ˈmetrənoʊm/ (n) máy tạo nhịp · marching band /ˈmɑːrtʃɪŋ bænd/ (n) ban nhạc diễu hành · stomp /stɑːmp/ – stomping /ˈstɑːmpɪŋ/ (v) dậm bước · nod /nɑːd/ – nodded /ˈnɑːdɪd/ (v) gật đầu · politely /pəˈlaɪtli/ (adv) lịch sự · boom /buːm/ – boomed /buːmd/ (v) vang dội · crescendo /krəˈʃendoʊ/ – crescendos /krəˈʃendoʊz/ (plural) (n) cao trào · squawk /skwɔːk/ – squawked /skwɔːkt/ (v) kêu quang quác · arpeggio /ɑːrˈpedʒioʊ/ – arpeggios /ɑːrˈpedʒioʊz/ (plural) (n) hợp âm rải · strum /strʌm/ – strummed /strʌmd/ (v) gảy đàn · chord /kɔːrd/ – chords /kɔːrdz/ (plural) (n) hợp âm · half-asleep /ˌhæf əˈsliːp/ (adj) ngái ngủ, lơ mơ · rollicking /ˈrɑːlɪkɪŋ/ [only before noun] (adj) vui nhộn, náo nhiệt, đầy tiếng cười và năng lượng · rhythm /ˈrɪðəm/ (n) nhịp điệu · sound /saʊnd/ (n) âm thanh · chaotic /keɪˈɑːtɪk/ (adj) hỗn loạn · clash /klæʃ/ – clashing /ˈklæʃɪŋ/ (v) va chạm, xung đột · gloriously /ˈɡlɔːriəsli/ (adv) rực rỡ, tuyệt vời · off-pitch /ˌɔːf ˈpɪtʃ/ (adj) lạc tông · stomp /stɑːmp/ – stomped /stɑːmpt/ (v) dậm bước, dậm chân · cackle /ˈkækl/ – cackled /ˈkækld/ (v) cười khanh khách, kêu rít · harmony /ˈhɑːrməni/ (n) hòa âm · croak /kroʊk/ – croaked /kroʊkt/ (v) kêu ộp ộp · bass line /beɪs laɪn/ (n) dòng trầm (trong nhạc) (chuỗi nốt thấp (low notes) thường do nhạc cụ trầm như bass guitar , double bass , hoặc tuba chơi để tạo nền nhịp và hòa âm cho bài nhạc) · dingoes /ˈdɪŋɡoʊz/ (plural) (n) chó rừng dingo · carnival /ˈkɑːrnɪvl/ (n) lễ hội · joyful /ˈdʒɔɪfl/ (adj) vui vẻ, hân hoan · jam session /dʒæm ˈseʃn/ (n) buổi chơi nhạc ngẫu hứng · wobble /ˈwɑːbl/ (n) sự lắc lư, rung rinh · welcome /ˈwelkəm/ (adj) được chào đón · scowl /skaʊl/ – scowled /skaʊld/ (v) cau có · note /noʊt/ – notes /noʊts/ (plural) (n) nốt nhạc · drown out /draʊn aʊt/ – drowned out /draʊnd aʊt/ (v) át đi · laughter /ˈlæftər/ (n) tiếng cười · cheer /tʃɪr/ (n) sự hò reo · win /wɪn/ – won /wʌn/ (v) chiến thắng · crown /kraʊn/ – crowned /kraʊnd/ (v) phong vương, trao danh hiệu · champions /ˈtʃæmpiənz/ (plural) (n) nhà vô địch · soar /sɔːr/ – soared /sɔːrd/ (v) bay vút lên · trumpet /ˈtrʌmpɪt/ (n) kèn trumpet · blast /blæst/ (n) tiếng nổ, tiếng vang mạnh · crush /krʌʃ/ – crushed /krʌʃt/ (v/adj) bị nghiền nát, bị dập tắt · celebrate /ˈselɪbreɪt/ – celebrated /ˈselɪbreɪtɪd/ (v) ăn mừng, được tôn vinh · hide /haɪd/ (v) giấu, che giấu · joy /dʒɔɪ/ (n) niềm vui · wish /wɪʃ/ (n) điều ước · true /truː/ (adj) thật sự Have fun you guys!