Nghe chép chính tả: TA Văn Phòng
Toàn bộ bài nghe thuộc TA Văn Phòng. Mỗi bài được cắt sẵn thành từng câu ngắn, có transcript để bạn đối chiếu ngay khi chép xong. Bắt đầu từ bài ngắn nhất, nghe hết một lượt rồi mới chép.
3 bài
Chào mọi người, Hôm nay chúng ta tiếp tục với chuỗi English at Work các bạn nhé! Chúng mình sẽ cùng nhau theo dõi một tình huống khá thú vị trong công việc – khi bạn đứng trước decision time (thời điểm đưa ra quyết định) . Câu chuyện xoay quanh việc Anna được đề nghị a promotion (một sự thăng chức) sau khi Paul bị sa thải. Đây được xem là recognises your achievements (ghi nhận thành tích của bạn) và thậm chí còn là an opportunity of a lifetime (cơ hội ngàn năm có một) . Nếu nhận lời, cô ấy sẽ trở thành right-hand woman (cánh tay phải, người trợ lý đáng tin cậy nhất) của sếp. Tuy nhiên, thay vì quyết định ngay, Anna lại khá do dự và chọn cách xin thêm thời gian để consider your offer (cân nhắc lời đề nghị) . Trong tình huống này, chúng ta cũng học được cách phản hồi một cách chuyên nghiệp như I'd be delighted to accept (tôi rất vui khi nhận lời) , hỏi When would I start? (khi nào tôi bắt đầu?) hoặc thảo luận về terms and conditions (điều khoản và điều kiện công việc) . Cùng xem Anna sẽ quyết định như thế nào nhé!
Chào mọi người, Hôm nay chúng mình sẽ cùng tìm hiểu một chủ đề rất quen thuộc trong công việc: meetings (các cuộc họp) – thứ chiếm khá nhiều thời gian ở nơi làm việc. Có người thích, nhưng cũng có người thấy chúng khá pointless (vô nghĩa, không hiệu quả) và chỉ đang cố fill the time (lấp đầy thời gian) . Vì vậy, một cuộc họp hiệu quả thường cần có an agenda (chương trình họp) để biết trước những gì sẽ được talked about and discussed (được thảo luận) . Tuy nhiên, nhiều người vẫn cảm thấy nervous (lo lắng) khi phải speak up (lên tiếng) , đặc biệt nếu họ có a fear of speaking in front of people (nỗi sợ nói trước đám đông) . Trong bài này, chúng ta sẽ học cách introduce yourself (giới thiệu bản thân) một cách chuyên nghiệp, ví dụ như for those who don’t know me (đối với những người chưa biết tôi) hoặc nói về vai trò bằng I’m responsible for… (tôi chịu trách nhiệm về…) . Bạn cũng có thể chia sẻ a background in… (kinh nghiệm/ nền tảng trong lĩnh vực…) để thể hiện expertise (chuyên môn) của mình. Khi cuộc họp bắt đầu, bạn sẽ học cách contribute (đóng góp ý kiến) , engage with (tương tác với) ý kiến của người khác bằng những câu như That’s a really important point (đó là một ý rất quan trọng) hoặc nhẹ nhàng đưa ra ý kiến khác với my thinking is a bit different (quan điểm của tôi hơi khác một chút) . Nếu cuộc thảo luận diễn ra quá nhanh hoặc bị người khác dominating the conversation (chiếm ưu thế trong cuộc trò chuyện) , bạn có thể lịch sự interrupt (ngắt lời) bằng cách apologising (xin lỗi trước) như I’m sorry, can I just ask… (xin lỗi, tôi có thể hỏi…) hoặc ask permission (xin phép) với Could I add a thought? (tôi có thể thêm một ý không?) . Cuối cùng, để tránh cuộc họp trở thành a waste of time (lãng phí thời gian) , việc bám sát agenda (chương trình họp) là rất quan trọng. Bạn có thể nhắc mọi người stick to the agenda (bám sát nội dung cuộc họp) hoặc tránh đi off topic (lạc đề) để đảm bảo cuộc họp efficient (hiệu quả) và kết thúc đúng giờ.
Chào mọi người, Hôm nay chúng ta cùng bắt đầu series Office English (Tiếng Anh công sở) từ BBC nhé! Trong tập đầu tiên này, Pippa và Phil sẽ guide you through the trickier areas (hướng dẫn bạn qua những phần khó hơn) của business language (ngôn ngữ công việc) , đặc biệt là cách viết emails (email) sao cho phù hợp. Emails nên formal (trang trọng) hay friendly (thân thiện) ? Thực ra, nó phụ thuộc vào the situation (tình huống) và who you're writing to (bạn đang viết cho ai) . Bạn sẽ học cách bắt đầu email với Hi / Hello (xin chào) hay Dear (kính gửi) , khi nào nên dùng các cụm như Please find attached (vui lòng xem file đính kèm) , và cách kết thúc với Kind regards / Best wishes (trân trọng / lời chúc tốt đẹp) . Một điểm rất hay là hãy mirror (phản ánh / điều chỉnh theo) cách viết của người nhận để đảm bảo sự phù hợp. Vì đúng như họ nói, business language can be tricky (ngôn ngữ công việc có thể khá khó) ngay cả với người bản xứ!