logo
Về chúng mìnhTính năngBảng giáCâu hỏi thường gặpBlog

Blog

English learning tips, guides, and news from WELE

다른 언어:English·Español·Français·Bahasa Indonesia·日本語·ภาษาไทย·Tiếng Việt·中文
AllBenefitsComparisonFeaturesUser's guidesLearning PathLearning TipsGiới thiệu nguồn nghePartnershipCâu chuyện thành côngTừ thiệnCâu chuyện về WELE

Search results for "bleed 과거형" (1 posts)

Clear
bled이지 bleeded가 아님: bleed 과거형과 bl/br 발음 함정
Learning Tips

bled이지 bleeded가 아님: bleed 과거형과 bl/br 발음 함정

bleed의 과거형과 과거분사는 모두 bled다. 어려운 점은 활용표가 아니라, bled가 bread와 자음 하나, bleed와 모음 하나만 다르다는 것이다.

The Wallaby·10/4/2026·13 min read
Wele

Nghe chép chính tả - Lan toả niềm vui

Mạng xã hội:

FacebookZaloYouTube
google playapple store

Tính năng

  • Bài nghe
  • Thử thách
  • Lớp học
  • Bảng xếp hạng
  • Bảng tin

Bạn đã biết?

  • Cách kiếm coins
  • Cách dùng coins
  • Nghe chép

Xem thêm

  • Về chúng mình
  • Blog
  • Bảng giá
  • Câu hỏi thường gặp

Công cụ miễn phí

  • Hướng dẫn
  • Nghe chép chính tả
  • Kiểm tra trình độ nghe
  • Kiểm tra vốn từ vựng
  • Luyện gõ phím

Điều khoản

  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Giấy phép

Also available — Learn with WELE

Vietnamese (Tiếng Việt)Japanese (日本語)German (Deutsch)French (Français)Spanish (Español)Chinese (中文)Korean (한국어)

© 2026 WELE Learn. All rights reserved.v2.5.0