logo
Về chúng mìnhTính năngBảng giáCâu hỏi thường gặpBlog

Blog

English learning tips, guides, and news from WELE

他の言語:English·Español·Français·Bahasa Indonesia·한국어·ภาษาไทย·Tiếng Việt·中文
AllBenefitsComparisonFeaturesUser's guidesLearning PathLearning TipsGiới thiệu nguồn nghePartnershipCâu chuyện thành côngTừ thiệnCâu chuyện về WELE

Search results for "shineの過去形" (1 posts)

Clear
shone か shined — shineの過去形は意味で2つに分かれる
Learning Tips

shone か shined — shineの過去形は意味で2つに分かれる

shineの過去形は、光を放つ意味ならshone、磨く意味ならshined。落とし穴は、shoneとshownがアメリカ英語では同じ発音になること。

The Wallaby·9/17/2026·17 min read
Wele

Nghe chép chính tả - Lan toả niềm vui

Mạng xã hội:

FacebookZaloYouTube
google playapple store

Tính năng

  • Bài nghe
  • Thử thách
  • Lớp học
  • Bảng xếp hạng
  • Bảng tin

Bạn đã biết?

  • Cách kiếm coins
  • Cách dùng coins
  • Nghe chép

Xem thêm

  • Về chúng mình
  • Blog
  • Bảng giá
  • Câu hỏi thường gặp

Công cụ miễn phí

  • Hướng dẫn
  • Nghe chép chính tả
  • Kiểm tra trình độ nghe
  • Kiểm tra vốn từ vựng
  • Luyện gõ phím

Điều khoản

  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Giấy phép

Also available — Learn with WELE

Vietnamese (Tiếng Việt)Japanese (日本語)German (Deutsch)French (Français)Spanish (Español)Chinese (中文)Korean (한국어)

© 2026 WELE Learn. All rights reserved.v2.5.0