Xin chào các bạn! Hôm nay, chúng ta cùng nghe với chủ đề Who does the housework? (Ai làm việc nhà?) Bài nghe nói về household chores (việc nhà) và cách các cặp vợ chồng split things (chia sẻ công việc). Neil cho rằng anh và vợ cố gắng do their fair share (làm phần việc công bằng), nhưng việc chia sẻ công việc nhà không phải lúc nào cũng dễ dàng. Bài nghe cũng đặt ra một câu hỏi thú vị: công việc nhà nào bị ghét nhất ở Anh: deep cleaning the oven (vệ sinh lò nướng thật kỹ) , scrubbing the toilet (cọ rửa nhà vệ sinh) hay cleaning the windows (lau cửa sổ) ? Qua câu chuyện ở đảo Rote, Indonesia, chúng ta thấy nhiều công việc như holding the child (bế con) , feeding the child (cho con ăn), washing dishes (rửa bát) và cooking (nấu ăn) thường được mặc định là việc của người mẹ. Đây được xem là women's work (công việc của phụ nữ). Nhưng điều này không chỉ xảy ra ở những traditional societies (xã hội truyền thống). Nghiên cứu cho thấy ngay cả phụ nữ ở wealthy countries (các quốc gia giàu có) cũng dành nhiều thời gian hơn nam giới cho unpaid care work (công việc chăm sóc không được trả lương). Bài học khuyến khích chúng ta hướng đến gender equality (bình đẳng giới), division of labour (phân công lao động) và cùng share the housework (chia sẻ việc nhà). Khi mọi người pull their weight (cùng làm phần việc của mình) , phụ nữ sẽ có thêm thời gian để take a breather (nghỉ ngơi) và tận hưởng cuộc sống. Hãy cùng nghe và học từ vựng qua bài 6 Minute English nhé. Mỗi câu bạn chép được hôm nay là một bước nhỏ giúp khả năng nghe tiếng Anh của bạn tốt hơn!
Introduction Across the world, climate change is already beginning to change the way we live our lives. But how big will that change be and what kinds of change will occur? These are the kinds of questions that scientists have been asking for decades. So, how exactly do they try to find answers to such complex questions about the future? Understanding where we are heading might help humanity prepare for the consequences of climate change. Phil and Pippa discuss this and teach you some new vocabulary. This week's question Which unit do scientists use to measure the Earth's energy imbalance - the difference between the solar energy entering the Earth's atmosphere and the radiation going back out into space? a) Fahrenheit b) Watts per square metre c) Joules Listen to the programme to hear the answer. Vocabulary prediction statement about what you think will happen in the future conditional depending on other factors; not certain the thing about... (informal) used to introduce the most important feature or detail to understand about something out of whack (idiom) out of balance; not working properly or broken pro- (something) in favour of (something) (not) on the table (idiom) (not) considered an option or a possibility
Chào các bạn! Hôm nay chúng ta cùng đến với một chủ đề mới: Should we cycle more? Với tuổi thơ của những đứa trẻ lớn lên ở vùng nông thôn như mình thì xe đạp là cả một bầu trời ký ức. Mình nhớ lúc nhỏ, mình cùng đám bạn có thể tập xe cả ngày, té lên bờ xuống ruộng rồi lại đứng dậy chạy tiếp. Thời đó quê mình chưa có điện, mỗi tối sáng trăng, ba thường vịn phía sau xe rồi kiên nhẫn tập cho hai anh em mình chạy. Có lần, mình còn anh hùng thả cả hai tay khỏi tay lái để biểu diễn cho đám bạn xem, và kết quả là cả người lẫn xe đạp đều lao thẳng xuống mương nước :-) Ngày nay, xe máy đã trở nên phổ biến nên số lượng người đi xe đạp giảm dần, đặc biệt ở các thành phố lớn như Sài Gòn. Thế nhưng, bạn có biết ở Hà Lan, số lượng xe đạp còn nhiều hơn cả 18 triệu dân của nước này? Đi xe đạp đã deeply ingrained (ăn sâu bén rễ) vào văn hóa của người Hà Lan. Vào những năm 1890, ngành sản xuất xe đạp took off (phát triển bùng nổ) , nhiều thương hiệu xe đạp ra đời và xe đạp dần trở thành phương tiện đi lại hằng ngày thay vì chỉ là món đồ của người giàu. Đây cũng được xem là một milestone (cột mốc quan trọng) trong lịch sử phát triển của việc đạp xe ở Hà Lan. Trong khi đó, ở Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE), nơi nổi tiếng với ô tô hơn là xe đạp, người ta đã xây dựng khoảng 600 km đường dành riêng cho xe đạp. Các chuyên gia hy vọng việc đạp xe sẽ trở thành một phương thức giao thông xanh, giúp du khách khám phá các thành phố như Dubai và Abu Dhabi, đồng thời góp phần nâng cao quality of life (chất lượng cuộc sống) cũng như liveability (mức độ đáng sống) của các thành phố này. Tuy nhiên, các chuyên gia cũng cho rằng việc phát triển văn hóa đạp xe ở UAE không phải là a copy and paste (sao chép y xì) mô hình của Hà Lan. Mỗi quốc gia có điều kiện khác nhau, chẳng hạn như ở Dubai, nhiệt độ mùa hè thường xuyên lên tới 45°C, nên họ cần tìm ra những giải pháp phù hợp với điều kiện thực tế của mình. Cùng lắng nghe bài 6 minutes hôm nay nhé! Chúc các bạn cuối tuần tràn ngập niềm vui! ^_^ Take care of your body. It's the only place you have to live. - Jim Rohn
Ngày nay, điện thoại và máy tính bảng gần như đã trở thành người bạn thân của nhiều trẻ em. Tuy nhiên, việc dành quá nhiều thời gian trước màn hình đang khiến nhiều phụ huynh lo lắng. Bài học này cho thấy cha mẹ cần intentional (có chủ đích) hơn trong cách cho con sử dụng công nghệ, đồng thời set the bar higher (đặt ra tiêu chuẩn cao hơn) để xây dựng những thói quen lành mạnh. Thay vì cấm hoàn toàn thiết bị điện tử, người lớn nên tìm cách enable (tạo điều kiện cho) trẻ học tập và phát triển một cách tích cực. Nhiều phụ huynh rất eager (mong muốn) tìm ra giải pháp phù hợp, và đôi khi chỉ một shift (thay đổi nhỏ) trong thói quen hằng ngày cũng có thể tạo nên khác biệt lớn. Quan trọng nhất là biết cách set children up for success (chuẩn bị điều kiện để trẻ thành công) trong thời đại công nghệ số.
Trong cuộc sống hằng ngày, chúng ta thường nghĩ rằng các quyết định mua sắm của mình là hoàn toàn độc lập và rational (hợp lý) . Tuy nhiên, bài học "How advertisers make us spend money" cho thấy các nhà quảng cáo sử dụng nhiều chiến lược trong behavioural science (khoa học hành vi) để tác động đến lựa chọn của khách hàng. Họ tận dụng celebrity endorsement (sự quảng bá của người nổi tiếng) như một mental shortcut (lối tắt trong suy nghĩ) giúp mọi người đưa ra quyết định nhanh hơn. Ngoài ra, các doanh nghiệp còn dùng kỹ thuật upsell (thuyết phục khách mua thêm hoặc mua sản phẩm đắt hơn) để tăng basket spend (tổng số tiền chi trong một lần mua sắm) . Khi mua hàng qua máy tự động, khách hàng ít cảm thấy judged (bị người khác đánh giá) nên dễ đồng ý với những đề nghị mua thêm. Bài học cũng nhắc đến nudge theory (lý thuyết thúc đẩy bằng những tác động nhỏ) , cho thấy những thay đổi nhỏ có thể ảnh hưởng đến hành vi con người. Để tạo ra các chiến dịch hiệu quả, các nhà thiết kế cần think outside the box (suy nghĩ sáng tạo, khác biệt) và tạo ra những hình mẫu mà mọi người có thể model (bắt chước hành vi) thông qua việc observe (quan sát) và học hỏi từ người khác.
Vocabulary ready meal: /ˌredi ˈmiːl/ : bữa ăn chế biến sẵn mua ở siêu thị, chỉ cần hâm nóng rồi ăn. meal from a supermarket that has already been prepared and can be heated up and eaten later from scratch: /frəm skrætʃ/ : từ đầu, từ con số 0, không dùng thứ đã làm sẵn. (idiom) from the very beginning, without using anything that has already been made guilty pleasure: /ˌɡɪlti ˈpleʒə(r)/ : sở thích khiến mình thấy ngại hoặc nghĩ là không nên thích something you enjoy but feel embarrassed about, or think you should not do once in a while: /wʌns ɪn ə waɪl/ : thỉnh thoảng, không thường xuyên. occasionally, not very often from time to time: /frəm taɪm tə taɪm/ : đôi khi, lâu lâu. occasionally, not very often everything in moderation: /ˌevriθɪŋ ɪn ˌmɒdəˈreɪʃn/ : cái gì cũng nên vừa phải, đừng quá mức. (idiom) saying advising that it’s best to avoid too much of anything
Công việc, thi cử hay tin tức mỗi ngày khiến nhiều người cảm thấy áp lực và đặt câu hỏi vì sao chúng ta luôn căng thẳng. Cùng nghe bài 6 Minutes hôm nay để nhận diện cảm giác stressful (gây căng thẳng) , khi bạn bị stressed out (stress nặng) , hay biết cách cope (đối phó) với vấn đề nhé! Chúng ta sẽ biết lúc nên slow down (chậm lại) , pause (tạm dừng) và take a breath (hít thở sâu) . Sẽ có những lúc bạn overwhelm (quá tải) khi cảm xúc vượt mức chịu đựng, cảm thấy overloaded (quá tải nặng nề) và chỉ mong đó là điều temporary (tạm thời) . Nếu trạng thái ấy kéo dài trong thời gian dài, nó sẽ trở thành chronic (mãn tính) và có thể dẫn đến burnout (kiệt sức) . Tuy nhiên, áp lực đôi khi giúp bạn concentrates the mind (giúp suy nghĩ tập trung hơn) , sharpens (làm sắc bén) suy nghĩ, và chút nerves (lo lắng, hồi hộp) có thể giúp bạn làm tốt hơn. Và thật ra không có cách one-size-fits-all (một giải pháp áp dụng cho mọi vấn đề) , đừng quá ám ảnh với to-do list (danh sách tất cả việc cần làm) , vì mỗi người có cách cân bằng riêng. Có người thì phù hợp với walking in the nature (đi bộ ngoài thiên nhiên) , nhưng cũng có người lại chọn reading for pleasure (đọc sách thư giãn) hay listening to music (nghe nhạc) . Dù hiện tại bạn có đang căng thẳng, lo lắng về chuyện gì, thì mình vẫn luôn tin rằng: One step at a time is all it takes to get you there. Chỉ cần mỗi ngày bạn bước đi từng bước một, rồi bạn sẽ đến được nơi mình muốn đến nhé!
Chào cả nhà! Các bạn có bao giờ có một món ăn mà chỉ cần nghe tên thôi là đã né vội chưa? Nhưng rồi một ngày lại thấy… ăn cũng được, thậm chí còn thích luôn? Hôm nay, mình mời các bạn nghe bài 6 Minute English với chủ đề “Love the foods you hate” để tìm hiểu vì sao chúng ta ghét một số món, thậm chí còn sợ thử, và liệu có thể yêu lại từ đầu không nhé! :-)))) Câu hỏi nhỏ: nỗi sợ thử cái mới gọi là gì? Đó chính là neophobia . Trong bài, có một điểm rất thú vị: Chúng ta ghét món ăn có thể do gen di truyền (genetics) , tức là đã được lập trình sẵn (hard-wired) . Nhưng cũng có thể do trải nghiệm, tức là chúng ta học được qua thời gian (learning component), thông qua (via) cuộc sống. Tin vui là: khẩu vị hoàn toàn có thể thay đổi! Một mẹo hay là masking (che giấu hương vị) : kết hợp món không thích với món mình thích. Và nhiều khi, món đó không hề khó chịu một cách tự nhiên (inherently unpleasant) như chúng ta nghĩ, mà chỉ do cảm nhận ban đầu (concept) khiến mình e ngại. Ngoài ra, nếu bạn từng có trải nghiệm xấu, ví dụ ăn phải tôm có vấn đề (dodgy prawn) , bạn sẽ dễ hình thành fear-based avoidance (sự né tránh do sợ hãi) . Còn bạn thì sao? Có món nào từng ghét mà giờ lại ghiền không? Chúc cả nhà học tiếng Anh thật vui nhé! ^_^
Chào ngày mới! Trong cuộc sống hiện đại, chúng ta thường không think twice (suy nghĩ kỹ) về việc thực phẩm đến từ đâu. Nhưng vấn đề food security (an ninh lương thực) đang ngày càng quan trọng, khi supply chain (chuỗi cung ứng) trở nên fragile (mong manh) và dễ bị disrupted (gián đoạn) bởi chiến tranh, shortages (sự thiếu hụt) và climate change (biến đổi khí hậu) , những yếu tố có thể dẫn đến worst-case scenario (kịch bản tồi tệ nhất) . Bài học hôm nay sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về những tác động stark (nghiêm trọng) của food production (sản xuất thực phẩm) , đặc biệt từ livestock (gia súc) , nguồn tạo ra nhiều carbon emissions (khí thải carbon) , greenhouse gases (khí nhà kính) và methane (khí mê-tan) . Ngoài ra, các vấn đề như biodiversity loss (mất đa dạng sinh học) và ecosystem degradation (suy thoái hệ sinh thái) cũng đang đe dọa an ninh lương thực toàn cầu. Chúng ta cũng sẽ khám phá các giải pháp như phát triển sustainable (bền vững) nông nghiệp, thay đổi diet (chế độ ăn) và sử dụng lại farmland (đất nông nghiệp) một cách hiệu quả. Tất cả đều là a piece of the puzzle (một phần của giải pháp) . Đã đến lúc mỗi chúng ta cần pay attention (chú ý) hơn đến những gì mình tiêu thụ, draw on (dựa vào) các giải pháp khoa học, và come up with (đưa ra) những hành động thiết thực để be part of the solution, not the problem (trở thành một phần của giải pháp, không phải vấn đề) .
Xin chào mọi người, hôm nay chúng ta sẽ cùng bước vào một chủ đề vừa lãng mạn, vừa thực tế: hình tượng Casanova – người đàn ông được biết đến là một smooth talker (kẻ nói chuyện khéo léo) , cực kỳ charming (quyến rũ) và giỏi seducing women (chinh phục phụ nữ) . Hình ảnh này gắn liền với nước Ý, đặc biệt là thành phố Venice (Venice – thành phố tình yêu) , nơi cũng là bối cảnh đầy mê hoặc trong cuốn sách Venise Và Những Cuộc Tình Gondola – nơi những cuộc tình trôi nhẹ như những chiếc gondola nhưng lại để lại dư âm rất sâu sắc. Tuy nhiên, trong thế giới hiện đại, những “ Latin lovers (người tình kiểu Latin) ” này không còn sống trong hào quang như trước. Khi nền kinh tế rơi vào recession (suy thoái kinh tế) và cost of living is soaring (chi phí sinh hoạt tăng cao) , họ buộc phải rein in their appetite (kiềm chế ham muốn tình ái) và thậm chí phải cut back (cắt giảm) những món quà xa xỉ từng dùng để chinh phục phụ nữ. Ngày xưa, một Casanova có thể lavish (hào phóng tặng) cho người tình những món quà như lông thú hay trang sức, thậm chí chu cấp cho một kept mistress (bồ nhí được chu cấp) trong một căn hộ riêng. Nhưng giờ đây, mọi thứ đã thay đổi. Những cuộc hẹn có thể chỉ còn là một ly cà phê, một buổi dạo công viên, hoặc thậm chí là go Dutch (chia đôi tiền) – một điều có lẽ khá xa lạ với hình ảnh hào hoa trước kia. Điều này khiến chúng ta tự hỏi: liệu sự quyến rũ có còn nằm ở vật chất, hay quay trở lại đúng như tinh thần trong những câu chuyện của Dương Thụy – nơi tình yêu không chỉ là sự hào nhoáng, mà là cảm xúc chân thành giữa những con người xa lạ gặp nhau nơi Venice? Hôm nay, hãy cùng khám phá câu chuyện về những Casanova thời hiện đại – khi sự lãng mạn phải đối mặt với thực tế kinh tế, và khi tình yêu, có lẽ, đang dần trở về với giá trị nguyên bản của nó.
Chào mọi người, Hôm nay chúng ta sẽ cùng khám phá chủ đề Are saunas good for you? (xông hơi có tốt cho sức khỏe không?) qua một cuộc thảo luận rất thú vị từ BBC. Vào mùa đông, mọi người thường tìm cách keeping warm (giữ ấm) như mặc thêm đồ hay ở trong nhà, nhưng ở các Nordic countries (các nước Bắc Âu) như Thụy Điển hay Phần Lan, họ lại có một long history (lịch sử lâu đời) với việc đi sauna – một cultural pastime (thói quen văn hóa) đang dần popping up (xuất hiện ngày càng nhiều) ở nhiều nơi khác như Anh. Sauna là một typical sauna (phòng xông hơi điển hình) – một căn phòng gỗ nhỏ được làm nóng bằng steam (hơi nước) tới khoảng 80 độ C , đủ để khiến bạn sweat (đổ mồ hôi) . Nhưng liệu nó có thực sự tốt cho sức khỏe hay chỉ là not all it's cracked up to be (không tốt như lời đồn) ? Nhiều người chia sẻ rằng sauna giúp họ cảm thấy at ease (thoải mái, thư giãn) , đặc biệt khi cơ thể đang tense (căng thẳng, khó thư giãn) . Sau khi xông hơi, họ có cảm giác như được completely reset (tái tạo hoàn toàn, bắt đầu lại) , đặc biệt khi đang stressed out (căng thẳng, áp lực) . Không chỉ là cảm nhận cá nhân, các nhà khoa học còn xem xét research (nghiên cứu) và evidence (bằng chứng) về lợi ích sức khỏe. Một số nghiên cứu ở Phần Lan – nơi có tới 90% population (90% dân số) sử dụng sauna – cho thấy có thể giảm all-cause mortality (tỷ lệ tử vong do mọi nguyên nhân) . Tuy nhiên, những kết quả này chủ yếu dựa trên observational data (dữ liệu quan sát) , tức là thu thập từ hành vi tự nhiên của con người chứ không phải randomised controlled trials (thử nghiệm có kiểm soát ngẫu nhiên) . Dù vậy, các chuyên gia cho rằng chúng ta không nên turn our nose up at (coi thường, bác bỏ) những dữ liệu này chỉ vì chúng chưa hoàn hảo. Vậy cuối cùng, sauna có thực sự tốt không? Cùng nghe bài 6 Minutes hôm nay để hiểu rõ hơn nhé!
Chào ngày mới! Hôm nay, chúng ta sẽ cùng khám phá một chủ đề rất hot trên thị trường hiện nay – weight loss drugs (thuốc giảm cân) như Ozempic and Mounjaro và những ảnh hưởng của nó đến sức khỏe cũng như tâm lý. Bạn sẽ hiểu rõ hơn về food noise (những suy nghĩ ám ảnh về đồ ăn) – một dạng intrusive thoughts (suy nghĩ xâm nhập) , và cách nó có thể biến mất into the ether (biến mất hoàn toàn) . Bên cạnh đó là hình ảnh quen thuộc an angel on one shoulder and a devil on the other (thiên thần và ác quỷ đấu tranh trong đầu). Đây là an old idiom which describes having a personal dilemma (một thành ngữ cũ dùng để diễn tả sự giằng co nội tâm), thể hiện inner conflict (sự giằng co nội tâm) , ảnh hưởng lâu dài đến self-esteem (lòng tự trọng, sự tự tin) . Bài học cũng đề cập đến diabetes (bệnh tiểu đường) – một căn bệnh liên quan đến blood sugar levels (mức đường huyết) , vốn là lý do ban đầu các loại thuốc này được phát triển. Sau đó, các bác sĩ nhận ra tác dụng weight loss (giảm cân) như một side effect (tác dụng phụ) . Khi một loại thuốc được on the market (có mặt trên thị trường) , nghĩa là nó đã available for sale (có sẵn để bán) cho người dùng. Ngoài ra, nếu bạn có exercise routine (thói quen tập luyện) , duy trì healthy lifestyle (lối sống lành mạnh) và ăn uống in moderation (có chừng mực) , bạn có thể hạn chế tình trạng overweight (thừa cân) và hỗ trợ lose weight (giảm cân) . Các loại thuốc này hoạt động bằng cách giúp bạn feel full (cảm thấy no) lâu hơn, bằng cách replicate (mô phỏng) hormone tự nhiên được released into the body (giải phóng trong cơ thể) .