Bộ lọc
Sắp xếp
ESL 10003754544 lượt ngheWELEOxford3000

Trong tập này, bạn sẽ gặp người cha luôn mang theo cuốn sổ thời tiết và ghi lại những đổi thay nhỏ nhất của thiên nhiên. Qua ký ức của người con, câu chuyện đưa ta từ cơn bão mùa đông đến bãi biển mùa hè, từ mặt hồ yên tĩnh đến dòng sông đang cạn dần. Hãy cùng lắng nghe cách những quan sát bình dị giúp ta hiểu rõ hơn về môi trường và biến đổi khí hậu. Giọng kể chậm rãi, giàu hình ảnh sẽ giúp bạn luyện nghe tiếng Anh qua một câu chuyện ấm áp về sự chú tâm, gia đình và vẻ đẹp quanh ta. Trong khi nghe, bạn hãy để ý những từ và cụm từ hữu ích sau. Chúng miêu tả cảnh vật, thời tiết và những dấu hiệu cho thấy thiên nhiên đang thay đổi. Thử đoán nghĩa từ ngữ cảnh trước khi xem phần giải nghĩa nhé; cách này giúp bạn ghi nhớ từ mới tự nhiên hơn. English Pronunciation Vietnamese HORIZON /həˈraɪ.zən/ đường chân trời ATMOSPHERE /ˈæt.mə.sfɪr/ khí quyển; bầu không khí LANDSCAPE /ˈlænd.skeɪp/ cảnh quan SHRINK /ʃrɪŋk/ thu nhỏ; cạn dần PAY ATTENTION TO /peɪ əˈten.ʃən tuː/ chú ý đến Bây giờ, hãy nghe thật tập trung và thử viết lại những gì bạn nghe được. Đừng lo nếu chưa bắt kịp mọi từ; bạn có thể nghe lại từng đoạn, kiểm tra chính tả rồi đối chiếu với transcript. Mỗi lần luyện tập là một bước tiến nhỏ, và bạn sẽ dần nhận ra thêm nhiều chi tiết trong cả câu chuyện lẫn cách phát âm. Chúc bạn nghe vui và khám phá được vẻ đẹp của tiếng Anh!

ESL 10003752221 lượt ngheWELEOxford3000

Trong tập này, một người cháu đưa bà mình, người đã sống cả đời ở làng quê, đến thành phố lần đầu tiên nhân dịp bà tròn tám mươi tuổi. Cùng bà, bạn sẽ đi taxi đến nhà ga, lên tàu băng qua cây cầu đường sắt và đường hầm, rồi khám phá những con phố đông đúc, nhà hàng, bến cảng và chuyến phà ngắn. Bà quan sát mọi thứ với sự tò mò và cảm nhận thành phố như một khuôn mặt mới: ban đầu chỉ thấy những nét riêng, rồi dần nhận ra cả con người. Trên đường về, bà suy ngẫm về địa lý, những con đường và công trình do con người tạo nên. Chuyến đi đầu tiên khiến bà nhìn quê nhà bằng đôi mắt khác và bắt đầu mơ về lần khám phá tiếp theo: sân bay. Hãy lắng nghe cách người kể miêu tả những phương tiện, địa điểm và cảm xúc của bà qua từng chặng đường. Dưới đây là một số từ và cụm từ đáng chú ý trong câu chuyện. English Pronunciation Vietnamese laid out /leɪd aʊt/ được vạch ra, trình bày rõ platform /ˈplætfɔːrm/ sân ga railway bridge /ˈreɪlweɪ brɪdʒ/ cầu đường sắt shot through a gap /ʃɑːt θruː ə ɡæp/ lao nhanh qua một khoảng trống grow on you /ɡroʊ ɑːn juː/ dần trở nên thân thuộc, dễ mến underground station /ˌʌndərˈɡraʊnd ˈsteɪʃən/ ga tàu điện ngầm Hãy lắng nghe thật kỹ, chú ý cách phát âm và ngữ cảnh của các từ mới, rồi viết lại những gì bạn nghe được để luyện nghe chính tả nhé.

ESL 10003753234 lượt ngheWELEOxford3000

Trong tập này, bạn sẽ gặp Mia và Tom, hai sinh viên cùng ôn bài trong thư viện trước kỳ thi. Qua cuộc trò chuyện nhẹ nhàng giữa họ, câu chuyện gợi mở nhiều điều về cách học, việc ghi nhớ từ mới và ý nghĩa thật sự của giáo dục. Mia cẩn thận xem lại bài luận, còn Tom tự kiểm tra vốn từ bằng cách che từng cột trong cuốn sổ. Họ cũng chia sẻ những suy nghĩ về bằng cấp, kiến thức và ước mơ trở thành giáo viên. Đừng lo nếu bạn chưa hiểu hết ngay lần đầu: hãy lắng nghe cách các nhân vật diễn đạt ý tưởng, chú ý những chi tiết nhỏ, rồi thử đoán nghĩa dựa vào ngữ cảnh. Cuối câu chuyện, Mia nhận ra rằng sự tò mò có thể đem lại một kỹ năng quý giá mà bài thi không thể đo lường. Đây là dịp tốt để luyện nghe tiếng Anh qua một câu chuyện đời thường, đồng thời suy ngẫm về hành trình học tập của chính mình. Dưới đây là một số từ và cụm từ đáng chú ý trong tập. English Pronunciation Vietnamese REVISE /rɪˈvaɪz/ ôn tập SURROUNDED BY /səˈraʊndɪd baɪ/ được bao quanh bởi GENUINELY /ˈdʒenjuɪnli/ thật sự, chân thành QUALIFICATION /ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃən/ bằng cấp, chứng chỉ chuyên môn CURIOUS /ˈkjʊəriəs/ ham học hỏi, tò mò Hãy lắng nghe thật kỹ, rồi viết lại những gì bạn nghe được để luyện chính tả nhé.

ESL 10003729268 lượt ngheWELEOxford3000

Trong buổi học đầu tiên tại một trường ngôn ngữ, cô giáo giúp các học viên khám phá những động từ nhỏ nhưng có sức mạnh lớn: be, can và may. Qua những câu chuyện về lý do mỗi người học tiếng Anh, bạn sẽ gặp một người muốn viết tiểu thuyết, những học viên cần ngôn ngữ để bắt đầu cuộc sống mới, và cả chiếc ô cũ trên bàn giáo viên. Bài học không chỉ nói về ngữ pháp hay cách đánh vần; nó còn nhắc chúng ta rằng học cùng nhau, dám thử lại và kiên trì thêm một câu nữa có thể khiến hành trình bớt đáng sợ. Hãy lắng nghe cách cô giáo khích lệ cả lớp, đồng thời chú ý những cụm từ hữu ích để diễn đạt mục tiêu, sự bền bỉ và sự cho phép trong tiếng Anh. Dưới đây là một số từ và cụm từ đáng chú ý trong câu chuyện. English Pronunciation Vietnamese PERMISSION /pəˈmɪʃən/ sự cho phép INTEND TO /ɪnˈtend tuː/ dự định làm gì AVOID /əˈvɔɪd/ tránh, né tránh REMAIN /rɪˈmeɪn/ tiếp tục ở trong trạng thái; vẫn RUSTY /ˈrʌsti/ mai một, không còn thuần thục BE USED TO /biː ˈjuːst tuː/ quen với việc gì Các em hãy nghe lại thật tập trung, để ý cách phát âm và ngữ cảnh của từng cụm từ. Sau đó, thử viết ra những gì mình nghe được mà không nhìn transcript; nếu chưa nghe rõ, đừng lo nhé, hãy nghe lại từng câu, rồi kiểm tra và sửa bài của mình.

ESL 10003730160 lượt ngheWELEOxford3000

Tập này đưa bạn đến với chương trình phát thanh cộng đồng Open Mic vào một tối thứ Sáu. Người dẫn chương trình Priya mời mọi người gọi vào để kể chuyện, chia sẻ suy nghĩ và mạnh dạn lên tiếng. Qua những cuộc gọi, bạn sẽ gặp một người đàn ông hài hước thú nhận mình hát dở, một phụ nữ kể về bất đồng ở nơi làm việc, một cậu bé đọc bài viết đầy yêu thương về bà, và một người lớn tuổi hứa sẽ lắng nghe vợ nhiều hơn. Mỗi câu chuyện mang một sắc thái riêng, từ tiếng cười đến những phút lặng im xúc động. Tập phim nhẹ nhàng gợi nhắc rằng giao tiếp không chỉ là nói ra âm thanh; điều quan trọng còn là diễn đạt cảm xúc, chú tâm và cố gắng thấu hiểu người khác. Bạn không cần tìm được lời hoàn hảo mới có thể chia sẻ. Hãy tận hưởng không khí thân thiện của buổi phát thanh và để ý cách các nhân vật dùng lời nói để kết nối với nhau. Khi nghe, hãy chú ý những cụm từ tiếng Anh hữu ích sau nhé. English Pronunciation Vietnamese CALL IN /ˌkɔːl ˈɪn/ gọi vào chương trình SPEAK UP /ˌspiːk ˈʌp/ mạnh dạn lên tiếng AT EASE /ət ˈiːz/ thoải mái, dễ chịu DISAGREE /ˌdɪsəˈɡriː/ không đồng ý EXPRESS MYSELF /ɪkˈspres maɪˈself/ bày tỏ suy nghĩ, cảm xúc của mình HEAR SOMEONE OUT /hɪr ˌsʌmwʌn ˈaʊt/ lắng nghe ai nói hết ý Hãy nghe thật chăm chú và viết lại những gì bạn nghe được để luyện chính tả nhé.

ESL 10003728135 lượt ngheWELEOxford3000

Trong tập này, bạn sẽ theo chân Kofi, cậu bé tám tuổi lần đầu tham gia trò chơi mùa hè mang tên Ngày Dài Nhất. Để về đích, Kofi phải vượt qua những thử thách thú vị trên con phố quen thuộc: trèo qua tường, mang viên đá đến đài phun nước, mở cổng nặng, nhảy qua gờ tường và bơi thật nhanh. Người kể chuyện luôn ở bên cổ vũ, nhưng cũng để Kofi tự suy nghĩ và tìm cách giải quyết. Qua hành trình ấy, hai chú cháu cùng khám phá sự kiên trì, lòng can đảm và những lối đi bí mật mà người khác có thể bỏ lỡ. Hãy chú ý cách các động từ hành động và cụm từ chỉ đường xuất hiện tự nhiên trong câu chuyện nhé. Dưới đây là một vài từ và cụm từ hữu ích bạn nên lắng nghe kỹ khi theo dõi tập này. English Pronunciation Vietnamese play along /pleɪ əˈlɔːŋ/ hùa theo, chiều theo cuộc chơi shortcut /ˈʃɔːrt.kʌt/ đường tắt ledge /ledʒ/ gờ tường, bậc nhô crawl /krɔːl/ bò, trườn work it out /wɜːrk ɪt aʊt/ tự tìm ra cách giải quyết Khi nghe, bạn hãy để ý giọng kể và những từ chỉ hành động, rồi thử đoán nghĩa dựa vào tình huống trước khi xem phần từ vựng. Đừng lo nếu chưa hiểu hết ngay lần đầu; bạn có thể nghe lại từng đoạn ngắn để nhận ra cách phát âm và nối âm. Sau đó, hãy viết lại những gì mình nghe được thành một bài chính tả nhỏ. Cứ kiên nhẫn luyện tập, bạn sẽ tiến bộ từng chút một!

ESL 10003707189 lượt ngheWELEOxford3000

Trong buổi học mỹ thuật hôm thứ Ba, cô giáo Mrs. Obi hướng dẫn cả lớp quan sát một bức tranh khu chợ trước khi bắt đầu vẽ. Các học trò không chỉ gọi tên màu sắc, mà còn nhận ra sắc độ đậm nhạt, ánh sáng, hình dáng và chất liệu của từng vật thể. Chiếc ô đỏ vàng nổi bật ở tiền cảnh, bên cạnh những chiếc giỏ trái cây, tường gạch xanh nhạt và chú mèo nhỏ. Qua lời nhắc nhẹ nhàng của cô, người kể chuyện học cách nhìn kỹ hơn: đường viền có thể thẳng hay cong, tay cầm ô có thể dài, mảnh, nhẵn và cứng. Mỗi bạn chọn một chi tiết để đưa lên toan vẽ theo cách riêng. Không khí yên tĩnh trong lớp tương phản với tiếng xe cộ bên ngoài. Cuối buổi, một chiếc giỏ trống khiến mọi người suy nghĩ, bởi những điều tưởng như thiếu vắng vẫn có thể chứa đựng những câu chuyện sâu sắc. Hãy nghe thật chăm chú, rồi viết lại những gì bạn nghe được để luyện kỹ năng nghe chính tả nhé.

ESL 1000370599 lượt ngheWELEOxford3000

Trong tập này, bạn sẽ cùng người kể dạo quanh một khu chợ đồ cũ nhộn nhịp, nơi mỗi quầy hàng đều có những món đồ thú vị và câu chuyện riêng. Từ chiếc áo khoác len xanh đậm đến chiếc nhẫn bạc bị khách bỏ quên, các món đồ khiến chuyến mua sắm trở nên bất ngờ. Một nghệ sĩ trẻ chỉ ra cách đường may, chiếc cúc và kiểu dáng tiết lộ lịch sử của quần áo. Bạn cũng sẽ nghe người kể thử mũ, chọn áo len, mua túi và giày, rồi quay lại lấy chiếc áo khoác mùa thu mà mình không thể quên. Qua cuộc trò chuyện thân thiện này, ta học thêm từ vựng về quần áo, chất liệu và phong cách. Câu chuyện còn nhắc rằng thời trang không phụ thuộc vào sự giàu có: hãy chọn những món đồ phù hợp với chính mình, thay vì chỉ làm theo ý kiến của người khác. Hãy lắng nghe những chi tiết nhỏ để hình dung rõ không khí khu chợ và các lựa chọn của người kể. Các bạn hãy nghe thật tập trung, để ý cách những từ này được phát âm trong câu, rồi viết lại những gì mình nghe được thành bài chính tả nhé. Cứ bình tĩnh nghe từng đoạn và thử lại nếu cần; luyện tập đều đặn sẽ giúp bạn tiến bộ hơn.

ESL 10003706131 lượt ngheWELEOxford3000

Trong tập này, bạn sẽ ghé thăm quầy thức ăn nhỏ của ông Tan ở khu chợ, nơi một bát súp nóng mở đầu cho câu chuyện gần gũi về nấu nướng và lòng hiếu khách. Ông chia sẻ cách nấu những món ăn giản dị, từ việc chọn nguyên liệu tươi đến nêm nếm từ tốn và kiên nhẫn. Qua lời trò chuyện tự nhiên giữa người kể chuyện và người bán hàng, bạn sẽ nghe tên nhiều loại thực phẩm quen thuộc, đồng thời khám phá vì sao một bữa ăn không cần đắt tiền vẫn có thể đem lại niềm vui. Tập này cũng gợi nhắc rằng sự tử tế đôi khi quan trọng hơn lợi nhuận, và thành công có thể đơn giản là vẫn yêu công việc mình làm. Bạn hãy nghe thật kỹ, để ý cách các từ được phát âm trong câu, rồi viết lại những gì mình nghe được như một bài chính tả nhỏ. Đừng lo nếu chưa nghe rõ tất cả ngay lần đầu; cứ nghe lại từng đoạn, ghi ra những từ bạn nhận ra và từ từ hoàn thiện phần còn thiếu. Mỗi lần luyện tập sẽ giúp tai bạn quen hơn với tiếng Anh tự nhiên.

ESL 1000370386 lượt ngheWELEOxford3000

Trong tập này, hai chị em chuyển đến một căn nhà mới tuy nhỏ nhưng dần trở thành tổ ấm của riêng mình. Cùng họ khám phá lối vào, căn bếp, phòng ngủ, phòng tắm và khu vườn phía sau, bạn sẽ nghe nhiều từ vựng hữu ích về các phòng và đồ vật trong nhà. Câu chuyện cũng kể về những điều chưa hoàn hảo: chiếc cửa khó đóng, tấm thảm có màu lạ và chiếc đèn cứ chập chờn. Thay vì nản lòng, hai chị em cùng lập danh sách việc cần làm, mua sơn và bắt đầu sửa sang. Giọng kể nhẹ nhàng giúp bạn hình dung rõ không gian và cảm nhận niềm vui khi một nơi xa lạ dần trở nên thân thuộc. Hãy chú ý cách các nhân vật miêu tả căn nhà và trò chuyện với nhau trong sinh hoạt thường ngày. Dưới đây là một số từ và cụm từ đáng chú ý để bạn nghe kỹ nhé. Hãy nghe thật tập trung, rồi viết lại những gì bạn nghe được để luyện chính tả nhé; bạn sẽ tiến bộ từng chút một!

ESL 1000370498 lượt ngheWELEOxford3000

Tập này kể về lời khuyên của bà: hãy lắng nghe cơ thể, vì cơ thể có thể nhận ra điều ta cần trước khi lý trí hiểu được. Một mùa đông, người kể bị đau mắt cá chân khi bước xuống xe buýt và được một người lạ ân cần giúp đỡ. Trong lúc chờ cơn đau dịu đi, họ trò chuyện về cách cơ thể tự hồi phục và vai trò của não bộ, dây thần kinh, máu, phổi, dạ dày cùng cơ bắp. Câu chuyện kết hợp kiến thức khoa học gần gũi với suy ngẫm rằng ta thường chỉ chú ý đến cơ thể khi có điều bất ổn. Hãy cùng khám phá những tín hiệu cơ thể gửi đến ta mỗi ngày. Mời bạn chú ý đến một số từ và cụm từ hữu ích trong tập này. Khi nghe, bạn hãy chú ý cách người kể mô tả cơn đau, cảm giác lo lắng và những bộ phận cơ thể. Đừng lo nếu chưa hiểu hết ngay; hãy nghe lại từng đoạn, đoán nghĩa theo ngữ cảnh rồi ghi ra những gì mình nghe được. Bài luyện chép chính tả này sẽ giúp tai bạn quen hơn với nhịp điệu và cách phát âm tiếng Anh.

ESL 3000241.015 lượt ngheWELEOxford3000

Trong tập này, chúng ta sẽ khám phá chủ đề family /ˈfæməli/(gia đình) - một trong những chủ đề gần gũi và quan trọng nhất trong tiếng Anh. Câu chuyện dẫn bạn qua những trang của một cuốn album ảnh gia đình, nơi mỗi bức ảnh kể một câu chuyện về những generation /ˌdʒenəˈreɪʃən/(thế hệ) khác nhau. Bạn sẽ gặp đầy đủ các từ chỉ thành viên gia đình: grandfather /ˈɡrænfɑːðər/ (ông nội/ngoại) , grandmother /ˈɡrænmʌðər/ (bà nội/ngoại) , parent /ˈpeərənt/ (cha mẹ) , husband /ˈhʌzbənd/(chồng) , wife /waɪf/ (vợ) , cùng với các mối quan hệ như cousin /ˈkʌzən/(anh chị em họ) , aunt /ɑːnt/ (cô, dì, thím) và uncle /ˈʌŋkəl/ (chú, bác, cậu) . Câu chuyện cũng đề cập đến các trạng thái hôn nhân như married /ˈmærid/ (đã kết hôn) , engaged /ɪnˈɡeɪdʒd/(đính hôn) và divorced /dɪˈvɔːst/ (đã ly hôn) , giúp bạn mô tả các mối quan hệ gia đình trong cuộc sống thực một cách tự nhiên. Hãy lắng nghe thật kỹ và viết lại những gì bạn nghe được - đây là bài tập nghe chép chính tả giúp bạn ghi nhớ từ vựng về gia đình và các mối quan hệ một cách hiệu quả nhất!