Honey Hunters
Nâng cấp Premium để sử dụng tính năng này.
Chào các bạn,
Các bạn có biết rằng nghề săn mật ong là một nghề đòi hỏi rất nhiều yếu tố chưa? Hôm nay hãy cùng Spotlight nói về những người săn mật ong nhé.
Một người đàn ông đang leo lên vách đá dựng đứng (the rocky side) của một ngọn núi. Anh ta bám chặt vào (holds on to) một sợi dây thừng mảnh. Đầu và vai anh ta được che phủ ( has covered ) bằng một tấm vải. Người đàn ông giơ cao một cây gậy dài có đầu nhọn (with a sharp point) . Anh ta là một thợ săn. Nhưng anh ta không săn thú. Người đàn ông trên sườn núi (on the mountainside ) đang săn mật ong. Loại thức ăn ngọt này được làm bởi những côn trùng bay (flying insects) gọi là ong. Những con ong bay vòng quanh người đàn ông. Nếu chúng chích(sting) anh ta, sẽ rất đau đớn. Nếu anh ta rơi xuống núi, rất có thể ( most likely) anh ta sẽ chết. Nhưng nếu thành công, anh ta sẽ mang về nhà một lượng mật ong quý giá (valuable honey) . Người thợ săn mật ong đang chấp nhận một rủi ro lớn (taking a big risk) .
Nếu bạn đi bộ qua (walk through) một khu vực có nhiều cây cối, bạn có thể nhìn thấy và nghe thấy ong. Những con côn trùng vàng đen này bay từ hoa này sang hoa khác. Chúng đang thu thập một chất lỏng gọi là mật hoa ( nectar) . Những con ong mang mật hoa về nhà của chúng - được gọi là tổ ong (a bee hive) .
Ong làm tổ của chúng bằng sáp ( out of wax) . Sáp tổ ong treo xuống từ một cái cây hoặc một tảng đá cao. Và hàng ngàn con ong đậu trên đó (sit on it) . Tất cả những con ong này đều được sinh ra (were born) trong tổ. Chúng sống và ăn ở đó. Sáp của tổ ong có nhiều lỗ (many holes) . Ong cho mật hoa vào những lỗ này. Chẳng mấy chốc, nước bốc hơi khỏi (evaporates from) mật hoa, để lại một chất lỏng đặc (a thick liquid) . Chất lỏng này có màu nâu nhạt hoặc vàng. Nó có vị (tastes) rất ngọt. Đó là mật ong.
Ong làm mật để ăn. Nhưng nhiều động vật khác cũng thích ăn mật ong, bao gồm cả con người. Con người đã sử dụng mật ong làm thức ăn và thuốc (medicine) trong hàng ngàn năm (thousands of years) . Nó là một loại thực phẩm đặc biệt trong nhiều nền văn hóa (many cultures) . Người ta ăn mật ong để chữa bệnh như ho (a cough) hoặc đau họng (throat pain) . Trong nhiều nền văn hóa, người ta cũng thoa mật ong lên da. Nó giúp da mềm mại. Mật ong diệt vi khuẩn xấu (bad bacteria) và giúp chữa lành vết thương.
Nhưng để sử dụng mật ong, người ta phải thu thập nó trước. Một số người chăm sóc một tổ ong. Nhưng ở một số nơi, người ta thu thập mật ong từ ong tự nhiên. Điều này phổ biến ở nhiều nơi trên thế giới, đặc biệt là Nam Á. Săn mật ong là một truyền thống địa phương ở miền nam Ấn Độ. Nhưng phong tục truyền thống (traditional custom) này không dễ dàng. Những con ong ở miền nam Ấn Độ rất lớn. Chúng có thể lớn bằng ngón tay út của một người lớn. Và những con ong khổng lồ (giant) này xây tổ của chúng trên sườn núi!
Phải mất nhiều năm để một thợ săn mật ong học cách thu thập mật ong từ những tổ này. Từ nhỏ, người thợ săn mật ong đã học tất cả về ong. Anh ta luyện tập leo trèo hàng trăm mét so với mặt đất. Sau đó là mùa săn mật ong đến. Người thợ săn mật ong chuẩn bị (prepares for) trong nhiều ngày. Anh ta không ăn thịt. Anh ta không ngủ với vợ. Anh ta ở một mình. Người thợ săn mật ong phải bình tĩnh và đầy dũng cảm (full of courage) .
Cả nhà hãy cùng tìm nghe bài đầy đủ tại ESL 10310: Honey Hunters
Biết ơn sự nỗ lực của tất cả chúng ta trong việc luyện nghe Tiếng Anh cùng WELE.
Xem trước transcript
A man climbs on the rocky side of a mountain. He holds on to a thin rope. He has covered his head and shoulders with a cloth. The man raises a long stick with a sharp point. He is a hunter. But he is not hunting an animal. The man on the mountainside is hunting honey. This sweet…
Đánh giá (0)
0/5 (Độ khó)0/5 (Độ hay)WELE không sở hữu quyền đối với nội dung này. Mọi quyền thuộc về chủ sở hữu. WELE chỉ sử dụng nội dung này để giúp người dùng học tiếng Anh. Liên hệ để yêu cầu gỡ nội dung: [email protected]