WELE

Episode dari WELE, dibagi menjadi kalimat pendek, dengan transkrip untuk dicocokkan begitu kamu selesai mengetik.

Filter
Urutkan
ESL 1000375654 didengarkanWELEOxford3000

Trong tập này, người kể chuyện cùng cô bạn Rosa nhìn lại danh sách sở thích luôn thay đổi của mình, từ đọc sách, nấu ăn và nhiếp ảnh đến chèo thuyền. Qua cuộc trò chuyện tại một triển lãm ảnh, một quán cà phê nhỏ và những buổi gặp gỡ bình dị, Rosa chia sẻ rằng niềm vui không nhất thiết đến từ chuyến đi xa hay hoạt động lớn lao. Đôi khi, đó là nấu bữa tối cho bạn bè, chụp một tấm ảnh thật có chủ ý, hoặc lắng nghe bài hát cũ trong công viên. Câu chuyện nhẹ nhàng nhắc chúng ta rằng những khoảnh khắc đời thường cũng có thể tạo nên một điều đáng nhớ, và sở thích không cần phải trở thành nghĩa vụ mới đem lại niềm vui. Dưới đây là một số từ và cụm từ hữu ích bạn có thể chú ý khi nghe. English Pronunciation Vietnamese LEISURE ACTIVITIES /ˈleʒər ækˈtɪvətiz/ các hoạt động giải trí CONVERTED WAREHOUSE /kənˈvɜːrtɪd ˈwerhaʊs/ nhà kho được cải tạo POTENTIAL /pəˈtenʃəl/ tiềm năng CAPSIZING /kæpˈsaɪzɪŋ/ bị lật (thuyền) DELIBERATE /dɪˈlɪbərət/ có chủ ý, được cân nhắc kỹ ADDED UP TO /ˈædɪd ʌp tuː/ gộp lại thành, tạo nên Hãy nghe thật tập trung, để ý cách các từ xuất hiện trong câu chuyện, rồi thử viết lại những gì bạn nghe được nhé; luyện chép chính tả từng chút một sẽ giúp bạn tự tin hơn.

ESL 1000375858 didengarkanWELEOxford3000

Trong tập này, người kể chia sẻ trải nghiệm mắc cúm nặng và phải tạm dừng công việc để học cách nghỉ ngơi thật sự. Nhiễm trùng phổi khiến việc thở đau đớn; bác sĩ và người chị làm y tá giúp họ theo dõi triệu chứng, dùng thuốc và chờ cơ thể hồi phục. Trong bệnh viện, họ gặp một bệnh nhân sau phẫu thuật đầu gối và nhìn thấy một vũ công tập vật lý trị liệu từng bước. Những câu chuyện ấy nhắc rằng khỏe lại cần thời gian, sự kiên nhẫn và khả năng lắng nghe cơ thể. Người kể cũng nhận ra căng thẳng tích tụ từ hạn chót và những tin nhắn chưa đọc. Khi cơn bệnh qua đi, họ hiểu rằng chăm sóc sức khỏe nên bắt đầu trước khi có tình huống khẩn cấp. Nghỉ ngơi không chỉ là ngủ, mà còn là tạm buông lo lắng để cơ thể có cơ hội hồi phục. Dưới đây là một số từ và cụm từ đáng chú ý trong tập. English Pronunciation Vietnamese LUNG INFECTION /lʌŋ ɪnˈfekʃən/ nhiễm trùng phổi OUT OF THE QUESTION /aʊt əv ðə ˈkwestʃən/ không thể bàn đến; không được phép ASSESSED /əˈsest/ đánh giá, xem xét DELIBERATELY /dɪˈlɪbərətli/ một cách có chủ ý, chậm rãi và cẩn trọng DISCHARGED /dɪsˈtʃɑːrdʒd/ được xuất viện Hãy lắng nghe thật kỹ và viết lại những gì bạn nghe được để luyện chính tả nhé.

ESL 1000375780 didengarkanWELEOxford3000

Trong tập này, người kể chuyện cùng chú mình đến thăm một trang trại yên bình ở ngoại ô thành phố. Người nông dân thẳng thắn dẫn họ đi qua đồng cỏ, chuồng trại và ao nước, nơi những con vật nhỏ bé như ong, chim và ếch cùng sống bên cạnh các con vật lớn hơn. Chú của người kể là phát thanh viên yêu thiên nhiên, luôn kiên nhẫn quan sát và tin rằng mỗi loài đều có mối liên hệ riêng với môi trường. Chuyến đi vừa mang đến những khoảnh khắc bất ngờ, vừa giúp người cháu hiểu rằng trang trại thật không giống hình ảnh trên bao bì siêu thị. Cuối chuyến đi, một chú voi con chạm vào tay người chú, còn lời đùa về "con gấu" khiến người kể chuyện suy nghĩ mãi. Khi nghe, các bạn hãy chú ý những từ và cụm từ hữu ích dưới đây nhé. English Pronunciation Vietnamese HEDGEROW /ˈhedʒrəʊ/ hàng cây bụi làm hàng rào ACKNOWLEDGE /əkˈnɒlɪdʒ/ thừa nhận, công nhận HOVER /ˈhɒvə/ bay lơ lửng WILDLIFE SANCTUARY /ˈwaɪldlaɪf ˈsæŋktʃuəri/ khu bảo tồn động vật hoang dã BEAR WITH /beə wɪð/ kiên nhẫn chịu đựng Hãy lắng nghe thật kỹ, để ý cách các từ xuất hiện trong câu, rồi viết lại những gì bạn nghe được. Đừng lo nếu chưa bắt kịp hết ngay lần đầu; cứ nghe lại từng đoạn và tự tin hoàn thành bài chính tả nhé!

ESL 10003754665 didengarkanWELEOxford3000

Trong tập này, bạn sẽ gặp người cha luôn mang theo cuốn sổ thời tiết và ghi lại những đổi thay nhỏ nhất của thiên nhiên. Qua ký ức của người con, câu chuyện đưa ta từ cơn bão mùa đông đến bãi biển mùa hè, từ mặt hồ yên tĩnh đến dòng sông đang cạn dần. Hãy cùng lắng nghe cách những quan sát bình dị giúp ta hiểu rõ hơn về môi trường và biến đổi khí hậu. Giọng kể chậm rãi, giàu hình ảnh sẽ giúp bạn luyện nghe tiếng Anh qua một câu chuyện ấm áp về sự chú tâm, gia đình và vẻ đẹp quanh ta. Trong khi nghe, bạn hãy để ý những từ và cụm từ hữu ích sau. Chúng miêu tả cảnh vật, thời tiết và những dấu hiệu cho thấy thiên nhiên đang thay đổi. Thử đoán nghĩa từ ngữ cảnh trước khi xem phần giải nghĩa nhé; cách này giúp bạn ghi nhớ từ mới tự nhiên hơn. English Pronunciation Vietnamese HORIZON /həˈraɪ.zən/ đường chân trời ATMOSPHERE /ˈæt.mə.sfɪr/ khí quyển; bầu không khí LANDSCAPE /ˈlænd.skeɪp/ cảnh quan SHRINK /ʃrɪŋk/ thu nhỏ; cạn dần PAY ATTENTION TO /peɪ əˈten.ʃən tuː/ chú ý đến Bây giờ, hãy nghe thật tập trung và thử viết lại những gì bạn nghe được. Đừng lo nếu chưa bắt kịp mọi từ; bạn có thể nghe lại từng đoạn, kiểm tra chính tả rồi đối chiếu với transcript. Mỗi lần luyện tập là một bước tiến nhỏ, và bạn sẽ dần nhận ra thêm nhiều chi tiết trong cả câu chuyện lẫn cách phát âm. Chúc bạn nghe vui và khám phá được vẻ đẹp của tiếng Anh!

ESL 10003752278 didengarkanWELEOxford3000

Trong tập này, một người cháu đưa bà mình, người đã sống cả đời ở làng quê, đến thành phố lần đầu tiên nhân dịp bà tròn tám mươi tuổi. Cùng bà, bạn sẽ đi taxi đến nhà ga, lên tàu băng qua cây cầu đường sắt và đường hầm, rồi khám phá những con phố đông đúc, nhà hàng, bến cảng và chuyến phà ngắn. Bà quan sát mọi thứ với sự tò mò và cảm nhận thành phố như một khuôn mặt mới: ban đầu chỉ thấy những nét riêng, rồi dần nhận ra cả con người. Trên đường về, bà suy ngẫm về địa lý, những con đường và công trình do con người tạo nên. Chuyến đi đầu tiên khiến bà nhìn quê nhà bằng đôi mắt khác và bắt đầu mơ về lần khám phá tiếp theo: sân bay. Hãy lắng nghe cách người kể miêu tả những phương tiện, địa điểm và cảm xúc của bà qua từng chặng đường. Dưới đây là một số từ và cụm từ đáng chú ý trong câu chuyện. English Pronunciation Vietnamese laid out /leɪd aʊt/ được vạch ra, trình bày rõ platform /ˈplætfɔːrm/ sân ga railway bridge /ˈreɪlweɪ brɪdʒ/ cầu đường sắt shot through a gap /ʃɑːt θruː ə ɡæp/ lao nhanh qua một khoảng trống grow on you /ɡroʊ ɑːn juː/ dần trở nên thân thuộc, dễ mến underground station /ˌʌndərˈɡraʊnd ˈsteɪʃən/ ga tàu điện ngầm Hãy lắng nghe thật kỹ, chú ý cách phát âm và ngữ cảnh của các từ mới, rồi viết lại những gì bạn nghe được để luyện nghe chính tả nhé.

ESL 10003753299 didengarkanWELEOxford3000

Trong tập này, bạn sẽ gặp Mia và Tom, hai sinh viên cùng ôn bài trong thư viện trước kỳ thi. Qua cuộc trò chuyện nhẹ nhàng giữa họ, câu chuyện gợi mở nhiều điều về cách học, việc ghi nhớ từ mới và ý nghĩa thật sự của giáo dục. Mia cẩn thận xem lại bài luận, còn Tom tự kiểm tra vốn từ bằng cách che từng cột trong cuốn sổ. Họ cũng chia sẻ những suy nghĩ về bằng cấp, kiến thức và ước mơ trở thành giáo viên. Đừng lo nếu bạn chưa hiểu hết ngay lần đầu: hãy lắng nghe cách các nhân vật diễn đạt ý tưởng, chú ý những chi tiết nhỏ, rồi thử đoán nghĩa dựa vào ngữ cảnh. Cuối câu chuyện, Mia nhận ra rằng sự tò mò có thể đem lại một kỹ năng quý giá mà bài thi không thể đo lường. Đây là dịp tốt để luyện nghe tiếng Anh qua một câu chuyện đời thường, đồng thời suy ngẫm về hành trình học tập của chính mình. Dưới đây là một số từ và cụm từ đáng chú ý trong tập. English Pronunciation Vietnamese REVISE /rɪˈvaɪz/ ôn tập SURROUNDED BY /səˈraʊndɪd baɪ/ được bao quanh bởi GENUINELY /ˈdʒenjuɪnli/ thật sự, chân thành QUALIFICATION /ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃən/ bằng cấp, chứng chỉ chuyên môn CURIOUS /ˈkjʊəriəs/ ham học hỏi, tò mò Hãy lắng nghe thật kỹ, rồi viết lại những gì bạn nghe được để luyện chính tả nhé.

ESL 10003729322 didengarkanWELEOxford3000

Trong buổi học đầu tiên tại một trường ngôn ngữ, cô giáo giúp các học viên khám phá những động từ nhỏ nhưng có sức mạnh lớn: be, can và may. Qua những câu chuyện về lý do mỗi người học tiếng Anh, bạn sẽ gặp một người muốn viết tiểu thuyết, những học viên cần ngôn ngữ để bắt đầu cuộc sống mới, và cả chiếc ô cũ trên bàn giáo viên. Bài học không chỉ nói về ngữ pháp hay cách đánh vần; nó còn nhắc chúng ta rằng học cùng nhau, dám thử lại và kiên trì thêm một câu nữa có thể khiến hành trình bớt đáng sợ. Hãy lắng nghe cách cô giáo khích lệ cả lớp, đồng thời chú ý những cụm từ hữu ích để diễn đạt mục tiêu, sự bền bỉ và sự cho phép trong tiếng Anh. Dưới đây là một số từ và cụm từ đáng chú ý trong câu chuyện. English Pronunciation Vietnamese PERMISSION /pəˈmɪʃən/ sự cho phép INTEND TO /ɪnˈtend tuː/ dự định làm gì AVOID /əˈvɔɪd/ tránh, né tránh REMAIN /rɪˈmeɪn/ tiếp tục ở trong trạng thái; vẫn RUSTY /ˈrʌsti/ mai một, không còn thuần thục BE USED TO /biː ˈjuːst tuː/ quen với việc gì Các em hãy nghe lại thật tập trung, để ý cách phát âm và ngữ cảnh của từng cụm từ. Sau đó, thử viết ra những gì mình nghe được mà không nhìn transcript; nếu chưa nghe rõ, đừng lo nhé, hãy nghe lại từng câu, rồi kiểm tra và sửa bài của mình.

ESL 10003730189 didengarkanWELEOxford3000

Tập này đưa bạn đến với chương trình phát thanh cộng đồng Open Mic vào một tối thứ Sáu. Người dẫn chương trình Priya mời mọi người gọi vào để kể chuyện, chia sẻ suy nghĩ và mạnh dạn lên tiếng. Qua những cuộc gọi, bạn sẽ gặp một người đàn ông hài hước thú nhận mình hát dở, một phụ nữ kể về bất đồng ở nơi làm việc, một cậu bé đọc bài viết đầy yêu thương về bà, và một người lớn tuổi hứa sẽ lắng nghe vợ nhiều hơn. Mỗi câu chuyện mang một sắc thái riêng, từ tiếng cười đến những phút lặng im xúc động. Tập phim nhẹ nhàng gợi nhắc rằng giao tiếp không chỉ là nói ra âm thanh; điều quan trọng còn là diễn đạt cảm xúc, chú tâm và cố gắng thấu hiểu người khác. Bạn không cần tìm được lời hoàn hảo mới có thể chia sẻ. Hãy tận hưởng không khí thân thiện của buổi phát thanh và để ý cách các nhân vật dùng lời nói để kết nối với nhau. Khi nghe, hãy chú ý những cụm từ tiếng Anh hữu ích sau nhé. English Pronunciation Vietnamese CALL IN /ˌkɔːl ˈɪn/ gọi vào chương trình SPEAK UP /ˌspiːk ˈʌp/ mạnh dạn lên tiếng AT EASE /ət ˈiːz/ thoải mái, dễ chịu DISAGREE /ˌdɪsəˈɡriː/ không đồng ý EXPRESS MYSELF /ɪkˈspres maɪˈself/ bày tỏ suy nghĩ, cảm xúc của mình HEAR SOMEONE OUT /hɪr ˌsʌmwʌn ˈaʊt/ lắng nghe ai nói hết ý Hãy nghe thật chăm chú và viết lại những gì bạn nghe được để luyện chính tả nhé.

ESL 10003741180 didengarkanWELETA Chuyên Ngành

Trong tập này, chúng ta cùng tìm hiểu cách công nghệ đang thay đổi hoạt động của các nhà kho hiện đại. Bạn sẽ nghe về những hệ thống số giúp nhân viên theo dõi hàng tồn kho, xác định vị trí sản phẩm và phối hợp các bước nhận, cất, lấy và gửi hàng. Tập cũng giới thiệu mã vạch, công nghệ nhận dạng bằng sóng vô tuyến, băng chuyền và robot tự hành, cùng cách chúng có thể giảm bớt công việc lặp đi lặp lại. Tuy nhiên, công nghệ không phải giải pháp tự động cho mọi vấn đề: nếu quy trình vốn chưa hiệu quả, tự động hóa có thể khiến vấn đề diễn ra nhanh hơn. Dữ liệu đáng tin cậy giúp người quản lý nhận ra xu hướng, đánh giá hiệu suất và đưa ra quyết định phù hợp. Điều quan trọng là kết hợp con người, công nghệ và thông tin để tạo nên luồng hàng chính xác, linh hoạt, kết nối hơn giữa nhiều cơ sở. Hãy chú ý cách người nói giải thích lợi ích lẫn giới hạn của từng giải pháp. Dưới đây là một số từ và cụm từ hữu ích cần để ý khi nghe. English Pronunciation Vietnamese WAREHOUSE MANAGEMENT SYSTEM /ˈwerhaʊs ˈmænɪdʒmənt ˈsɪstəm/ hệ thống quản lý kho PUT-AWAY /ˈpʊtəweɪ/ việc đưa hàng vào vị trí lưu trữ RADIO-FREQUENCY IDENTIFICATION /ˌreɪdioʊ ˈfriːkwənsi aɪˌdentɪfɪˈkeɪʃən/ nhận dạng bằng sóng vô tuyến AUTONOMOUS MOBILE ROBOTS /ɔːˈtɑːnəməs ˈmoʊbəl ˈroʊbɑːts/ robot di động tự hành EQUIPMENT UTILISATION /ɪˌkwɪpmənt ˌjuːtɪlaɪˈzeɪʃən/ mức độ sử dụng thiết bị Hãy nghe thật tập trung, rồi viết lại những gì bạn nghe được để luyện chính tả và củng cố từ mới nhé.

ESL 10003728141 didengarkanWELEOxford3000

Trong tập này, bạn sẽ theo chân Kofi, cậu bé tám tuổi lần đầu tham gia trò chơi mùa hè mang tên Ngày Dài Nhất. Để về đích, Kofi phải vượt qua những thử thách thú vị trên con phố quen thuộc: trèo qua tường, mang viên đá đến đài phun nước, mở cổng nặng, nhảy qua gờ tường và bơi thật nhanh. Người kể chuyện luôn ở bên cổ vũ, nhưng cũng để Kofi tự suy nghĩ và tìm cách giải quyết. Qua hành trình ấy, hai chú cháu cùng khám phá sự kiên trì, lòng can đảm và những lối đi bí mật mà người khác có thể bỏ lỡ. Hãy chú ý cách các động từ hành động và cụm từ chỉ đường xuất hiện tự nhiên trong câu chuyện nhé. Dưới đây là một vài từ và cụm từ hữu ích bạn nên lắng nghe kỹ khi theo dõi tập này. English Pronunciation Vietnamese play along /pleɪ əˈlɔːŋ/ hùa theo, chiều theo cuộc chơi shortcut /ˈʃɔːrt.kʌt/ đường tắt ledge /ledʒ/ gờ tường, bậc nhô crawl /krɔːl/ bò, trườn work it out /wɜːrk ɪt aʊt/ tự tìm ra cách giải quyết Khi nghe, bạn hãy để ý giọng kể và những từ chỉ hành động, rồi thử đoán nghĩa dựa vào tình huống trước khi xem phần từ vựng. Đừng lo nếu chưa hiểu hết ngay lần đầu; bạn có thể nghe lại từng đoạn ngắn để nhận ra cách phát âm và nối âm. Sau đó, hãy viết lại những gì mình nghe được thành một bài chính tả nhỏ. Cứ kiên nhẫn luyện tập, bạn sẽ tiến bộ từng chút một!

Human Trafficking

ESL 10003727145 didengarkanWELENews

Tập này kể về những lời mời làm việc ở nước ngoài tưởng như hấp dẫn, với lương cao, chỗ ở và chi phí đi lại được lo liệu. Đằng sau quảng cáo chuyên nghiệp và lời hứa đáng tin, đôi khi là nạn buôn người: người tìm việc bị dụ dỗ, tước giấy tờ và ép tham gia các hoạt động lừa đảo trực tuyến. Bạn sẽ nghe cách những kẻ kiểm soát biến chi phí thành món nợ, dùng đe dọa và cô lập để ngăn nạn nhân rời đi. Tập cũng nhìn vào tổn thương tâm lý có thể kéo dài sau khi họ trốn thoát. Qua chủ đề nghiêm túc này, bạn sẽ luyện nghe tiếng Anh và tìm hiểu cách nhận biết rủi ro: kiểm tra công ty, xác minh địa chỉ, hỏi người đáng tin cậy, rồi cân nhắc kỹ trước lời mời quá hấp dẫn. Một công việc tốt nên đem lại cơ hội, không được lấy mất tự do của bạn. Trong bài, hãy chú ý đến những từ và cụm từ hữu ích sau đây. English Pronunciation Vietnamese HUMAN TRAFFICKING /ˈhjuːmən ˈtræfɪkɪŋ/ nạn buôn người ACCOMMODATION /əˌkɒməˈdeɪʃən/ chỗ ở COMPOUND /ˈkɒmpaʊnd/ khu nhà có tường rào ISOLATED /ˈaɪsəleɪtɪd/ bị cô lập WARNING SIGNS /ˈwɔːnɪŋ saɪnz/ dấu hiệu cảnh báo RECRUITMENT /rɪˈkruːtmənt/ tuyển dụng Hãy lắng nghe thật kỹ, rồi viết lại những gì bạn nghe được để luyện chính tả tiếng Anh nhé.

ESL 1000374058 didengarkanWELETA Chuyên Ngành

Trong tập này, chúng ta cùng tìm hiểu cách các nhóm kho hàng xử lý những vấn đề phát sinh trong hoạt động hằng ngày. Đơn hàng tăng, thiết bị ngừng hoạt động, giao hàng trễ hoặc số liệu tồn kho không chính xác đều có thể làm quy trình chậm lại. Thay vì vội vàng tuyển thêm nhân viên, người quản lý nên quan sát quy trình, xem dữ liệu và trao đổi với nhân viên trực tiếp làm việc. Thời gian lấy hàng, lượng đơn, độ chính xác của hàng tồn và mức sử dụng thiết bị sẽ giúp nhóm nhận diện nguyên nhân. Sau đó, mọi người có thể thử sắp xếp lại sản phẩm, điều chỉnh đường đi lấy hàng hoặc bổ sung thiết bị. Tập cũng giải thích vì sao cần phân biệt áp lực tạm thời với vấn đề mang tính lâu dài. Một giải pháp hiệu quả phải cân nhắc ảnh hưởng giữa các bộ phận, được đo lường sau khi áp dụng, rồi điều chỉnh nếu kết quả chưa tốt. Qua đó, bạn sẽ thấy quản lý kho tốt không có nghĩa là không bao giờ gặp sự cố; quan trọng là giải quyết có trình tự và học hỏi từ kết quả. Dưới đây là một số từ và cụm từ hữu ích bạn sẽ nghe trong tập. English Pronunciation Vietnamese INVENTORY ACCURACY /ˈɪnvəntɔːri ˈækjərəsi/ độ chính xác của hàng tồn kho EQUIPMENT UTILISATION /ɪˈkwɪpmənt ˌjuːtɪlaɪˈzeɪʃən/ mức độ sử dụng thiết bị BOTTLENECK /ˈbɒtlnek/ điểm nghẽn STRUCTURAL PROBLEM /ˈstrʌktʃərəl ˈprɒbləm/ vấn đề mang tính cơ cấu OPERATIONAL PERSPECTIVE /ˌɒpəˈreɪʃənəl pəˈspektɪv/ góc nhìn tổng thể về hoạt động Hãy lắng nghe thật kỹ, ghi lại những gì bạn nghe được và luyện viết chính tả từng câu nhé; bạn sẽ tiến bộ qua mỗi lần thực hành.