ESL 12002790

[Singers] Ep1: The Wallaby with a Secret

InsightsCard.title
InsightsCard.premium
InsightsCard.description

InsightsCard.upgrade_prompt

Chào mừng cả nhà đến với tập đầu tiên của chú chuột túi WELE the Wallaby trên hành trình trở thành ca sĩ (singer) của mình ! 🎶

Ban ngày, WELE giống như mọi chú wallaby khác: tung tăng trong bụi rậm, gặm cỏ, né tránh những chú chó dingo và giả vờ bình thường. Nhưng khi màn đêm buông xuống, ánh trăng (moon) lên cao và những tán cây bạch đàn thì thầm ( whisper ), WELE lại lặng lẽ bước đến một khoảng trống ( clearing ) yên tĩnh trong rừng. Ở đó, cậu hát (sing) . Cậu chẳng hát to ( loudly ), chỉ khe khẽ ngân nga ( hum ), luyện tập ( practice ) những giai điệu (tunes) , nhịp điệu (rhythms) , và tưởng tượng ngày mình đứng trên sân khấu (stage) .

Trong trái tim nhỏ bé, WELE nuôi dưỡng một giấc mơ (dream) : không chỉ hát một mình ( alone ), mà còn muốn lập (form) một ban nhạc (band) với bạn bè, nhạc cụ (instruments) , và những bài hát (songs) khiến cả khu rừng nhảy múa (dance) . Dù bị trêu chọc (tease) hay phải giấu (hide) kín bí mật, WELE vẫn kiên định. Một buổi sáng, sau tiếng hát còn run rẩy ( wobbly warble ), cậu mạnh mẽ tuyên bố (declare) : “Mình sẽ làm được. Mình sẽ tìm bạn bè. Mình sẽ lập ban nhạc của riêng mình!”

Đó chính là khoảnh khắc Wobble Pop Quartet ra đời — không phải bằng tiếng vỗ tay (applause) hay danh tiếng (fame) , mà bằng một giấc mơ ấp ủ dưới tán cây bạch đàn. 🌙✨

Cả nhà cùng lắng nghe tập 1 để học thêm thật nhiều từ vựng tiếng Anh về music nhé!

Chúc mọi người một tuần học tập vui vẻ và đầy cảm hứng! 🎤

Dưới đây là danh sách từ vựng chi tiết nha:

secret /ˈsiːkrət/ (n) bí mật

bounce /baʊns/ (v) nhảy nảy lên

bush /bʊʃ/ (n) bụi cây, rừng rậm

nibble /ˈnɪbl/ (v) gặm nhấm

dodge /dɒdʒ/ (v) né tránh

pretend /prɪˈtend/ (v) giả vờ

ordinary /ˈɔːdnri/ (adj) bình thường

moon /muːn/ (n) mặt trăng

whisper /ˈwɪspə(r)/ (v) thì thầm

sneak /sniːk/ (v) lẻn đi

clearing /ˈklɪərɪŋ/ (n) khoảng trống trong rừng

sing /sɪŋ/ (v) hát

loudly /ˈlaʊdli/ (adv) to tiếng

voice /vɔɪs/ (n) giọng nói, giọng hát

wobble /ˈwɒbl/ (v) rung lắc, không chắc

crack /kræk/ (v) nứt, vỡ; (giọng) bị vỡ

squeaky /ˈskwiːki/ (adj) kêu cót két

terrified /ˈterɪfaɪd/ (adj) sợ hãi

laugh /lɑːf/ (v) cười

softly /ˈsɒftli/ (adv) nhẹ nhàng

practice /ˈpræktɪs/ (v) luyện tập

tune /tjuːn/ (n) giai điệu

hum /hʌm/ (v) ngân nga

rhythm /ˈrɪðəm/ (n) nhịp điệu

imagine /ɪˈmædʒɪn/ (v) tưởng tượng

stage /steɪdʒ/ (n) sân khấu

dream /driːm/ (n/v) giấc mơ; mơ ước

alone /əˈləʊn/ (adv) một mình

form /fɔːm/ (v) thành lập

band /bænd/ (n) ban nhạc

instrument /ˈɪnstrəmənt/ (n) nhạc cụ

song /sɒŋ/ (n) bài hát

dance /dɑːns/ (v) nhảy múa

hide /haɪd/ (v) giấu

tease /tiːz/ (v) trêu chọc

shrug /ʃrʌɡ/ (v) nhún vai

singer /ˈsɪŋə(r)/ (n) ca sĩ

warble /ˈwɔːbl/ (v) hót líu lo, ngân nga

puff /pʌf/ (v) thổi phồng, phồng má

declare /dɪˈkleə(r)/ (v) tuyên bố

applause /əˈplɔːz/ (n) tràng vỗ tay

fame /feɪm/ (n) danh tiếng

文本预览

WELE the wallaby had a secret. By day, he bounced through the bush like every other wallaby-nibbling grass, dodging dingoes, and pretending to be ordinary. But by night, when the moon rose and the gum trees whispered, WELE would sneak away to a quiet clearing. There, he sang.…

评价 (0)

0/5 (难度)0/5 (趣味性)

收听次数

1.325

来源

Others

发布日期

01/12/2025
免责声明

WELE不拥有本内容的版权,所有权利归原所有者所有。WELE仅使用此内容帮助用户学习英语。如需申请删除内容,请联系: [email protected]

顶尖学习者
本播客中分数和准确率最高的前5名学员。
相关课程
包含此集数的课程
相关播放列表
包含此集数的播放列表