[Singers] Ep4: 🦘 The Rival Band Rumble
InsightsCard.upgrade_prompt
Tiếng “wobble” của ban nhạc Wele và các bạn vang khắp rừng, khiến ai cũng phải chú ý… kể cả RONDO, chú chuột túi kiêu ngạo với cái ngực phồng như kèn tuba và cái đuôi vung vẩy như gậy chỉ huy của nhạc trưởng. Không chịu nổi “tiếng động lạ” này, RONDO hùng hổ thách thức: một trận Battle of the Bands ngay giữa rừng!
Kết quả của cuộc thách thức này là gì? Cả nhà cùng nghe tiếp tập 4 nhé!
Dưới đây là danh sách từ mới chi tiết nha:
· quartet /kwɔːrˈtet/ (n) bộ tứ
· noise /nɔɪz/ (n) tiếng ồn
· literally /ˈlɪtərəli/ (adv) theo nghĩa đen
· racket /ˈrækɪt/ (n) tiếng ồn ào
· bush /bʊʃ/ (n) bụi cây, rừng rậm
· impress /ɪmˈpres/ – impressed /ɪmˈprest/ (v) gây ấn tượng
· pompous /ˈpɑːmpəs/ (adj) tự cao, kiêu ngạo
· kangaroo /ˌkæŋɡəˈruː/ – kangaroos /ˌkæŋɡəˈruːz/ (plural) (n) chuột túi
· bound /baʊnd/ – bounded /ˈbaʊndɪd/ (v) nhảy, phóng
· clearing /ˈklɪrɪŋ/ (n) khoảng trống trong rừng
· chest /tʃest/ (n) ngực
· puff /pʌf/ – puffed /pʌft/ (v) ưỡn ngực
· tuba /ˈtuːbə/ (n) kèn tuba
· tail /teɪl/ (n) cái đuôi
· flick /flɪk/ – flicking /ˈflɪkɪŋ/ (v) vẫy, quất
· baton /ˈbætɒn/ (UK) – /bəˈtɑːn/ (US) (n) gậy chỉ huy
· sneer /snɪr/ – sneered /snɪrd/ (v) cười khinh bỉ
· voice /vɔɪs/ (n) giọng nói
· sharp /ʃɑːrp/ (adj) sắc, chói tai
· string /strɪŋ/ (n) dây đàn
· pathetic /pəˈθetɪk/ (adj) thảm hại
· polished /ˈpɑːlɪʃt/ (adj) trau chuốt
· precise /prɪˈsaɪs/ (adj) chính xác
· tune /tjuːn/ (UK) – /tuːn/ (US) điệu nhạc
· circus /ˈsɜːrkəs/ (n) rạp xiếc, sự hỗn loạn
· squeak /skwiːk/ – squeaks /skwiːks/ (plural) (n) tiếng kêu chít chít
· snore /snɔːr/ – snores /snɔːrz/ (plural) (n) tiếng ngáy
· droop /druːp/ – drooped /druːpt/ (v) rũ xuống
· secret /ˈsiːkrət/ (a) bí mật
· tremble /ˈtrembl/ – trembled /ˈtrembld/ (v) run rẩy
· triangle /ˈtraɪæŋɡl/ (n) nhạc cụ tam giác
· orchestra /ˈɔːrkɪstrə/ (n) dàn nhạc
· thump /θʌmp/ – thumped /θʌmpt/ (v) đập mạnh
· drum roll /ˈdrʌmroʊl/ (n) tiếng trống dồn
· challenge /ˈtʃælɪndʒ/ (v) thách thức
· battle /ˈbætl/ (n) trận chiến
· troupe /truːp/ (n) đoàn diễn
· symphony /ˈsɪmfəni/ (n) bản giao hưởng
· grand /ɡrænd/ (adj) hoành tráng
· flawless /ˈflɔːləs/ (adj) hoàn hảo
· contest /ˈkɑːntest/ (n) cuộc thi
· animals /ˈænɪmlz/ (plural) (n) các con vật
· crowd /kraʊd/ – crowded /ˈkraʊdɪd/ (past tense) (v) tụ tập
· perch /pɜːrtʃ/ – perched /pɜːrtʃt/ (past tense) (v) đậu
· possums /ˈpɑːsəmz/ (plural) (n) một loài thú có túi nhỏ, tìm thấy ở Úc và New Zealand
· violinists /ˌvaɪəˈlɪnɪsts/ (plural) (n) nghệ sĩ violin
· flutes /fluːts/ (plural) (n) sáo
· wombats /ˈwɒmbæts/ (n) con gấu túi mũi trần
· clap /klæp/ – clapped /klæpt/ (v) vỗ tay
· paws /pɔːz/ (plural) (n) bàn chân thú
· anticipation /ænˌtɪsɪˈpeɪʃn/ (n) sự mong chờ
· tight /taɪt/ (adj) chặt chẽ
· steady /ˈstedi/ (adj) đều đặn
· tempo /ˈtempoʊ/ (n) tốc độ hoặc nhịp điệu của một bản nhạc. Đây là thuật ngữ âm nhạc chỉ nhịp độ nhanh hay chậm mà một tác phẩm được trình bày
· metronome /ˈmetrənoʊm/ (n) máy tạo nhịp
· marching band /ˈmɑːrtʃɪŋ bænd/ (n) ban nhạc diễu hành
· stomp /stɑːmp/ – stomping /ˈstɑːmpɪŋ/ (v) dậm bước
· nod /nɑːd/ – nodded /ˈnɑːdɪd/ (v) gật đầu
· politely /pəˈlaɪtli/ (adv) lịch sự
· boom /buːm/ – boomed /buːmd/ (v) vang dội
· crescendo /krəˈʃendoʊ/ – crescendos /krəˈʃendoʊz/ (plural) (n) cao trào
· squawk /skwɔːk/ – squawked /skwɔːkt/ (v) kêu quang quác
· arpeggio /ɑːrˈpedʒioʊ/ – arpeggios /ɑːrˈpedʒioʊz/ (plural) (n) hợp âm rải
· strum /strʌm/ – strummed /strʌmd/ (v) gảy đàn
· chord /kɔːrd/ – chords /kɔːrdz/ (plural) (n) hợp âm
· half-asleep /ˌhæf əˈsliːp/ (adj) ngái ngủ, lơ mơ
· rollicking /ˈrɑːlɪkɪŋ/ [only before noun] (adj) vui nhộn, náo nhiệt, đầy tiếng cười và năng lượng
· rhythm /ˈrɪðəm/ (n) nhịp điệu
· sound /saʊnd/ (n) âm thanh
· chaotic /keɪˈɑːtɪk/ (adj) hỗn loạn
· clash /klæʃ/ – clashing /ˈklæʃɪŋ/ (v) va chạm, xung đột
· gloriously /ˈɡlɔːriəsli/ (adv) rực rỡ, tuyệt vời
· off-pitch /ˌɔːf ˈpɪtʃ/ (adj) lạc tông
· stomp /stɑːmp/ – stomped /stɑːmpt/ (v) dậm bước, dậm chân
· cackle /ˈkækl/ – cackled /ˈkækld/ (v) cười khanh khách, kêu rít
· harmony /ˈhɑːrməni/ (n) hòa âm
· croak /kroʊk/ – croaked /kroʊkt/ (v) kêu ộp ộp
· bass line /beɪs laɪn/ (n) dòng trầm (trong nhạc) (chuỗi nốt thấp (low notes) thường do nhạc cụ trầm như bass guitar , double bass , hoặc tuba chơi để tạo nền nhịp và hòa âm cho bài nhạc)
· dingoes /ˈdɪŋɡoʊz/ (plural) (n) chó rừng dingo
· carnival /ˈkɑːrnɪvl/ (n) lễ hội
· joyful /ˈdʒɔɪfl/ (adj) vui vẻ, hân hoan
· jam session /dʒæm ˈseʃn/ (n) buổi chơi nhạc ngẫu hứng
· wobble /ˈwɑːbl/ (n) sự lắc lư, rung rinh
· welcome /ˈwelkəm/ (adj) được chào đón
· scowl /skaʊl/ – scowled /skaʊld/ (v) cau có
· note /noʊt/ – notes /noʊts/ (plural) (n) nốt nhạc
· drown out /draʊn aʊt/ – drowned out /draʊnd aʊt/ (v) át đi
· laughter /ˈlæftər/ (n) tiếng cười
· cheer /tʃɪr/ (n) sự hò reo
· win /wɪn/ – won /wʌn/ (v) chiến thắng
· crown /kraʊn/ – crowned /kraʊnd/ (v) phong vương, trao danh hiệu
· champions /ˈtʃæmpiənz/ (plural) (n) nhà vô địch
· soar /sɔːr/ – soared /sɔːrd/ (v) bay vút lên
· trumpet /ˈtrʌmpɪt/ (n) kèn trumpet
· blast /blæst/ (n) tiếng nổ, tiếng vang mạnh
· crush /krʌʃ/ – crushed /krʌʃt/ (v/adj) bị nghiền nát, bị dập tắt
· celebrate /ˈselɪbreɪt/ – celebrated /ˈselɪbreɪtɪd/ (v) ăn mừng, được tôn vinh
· hide /haɪd/ (v) giấu, che giấu
· joy /dʒɔɪ/ (n) niềm vui
· wish /wɪʃ/ (n) điều ước
· true /truː/ (adj) thật sự
Have fun you guys!
스크립트 미리보기
The Wobble Pop Quartet was beginning to make noise-quite literally. Their racket had become the talk of the bush, and not everyone was impressed. One afternoon, a pompous kangaroo named RONDO bounded into the clearing, chest puffed like a tuba and tail flicking like a…
리뷰 (0)
0/5 (난이도)0/5 (재미)WELE은 이 콘텐츠에 대한 권리를 소유하지 않습니다. 모든 권리는 소유자에게 있습니다. WELE은 사용자의 영어 학습을 돕기 위해서만 이 콘텐츠를 사용합니다. 콘텐츠 삭제 요청 문의: [email protected]