ESL 300023

[Oxford3000] S2E3 Days, Months & Seasons

InsightsCard.title
InsightsCard.premium
InsightsCard.description

InsightsCard.upgrade_prompt

Trong tập này, chúng ta sẽ cùng nhau khám phá chủ đề day /deɪ/(ngày) , week /wiːk/ (tuần) , month /mʌnθ/(tháng) và season /ˈsiːzən/ (mùa) - những từ vựng nền tảng về thời gian mà bạn sẽ dùng mỗi ngày trong tiếng Anh.

Câu chuyện được kể qua một cuốn diary /ˈdaɪəri/(nhật ký) của một người nông dân yêu thiên nhiên. Ông ghi lại cuộc sống của mình theo từng season : spring /sprɪŋ/(mùa xuân) , summer /ˈsʌmər/ (mùa hè) , autumn /ˈɔːtəm/(mùa thu) và winter /ˈwɪntər/ (mùa đông) , cùng với tất cả mười hai tháng trong năm từ January đến December .

Bạn cũng sẽ gặp các từ chỉ thời điểm trong ngày như morning /ˈmɔːnɪŋ/ (buổi sáng) , afternoon /ˌɑːftəˈnuːn/(buổi chiều) , evening /ˈiːvnɪŋ/ (buổi tối) và midnight /ˈmɪdnaɪt/(nửa đêm) , cùng tất cả bảy ngày trong tuần từ Monday đến Sunday .

Hãy lắng nghe câu chuyện thật kỹ và viết lại những gì bạn nghe được - đây là bài luyện nghe chép chính tả giúp bạn ghi nhớ từ vựng về thời gian một cách tự nhiên và hiệu quả nhất!

스크립트 미리보기

Every morning, today, feels like any other day, until you open a diary. Yesterday was Monday. It was a hot afternoon and I was reading an old diary I found in a box. It belonged to a farmer who lived daily with the seasons. He wrote about each month carefully. January cold and…

리뷰 (0)

0/5 (난이도)0/5 (재미)

조회수

4.426

출처

Others

게시일

27/04/2026
면책 조항

WELE은 이 콘텐츠에 대한 권리를 소유하지 않습니다. 모든 권리는 소유자에게 있습니다. WELE은 사용자의 영어 학습을 돕기 위해서만 이 콘텐츠를 사용합니다. 콘텐츠 삭제 요청 문의: [email protected]

상위 학습자
이 팟캐스트에서 점수와 정확도가 가장 높은 상위 5명입니다.
연결된 코스
이 에피소드가 포함된 코스
연결된 재생목록
이 에피소드가 포함된 재생목록