ESL 25313116

[Oxford3000] Ep16: Education and Learning

InsightsCard.title
InsightsCard.premium
InsightsCard.description

InsightsCard.upgrade_prompt

Chào mừng cả nhà tới series 20 episodes Oxford3000 trong đó mọi người sẽ được luyện nghe đủ 3000 từ Oxford, và được học trong văn cảnh thay vì rời rạc từng từ, giúp mọi người nhớ từ vựng lâu hơn. Giọng đọc chậm rãi, không nối từ sẽ giúp các bạn mới luyện nghe tự tin hơn khi nghe bài.

addition | /əˈdɪʃən/ | phép cộng

art | /ɑːt/ | nghệ thuật

basketball | /ˈbɑːskɪtbɔːl/ | bóng rổ

body | /ˈbɒdi/ | cơ thể

board | /bɔːd/ | bảng

books | /bʊks/ | sách

bridges | /ˈbrɪdʒɪz/ | cây cầu

careers | /kəˈrɪəz/ | nghề nghiệp

certificate | /səˈtɪfɪkət/ | chứng chỉ

chalk | /tʃɔːk/ | phấn

classroom | /ˈklɑːsruːm/ | lớp học

clay | /kleɪ/ | đất sét

clock | /klɒk/ | đồng hồ

competition | /ˌkɒmpəˈtɪʃən/ | cạnh tranh

concepts | /ˈkɒnsepts/ | khái niệm

confidence | /ˈkɒnfɪdəns/ | tự tin

creativity | /ˌkriːeɪˈtɪvɪti/ | sáng tạo

dance | /dɑːns/ | khiêu vũ

debates | /dɪˈbeɪts/ | tranh luận

diagrams | /ˈdaɪəɡræmz/ | sơ đồ

disease | /dɪˈziːz/ | bệnh tật

discussion | /dɪˈskʌʃən/ | thảo luận

division | /dɪˈvɪʒən/ | phép chia

dreams | /driːmz/ | ước mơ

drums | /drʌmz/ | trống

economics | /ˌiːkəˈnɒmɪks/ | kinh tế học

education | /ˌedʒuˈkeɪʃən/ | giáo dục

emotions | /ɪˈməʊʃənz/ | cảm xúc

engineering | /ˌendʒɪˈnɪərɪŋ/ | kỹ thuật

encyclopedias | /ɪnˌsaɪkləˈpiːdiəz/ | bách khoa toàn thư

essays | /ˈeseɪz/ | bài luận

exams | /ɪɡˈzæmz/ | kỳ thi

experience | /ɪkˈspɪəriəns/ | kinh nghiệm

families | /ˈfæməliz/ | gia đình

finance | /ˈfaɪnæns/ | tài chính

film | /fɪlm/ | phim

football | /ˈfʊtbɔːl/ | bóng đá

gowns | /ɡaʊnz/ | áo tốt nghiệp

information | /ˌɪnfəˈmeɪʃən/ | thông tin

language | /ˈlæŋɡwɪdʒ/ | ngôn ngữ

languages | /ˈlæŋɡwɪdʒɪz/ | các ngôn ngữ

learning | /ˈlɜːnɪŋ/ | việc học

lecture | /ˈlektʃə/ | giảng đường

machines | /məˈʃiːnz/ | máy móc

marketing | /ˈmɑːkɪtɪŋ/ | tiếp thị

mathematics | /ˌmæθəˈmætɪks/ | toán học

medicine | /ˈmedɪsɪn/ | y học

music | /ˈmjuːzɪk/ | âm nhạc

multiplication | /ˌmʌltɪplɪˈkeɪʃən/ | phép nhân

notebooks | /ˈnəʊtbʊks/ | vở ghi

notes | /nəʊts/ | ghi chú

novels | /ˈnɒvəlz/ | tiểu thuyết

online | /ˈɒnlaɪn/ | trực tuyến

pencils | /ˈpensəlz/ | bút chì

pictures | /ˈpɪktʃəz/ | tranh ảnh

piano | /piˈænəʊ/ | đàn piano

playground | /ˈpleɪɡraʊnd/ | sân chơi

plants | /plɑːnts/ | thực vật

poems | /ˈpəʊɪmz/ | thơ

posters | /ˈpəʊstəz/ | áp phích

process | /ˈprəʊses/ | quá trình

programming | /ˈprəʊɡræmɪŋ/ | lập trình

projects | /ˈprɒdʒekts/ | dự án

pronunciation | /prəˌnʌnsiˈeɪʃən/ | phát âm

questions | /ˈkwestʃənz/ | câu hỏi

reading | /ˈriːdɪŋ/ | đọc

responsibility | /rɪˌspɒnsɪˈbɪləti/ | trách nhiệm

respect | /rɪˈspekt/ | sự tôn trọng

scholarship | /ˈskɒləʃɪp/ | học bổng

school | /skuːl/ | trường học

seminars | /ˈsemɪnɑːz/ | hội thảo

sentences | /ˈsentənsɪz/ | câu

sing | /sɪŋ/ | hát

software | /ˈsɒftweə/ | phần mềm

sports | /spɔːts/ | thể thao

stories | /ˈstɔːriz/ | câu chuyện

students | /ˈstjuːdənts/ | học sinh

subtraction | /səbˈtrækʃən/ | phép trừ

swimming | /ˈswɪmɪŋ/ | bơi lội

teacher | /ˈtiːtʃə/ | giáo viên

teamwork | /ˈtiːmwɜːk/ | làm việc nhóm

technology | /tekˈnɒlədʒi/ | công nghệ

theatre | /ˈθɪətə/ | nhà hát

theories | /ˈθɪəriːz/ | lý thuyết

treatment | /ˈtriːtmənt/ | điều trị

university | /ˌjuːnɪˈvɜːsəti/ | trường đại học

vocabulary | /vəˈkæbjələri/ | từ vựng

values | /ˈvæljuːz/ | giá trị

writing | /ˈraɪtɪŋ/ | viết

websites | /ˈwebsaɪts/ | trang web

workshops | /ˈwɜːkʃɒps/ | hội thảo

스크립트 미리보기

In the bright classroom, young students sit at wooden desks with open books, colourful pencils, and lined notebooks. On the board, the teacher writes new words, draws simple diagrams, and asks curious questions. A large clock shows the time, while a map of the world hangs on the…

리뷰 (0)

0/5 (난이도)0/5 (재미)

조회수

6.876

출처

Others

게시일

18/11/2025
면책 조항

WELE은 이 콘텐츠에 대한 권리를 소유하지 않습니다. 모든 권리는 소유자에게 있습니다. WELE은 사용자의 영어 학습을 돕기 위해서만 이 콘텐츠를 사용합니다. 콘텐츠 삭제 요청 문의: [email protected]

상위 학습자
이 팟캐스트에서 점수와 정확도가 가장 높은 상위 5명입니다.
연결된 코스
이 에피소드가 포함된 코스
연결된 재생목록
이 에피소드가 포함된 재생목록