ESL 11001585

Sick day

InsightsCard.title
InsightsCard.premium
InsightsCard.description

InsightsCard.upgrade_prompt

Xin chào cả nhà.

Hôm nay chúng ta cùng nghe về câu chuyện của Joe nhé.

Câu chuyện kể về Joe, một cậu bé bị đau khuỷu tay sau khi chơi bóng đá nhưng không ai để ý đến cậu. Sáng hôm sau, Joe cố gắng nói với mẹ về vết thương, nhưng em gái Bella lại giả vờ bị đau bụng sau khi lén ăn hết số kẹo của mình, khiến mẹ chỉ tập trung lo lắng cho Bella. Khi đến trường, giáo viên nhận ra Joe không thể cử động cánh tay và báo với mẹ cậu. Cuối cùng, Joe được đưa đến bệnh viện, nơi bác sĩ chẩn đoán cậu bị gãy xương. Mẹ mua cho Joe một hộp kẹo để an ủi cậu, và cậu đùa rằng Bella sẽ không dám ăn trộm nữa sau lần đau bụng vừa rồi.

Cả nhà hãy cùng nghe chép chính tả và tìm hiểu thêm nhé!

P/s: Dưới đây là một số từ mới trong bài, cả nhà cùng take note lại nhé!

sore /sɔːr/ – đau, nhức

elbow /ˈɛl.boʊ/ – khuỷu tay

prodded /ˈprɑː.dɪd/ – chọc, thúc nhẹ

gown /ɡaʊn/ – áo choàng

joggle /ˈdʒɑː.ɡl̩/ – lắc lư, rung lắc

cereal /ˈsɪə.ri.əl/ – ngũ cốc

cupboard /ˈkʌb.ɚd/ – tủ chạn

clutching /ˈklʌtʃ.ɪŋ/ – ôm chặt, nắm chặt

forehead /ˈfɔː.rɪd/ – trán

banged /bæŋd/ – va đập mạnh

bruise /bruːz/ – vết bầm tím

feverish /ˈfiː.vɚ.ɪʃ/ – sốt, bồn chồn

crossly /ˈkrɔːs.li/ – giận dữ

tucked /tʌkt/ – đắp, nhét vào

stroked /stroʊkt/ – vuốt ve

wrappers /ˈræp.ɚz/ – giấy gói

wrapped /ræpt/ – quấn, bọc

bandage /ˈbæn.dɪdʒ/ – băng gạc

sling /slɪŋ/ – dây đeo tay (bị thương)

スクリプトのプレビュー

One morning Joe woke up with a sore elbow. He prodded it carefully with one finger. Ow! That really hurt. Joe climbed out of bed and put on his dressing gown, very, very carefully, so as not to joggle his bad elbow. Then he went downstairs. Mum was in the kitchen, searching for…

レビュー (0)

0/5 (難易度)0/5 (楽しさ)

再生回数

6.367

ソース

Others

投稿日

09/03/2025
免責事項

WELEはこのコンテンツの権利を所有していません。すべての権利は所有者に帰属します。WELEはユーザーの英語学習支援のためにのみこのコンテンツを使用しています。コンテンツの削除依頼はこちら: [email protected]

上位の学習者
このポッドキャストでスコアと正確率が最も高い上位5名です。
関連コース
このエピソードを含むコース
関連プレイリスト
このエピソードを含むプレイリスト