[Singers] Ep5: 🌿 The Four Bushes Contest
InsightsCard.upgrade_prompt
Chào mừng mọi người quay trở lại với khu rừng rộn ràng, nơi âm nhạc không chỉ vang lên từ chim chóc hay gió thổi qua lá cây… mà còn từ một nhóm nhạc cực kỳ đặc biệt: Wobble Pop Quartet !
Họ không phải là những nghệ sĩ hoàn hảo đâu nhé — một người thì ngủ gật giữa lúc tập, một người thì kể chuyện cười không ngừng, một người hát to đến mức làm lá cây rụng, còn một người đánh trống bằng cái… đuôi! 🤭
Nhưng chính sự “lung lay” và “lộn xộn” ấy lại tạo nên những màn trình diễn vừa buồn cười vừa đầy bất ngờ. Và hôm nay, họ sẽ bước vào một cuộc thi lớn, nơi cả khu rừng hồi hộp chờ xem: liệu sự “wobble” của họ sẽ là thảm họa… hay là phép màu?
Dưới đây là danh sách từ vựng chi tiết nhé:
1. triumph /ˈtraɪ.əmf/ (noun, singular) → chiến thắng, thành tựu
2. Quartet /kwɔːˈtet/ (noun, singular) → nhóm bốn người, tứ tấu
3. pride /praɪd/ (noun, singular) → niềm tự hào
4. whispers /ˈwɪspəz/ (noun, plural) → lời thì thầm
5. challenge /ˈtʃæl.ɪndʒ/ (noun, singular) → thử thách
6. grand /ɡrænd/ (adjective) → hoành tráng, lớn lao
7. mighty /ˈmaɪ.ti/ (adjective) → hùng mạnh
8. representing /ˌreprɪˈzentɪŋ/ (verb, represent + present participle) → đại diện cho
9. woodland /ˈwʊd.lənd/ (noun, singular) → khu rừng
10. sign up /ˌsaɪn ˈʌp/ (phrasal verb) → đăng ký tham gia
11. disaster /dɪˈzɑː.stə/ (noun, singular) → thảm họa
12. nod off /ˌnɒd ˈɒf/ (phrasal verb) → ngủ gật
13. snoring /ˈsnɔː.rɪŋ/ (verb, snore + present participle) → ngáy
14. rusty /ˈrʌs.ti/ (adjective) → rỉ sét, cũ kỹ
15. trumpet /ˈtrʌm.pɪt/ (noun, singular) → kèn trumpet
16. endless /ˈend.ləs/ (adjective) → vô tận
17. cackling /ˈkæk.lɪŋ/ (verb, cackle + present participle) → cười khanh khách
18. flattened /ˈflæt.ənd/ (verb, flatten + past form) → làm bẹt, làm bẹp
19. slip off /ˌslɪp ˈɒf/ (phrasal verb) → trượt ra, lệch nhịp
20. circus /ˈsɜː.kəs/ (noun, singular) → rạp xiếc, cảnh hỗn loạn
21. polished /ˈpɒl.ɪʃt/ (adjective) → trau chuốt, bóng bẩy
22. show off /ˌʃəʊ ˈɒf/ (phrasal verb) → khoe khoang, phô trương
23. wavered /ˈweɪ.vəd/ (verb, waver + past form) → dao động, lung lay
24. trophies /ˈtrəʊ.fiz/ (noun, plural) → chiếc cúp, giải thưởng
25. enthusiasm /ɪnˈθjuː.zi.æzəm/ (noun, singular) → sự nhiệt tình
26. marshmallows /ˈmɑːʃˌmæl.əʊz/ (noun, plural) → kẹo dẻo
27. charm /tʃɑːm/ (noun, singular) → sự duyên dáng, sức hút
28. blasted /ˈblɑː.stɪd/ (verb, blast + past form) → nổ tung, phát ra mạnh mẽ
29. graffiti /ɡrəˈfiː.ti/ (noun, uncountable) → hình vẽ, chữ viết trên tường
30. ridiculous /rɪˈdɪk.jə.ləs/ (adjective) → lố bịch, buồn cười
31. fizzing /ˈfɪz.ɪŋ/ (verb, fizz + present participle) → sủi bọt, sôi nổi
32. bursting /ˈbɜː.stɪŋ/ (verb, burst + present participle) → bùng nổ, tràn đầy
33. full of /fʊl əv/ (idiom) → đầy, tràn ngập
34. alive with /əˈlaɪv wɪð/ (idiom) → sống động, tràn đầy
35. spark /spɑːk/ (noun, singular) → tia sáng, sự lóe lên
36. setback /ˈset.bæk/ (noun, singular) → trở ngại, thất bại nhỏ
37. step down /ˌstep ˈdaʊn/ (phrasal verb) → bước xuống, rời khỏi sân khấu
38. carry further /ˈkæri ˈfɜːðə/ (idiomatic use) → đưa ai đó tiến xa hơn
スクリプトのプレビュー
Fresh from their triumph in the Battle of the Bands, the Wobble Pop Quartet were the pride of the bush. Fans cheered their names, and whispers spread of a new challenge: a grand contest between the four mighty bushes, each bush representing a corner of the woodland. The Quartet…
レビュー (0)
0/5 (難易度)0/5 (楽しさ)WELEはこのコンテンツの権利を所有していません。すべての権利は所有者に帰属します。WELEはユーザーの英語学習支援のためにのみこのコンテンツを使用しています。コンテンツの削除依頼はこちら: [email protected]