ESL 25313114

[Oxford3000] Ep14: Society and Culture

InsightsCard.title
InsightsCard.premium
InsightsCard.description

InsightsCard.upgrade_prompt

Chào mừng cả nhà tới series 20 episodes Oxford3000 trong đó mọi người sẽ được luyện nghe đủ 3000 từ Oxford, và được học trong văn cảnh thay vì rời rạc từng từ, giúp mọi người nhớ từ vựng lâu hơn. Giọng đọc chậm rãi, không nối từ sẽ giúp các bạn mới luyện nghe tự tin hơn khi nghe bài.

arms | /ɑːmz/ | cánh tay

art | /ɑːt/ | nghệ thuật

audience | /ˈɔːdiəns/ | khán giả

banners | /ˈbænəz/ | biểu ngữ

birthdays | /ˈbɜːθdeɪz/ | sinh nhật

bodies | /ˈbɒdiz/ | cơ thể

challenges | /ˈtʃælɪndʒɪz/ | thử thách

children | /ˈtʃɪldrən/ | trẻ em

church | /tʃɜːtʃ/ | nhà thờ

cinema | /ˈsɪnəmə/ | rạp chiếu phim

clubs | /klʌbz/ | câu lạc bộ

colours | /ˈkʌləz/ | màu sắc

communities | /kəˈmjuːnɪtiz/ | cộng đồng

community | /kəˈmjuːnɪti/ | cộng đồng

compassion | /kəmˈpæʃən/ | lòng trắc ẩn

conversations | /ˌkɒnvəˈseɪʃənz/ | cuộc trò chuyện

costumes | /ˈkɒstjuːmz/ | trang phục

countries | /ˈkʌntriz/ | các quốc gia

debate | /dɪˈbeɪt/ | tranh luận

drums | /drʌmz/ | trống

education | /ˌedʒuˈkeɪʃən/ | giáo dục

elections | /ɪˈlekʃənz/ | bầu cử

events | /ɪˈvents/ | sự kiện

faith | /feɪθ/ | đức tin

families | /ˈfæməliz/ | gia đình

family | /ˈfæməli/ | gia đình

fashion | /ˈfæʃən/ | thời trang

feelings | /ˈfiːlɪŋz/ | cảm xúc

feet | /fiːt/ | bàn chân

films | /fɪlmz/ | phim

flutes | /fluːts/ | sáo

flags | /flæɡz/ | lá cờ

forgiveness | /fəˈɡɪvnəs/ | sự tha thứ

freedom | /ˈfriːdəm/ | tự do

guitar | /ɡɪˈtɑː/ | đàn guitar

government | /ˈɡʌvənmənt/ | chính phủ

grandparents | /ˈɡræn(d)ˌpeərənts/ | ông bà

health | /helθ/ | sức khỏe

heroes | /ˈhɪərəʊz/ | anh hùng

history | /ˈhɪstəri/ | lịch sử

home | /həʊm/ | ngôi nhà

honesty | /ˈɒnəsti/ | trung thực

hope | /həʊp/ | hy vọng

hospitals | /ˈhɒspɪtlz/ | bệnh viện

human | /ˈhjuːmən/ | con người

hymns | /hɪmz/ | thánh ca

inequality | /ˌɪnɪˈkwɒləti/ | bất bình đẳng

justice | /ˈdʒʌstɪs/ | công lý

kindness | /ˈkaɪndnəs/ | lòng tốt

language | /ˈlæŋɡwɪdʒ/ | ngôn ngữ

laws | /lɔːz/ | luật pháp

leaders | /ˈliːdəz/ | lãnh đạo

legs | /leɡz/ | chân

letters | /ˈletəz/ | chữ cái

literature | /ˈlɪtrətʃə/ | văn học

marriages | /ˈmærɪdʒɪz/ | hôn nhân

meetings | /ˈmiːtɪŋz/ | cuộc họp

meanings | /ˈmiːnɪŋz/ | ý nghĩa

mosque | /mɒsk/ | nhà thờ Hồi giáo

music | /ˈmjuːzɪk/ | âm nhạc

nations | /ˈneɪʃənz/ | quốc gia

negotiations | /nɪˌɡəʊʃiˈeɪʃənz/ | đàm phán

novels | /ˈnɒvəlz/ | tiểu thuyết

objects | /ˈɒbdʒɪkts/ | vật thể

parents | /ˈpeərənts/ | cha mẹ

park | /pɑːk/ | công viên

peace | /piːs/ | hòa bình

piano | /piˈænəʊ/ | đàn piano

poems | /ˈpəʊɪmz/ | bài thơ

police | /pəˈliːs/ | cảnh sát

policies | /ˈpɒlɪsiz/ | chính sách

politicians | /ˌpɒlɪˈtɪʃənz/ | chính trị gia

pottery | /ˈpɒtəri/ | đồ gốm

poverty | /ˈpɒvəti/ | nghèo đói

pray | /preɪ/ | cầu nguyện

protests | /ˈprəʊtests/ | cuộc biểu tình

rhythm | /ˈrɪðəm/ | nhịp điệu

rights | /raɪts/ | quyền lợi

respect | /rɪˈspekt/ | sự tôn trọng

school | /skuːl/ | trường học

sculptures | /ˈskʌlptʃəz/ | điêu khắc

screen | /skriːn/ | màn hình

short stories | /ʃɔːt ˈstɔːriz/ | truyện ngắn

slogans | /ˈsləʊɡənz/ | khẩu hiệu

society | /səˈsaɪəti/ | xã hội

solutions | /səˈluːʃənz/ | giải pháp

song | /sɒŋ/ | bài hát

stage | /steɪdʒ/ | sân khấu

stories | /ˈstɔːriz/ | câu chuyện

street | /striːt/ | đường phố

taxes | /ˈtæksɪz/ | thuế

teachers | /ˈtiːtʃəz/ | giáo viên

technology | /tekˈnɒlədʒi/ | công nghệ

temple | /ˈtempl/ | ngôi đền

television | /ˈtelɪˌvɪʒən/ | truyền hình

theatre | /ˈθɪətə/ | nhà hát

traditions | /trəˈdɪʃənz/ | truyền thống

Translation | /trænzˈleɪʃən/ | dịch thuật

understand | /ˌʌndəˈstænd/ | hiểu

unemployment | /ˌʌnɪmˈplɔɪmənt/ | thất nghiệp

violin | /ˌvaɪəˈlɪn/ | đàn violin

villages | /ˈvɪlɪdʒɪz/ | ngôi làng

voices | /ˈvɔɪsɪz/ | giọng hát

words | /wɜːdz/ | từ ngữ

スクリプトのプレビュー

In every society, people live together in families, communities, and larger nations. A typical family includes parents, children, and sometimes grandparents who share the same home. Families celebrate birthdays, marriages, and other important events. They teach values such as…

レビュー (0)

0/5 (難易度)0/5 (楽しさ)

再生回数

2.791

ソース

Others

投稿日

04/11/2025
免責事項

WELEはこのコンテンツの権利を所有していません。すべての権利は所有者に帰属します。WELEはユーザーの英語学習支援のためにのみこのコンテンツを使用しています。コンテンツの削除依頼はこちら: [email protected]

上位の学習者
このポッドキャストでスコアと正確率が最も高い上位5名です。
関連コース
このエピソードを含むコース
関連プレイリスト
このエピソードを含むプレイリスト