The Warehouse
InsightsCard.upgrade_prompt
Hello cả nhà! Tuần này chúng ta lại quay trở lại với chuỗi BBC Learning English – English At Work qua bài nghe The Warehouse nhé! Sau sự cố nhầm lẫn (MISTAKE) đơn hàng lần trước, mặc dù quản lý đã truy cứu trách nhiệm và khen chê kịp thời, song hậu quả không phải là có thể giải quyết được trong ngày một ngày hai. Đặc biệt sự cố lần này nghiêm trọng đến mức sếp tổng (BIG BOSS) từ Mỹ đã phải trực tiếp can thiệp để đảm bảo mọi quy trình đều vận hành suôn sẻ và sự cố tương tự sẽ không tái diễn. Sếp tổng đã ra lệnh (ORDER) kiểm tra (RE-CHECK) toàn bộ đơn hàng (ORDER) trong tháng này. Mỗi người trong công ty đều phải nhận thêm nhiệm vụ trong cuộc tổng kiểm tra lần này: Tom phải gọi điện cho khách hàng để đảm bảo họ nhận được đúng mặt hàng và số lượng; Anna phải xuống kiểm tra kho hàng (WAREHOUSE) nơi sản phẩm được chuẩn bị (PREPARED) và gói ghém (PACKAGED) trước khi vận chuyển (DELIVERY).
Đối với Anna, công việc này thật sự là một thử thách mới, bởi người phụ trách kho, Mr Ingle, không phải là một người dễ gần cho lắm. Trong khi Anna cố gắng bắt chuyện và giải thích những vấn đề gần đây với các đơn hàng, ông ta tỏ thái độ khó chịu, không hợp tác, khẳng định rằng những sự cố đã xảy ra không phải là lỗi (FAULT) của ông và ông chỉ làm chính xác những gì được được giao. Đương nhiên, đối với một người dày dặn kinh nghiệm như Mr Ingle đây, bị người khác can thiệp vào công việc của mình quả thật không phải dễ chịu gì. Tuy nhiên, quy định là quy định, Anna ở đây chỉ thực hiện những gì được cấp trên giao xuống. Cô phải kiểm tra (CHECK) kho dự trữ (STOCK), làm rõ (CLARIFY) các đơn hàng được xuất kho để đảm bảo không có bất cứ sai sót nào. Nhiệm vụ chính của Anna trong cuộc tổng kiểm tra lần này được gọi là quản lý chất lượng (QUALITY MANAGEMENT), thường bao gồm kiểm soát chất lượng (QUALITY CONTROL – QC) và đảm bảo chất lượng (QUALITY ASSURANCE – QA).
Trong những tình huống như thế này, một nhân viên trẻ như Anna cần phải vận dụng sự tinh tế trong lời ăn tiếng nói của mình để khiến cho những nhân viên kỳ cựu hơn (SENIOR) cảm thấy được tôn trọng, đôi khi chỉ cần mang ngữ khí lịch sự và cách dùng từ khéo léo là đã có thể tạo được thiện cảm. Như vậy, kể cả những người không mấy thân thiện như Mr Ingle cũng dịu giọng và tạo điều kiện giúp đỡ Anna. Mọi người cùng nghe bài để xem Anna đã làm như thế nào nhé! Các mẫu câu được gợi ý có thể được áp dụng trong nhiều hoàn cảnh, trường hợp khác nhau, và sẽ có ích nếu bạn đang trong tình huống tương tự như Anna.
Pratinjau transkrip
Welcome back! This is what's happening today: as a result some of embarrassing mistakes in deliveries, Tip Top Trading's big boss in America has ordered a re-check of every order this month. So, Paul is talking to key customers to see if they've got what they needed: I just want…
Ulasan (0)
0/5 (Kesulitan)0/5 (Kesenangan)WELE tidak memiliki hak atas konten ini. Semua hak milik pemiliknya. WELE hanya menggunakan konten ini untuk membantu pengguna belajar bahasa Inggris. Hubungi untuk meminta penghapusan konten: [email protected]