[Oxford3000]S2E16 The Wildlife Presenter
InsightsCard.upgrade_prompt
Trong tập này, người kể chuyện cùng chú mình đến thăm một trang trại yên bình ở ngoại ô thành phố. Người nông dân thẳng thắn dẫn họ đi qua đồng cỏ, chuồng trại và ao nước, nơi những con vật nhỏ bé như ong, chim và ếch cùng sống bên cạnh các con vật lớn hơn. Chú của người kể là phát thanh viên yêu thiên nhiên, luôn kiên nhẫn quan sát và tin rằng mỗi loài đều có mối liên hệ riêng với môi trường. Chuyến đi vừa mang đến những khoảnh khắc bất ngờ, vừa giúp người cháu hiểu rằng trang trại thật không giống hình ảnh trên bao bì siêu thị. Cuối chuyến đi, một chú voi con chạm vào tay người chú, còn lời đùa về "con gấu" khiến người kể chuyện suy nghĩ mãi.
Khi nghe, các bạn hãy chú ý những từ và cụm từ hữu ích dưới đây nhé.
English
Pronunciation
Vietnamese
HEDGEROW
/ˈhedʒrəʊ/
hàng cây bụi làm hàng rào
ACKNOWLEDGE
/əkˈnɒlɪdʒ/
thừa nhận, công nhận
HOVER
/ˈhɒvə/
bay lơ lửng
WILDLIFE SANCTUARY
/ˈwaɪldlaɪf ˈsæŋktʃuəri/
khu bảo tồn động vật hoang dã
BEAR WITH
/beə wɪð/
kiên nhẫn chịu đựng
Hãy lắng nghe thật kỹ, để ý cách các từ xuất hiện trong câu, rồi viết lại những gì bạn nghe được. Đừng lo nếu chưa bắt kịp hết ngay lần đầu; cứ nghe lại từng đoạn và tự tin hoàn thành bài chính tả nhé!
Pratinjau transkrip
My uncle and I are very different. I work in an office. He works outside, or as close to outside as a radio presenter can get. His programme goes out on Sunday mornings. It is called Open Field. It is not popular in the way that breakfast television is popular - but the people…
Ulasan (0)
0/5 (Kesulitan)0/5 (Kesenangan)WELE tidak memiliki hak atas konten ini. Semua hak milik pemiliknya. WELE hanya menggunakan konten ini untuk membantu pengguna belajar bahasa Inggris. Hubungi untuk meminta penghapusan konten: [email protected]