ESL 12002795

[Singers] Ep2: The Rehearsal Racket

Podcast Insights
Premium
Extract grammar patterns, useful chunks, and discourse markers from this podcast to boost your language skills.

Upgrade to Premium to unlock language insights.

Chào mừng cả nhà đến với tập 2 trên hành trình âm nhạc của chú chuột túi WELE the Wallaby! 🎶

Sau khi mạnh mẽ tuyên bố giấc mơ của mình, WELE không thể giữ bí mật thêm nữa. Cậu tung tăng (bounded) qua bụi rậm, lòng đầy phấn khích (fizzing with excitement) , như chiếc tambourine (lục lạc) rung lên trong tay trẻ nhỏ.

WELE bắt đầu tìm bạn đồng hành để lập ban nhạc (form a band) . Đầu tiên là người bạn Coal the Koala , đang lim dim như chiếc máy tạo nhịp (metronome) buồn ngủ bị mắc kẹt (stuck on) tại nút "chậm" . Tiếp theo là Howl the Owl , đang đậu oai nghiêm trên cành với bộ lông xù lên như chiếc áo choàng của người nhạc trưởng (puffed like a conductor’s cloak) và chất giọng âm vang (resonate) như tiếng trống lớn tạo âm trầm (bass drum) trong hang động (cavern). Cuối cùng là Carrot the Parrot , đang đánh bóng (polish) bộ lông của mình đến khi nó lấp lánh như ánh đèn sân khấu (spotlight), và luôn sẵn sàng tỏa sáng với cao độ (pitch) hoàn hảo.

Liệu buổi tập luyện có diễn ra suôn sẻ? Cả nhà hãy cùng nghe tiếp nhé!

Dưới đây là danh sách từ vựng chi tiết:

· dream /driːm/ (n) giấc mơ

· bounded /ˈbaʊndɪd/ (v) nhảy nhót, tung tăng

· bush /bʊʃ/ (n) bụi cây, rừng rậm

· fizzing /ˈfɪzɪŋ/ (adj) sôi nổi, phấn khích

· tambourine /ˌtæmbəˈriːn/ (n) trống lục lạc

· mate /meɪt/ (n) bạn bè

· Coal the Koala /koʊl ðə koʊˈɑːlə/ (n) Gấu túi Coal

· drooping /ˈdruːpɪŋ/ (adj) rũ xuống, uể oải

· metronome /ˈmetrənoʊm/ (n) máy tạo nhịp

· yawned /jɔːnd/ (v) ngáp

· echo /ˈekoʊ/ (n) tiếng vang

· Howl the Owl /haʊl ðə aʊl/ (n) Cú mèo Howl

· perched /pɜːrtʃt/ (v) đậu, ngồi trên cao

· cloak /kloʊk/ (n) áo choàng

· bass drum /ˈbeɪs ˌdrʌm/ (n) trống lớn

· octaves /ˈɑːktɪvz/ (n) quãng tám

· tremble /ˈtrembl/ (v) run rẩy

· Carrot the Parrot /ˈkærət ðə ˈpærət/ (n) Vẹt Carrot

· polishing /ˈpɑːlɪʃɪŋ/ (v) đánh bóng

· sequins /ˈsiːkwɪnz/ (n) kim tuyến, hạt lấp lánh

· spotlight /ˈspɑːtlaɪt/ (n) ánh đèn sân khấu

· pitch /pɪtʃ/ (n) cao độ

· vibrato /vɪˈbrɑːtoʊ/ (n) sự rung giọng

· divine /dɪˈvaɪn/ (a) tuyệt vời

· sparkle /ˈspɑːrkl/ (v) lấp lánh, tỏa sáng

· rehearsal /rɪˈhɜːrsl/ (n) buổi tập dượt

· hall /hɔːl/ (n) phòng, nơi diễn tập

· timpani /ˈtɪmpəni/ (n) trống định âm

· tempo /ˈtempoʊ/ (n) nhịp độ

· minor keys /ˈmaɪnər kiːz/ (n) giọng thứ

· wobble /ˈwɑːbl/ (v) run run

· scale /skeɪl/ (n) thang âm (chuỗi nốt nhạc theo thứ tự cao dần hoặc thấp dần)

· crescendo /krəˈʃendoʊ/ (n) cao trào, dần to

· strummed /strʌmd/ (v) gảy đàn

· promptly /ˈprɑːmptli/ (adv) nhanh chóng

· dangling /ˈdæŋɡlɪŋ/ (adj) lơ lửng

· chaos /ˈkeɪɑːs/ (n) hỗn loạn

· calamity /kəˈlæməti/ (n) tai họa

· discordant /dɪsˈkɔːrdnt/ (adj) lạc điệu, chói tai

· symphony /ˈsɪmfəni/ (n) bản giao hưởng

· clashing /ˈklæʃɪŋ/ (adj) xung đột, va chạm

· clattering /ˈklætərɪŋ/ (adj) loảng xoảng, ồn ào

· mangled /ˈmæŋɡld/ (adj) méo mó, hỏng hóc

· moss /mɔːs/ (n) rêu

· gleamed /ɡliːmd/ (v) sáng lấp lánh

· trumpeted /ˈtrʌmpɪtɪd/ (v) kêu lớn

· fumbling through /ˈfʌmblɪŋ θruː/ (v) mò mẫm để hoàn thành

· harmonies /ˈhɑːrməniz/ (n) hòa âm

· improvising /ˈɪmprəvaɪzɪŋ/ (v) ứng tác

· racket /ˈrækɪt/ (n) tiếng ồn ào

· wobble /ˈwɑːbl/ (v) lắc lư, rung rinh

· strums /strʌmz/ (n) tiếng gảy đàn

· hoots /huːts/ (n) tiếng cú kêu

· flashy /ˈflæʃi/ (adj) hào nhoáng

· squawks /skwɔːks/ (n) tiếng kêu của chim vẹt

· percussion /pərˈkʌʃn/ (n) bộ gõ

· orchestra pit /ˈɔːrkɪstrə pɪt/ (n) khu vực dàn nhạc

· ridiculous /rɪˈdɪkjələs/ (adj) nực cười

· rickety /ˈrɪkəti/ (adj) ọp ẹp, lung lay

· roaringly /ˈrɔːrɪŋli/ (adv) ầm ĩ, dữ dội

· real /riːl/ (adj) thật sự

· carnival /ˈkɑːrnɪvl/ (n) lễ hội, hội chợ, cảnh náo nhiệt

· magnificent /mæɡˈnɪfɪsnt/ (adj) tráng lệ, tuyệt vời

Aperçu de la transcription

The morning after WELE declared his dream, he bounded through the bush fizzing with excitement, like a tambourine rattling in a child's hands. He could no longer keep the idea tucked away. First, he found his mate Coal the Koala, drooping on a branch like a sleepy metronome…

Reviews (0)

0/5 (Difficulty)0/5 (Enjoyment)

Views

993

Source

Others

Date posted

02/12/2025
Disclaimer

WELE does not own the rights to this content. All rights belong to the owner. WELE only uses this content to help users learn English. Contact to request removal of content: [email protected]

Top learners
Top 5 students with the best score and accuracy for this podcast.
Cours liés
Cours incluant cet épisode
Playlists liées
Playlists incluant cet épisode