Bạn có bao giờ nghe về một người đàn ông 2.000 tuổi được tìm thấy gần như còn nguyên vẹn trong đầm lầy không? 🕵️♂️ Hãy cùng Patrick Woodward và Megan Nollet trong chương trình Spotlight khám phá những khám phá kỳ lạ về “Bog People” – những xác ướp cổ đại được bảo quản hoàn hảo trong các vùng đất ngập nước ở châu Âu. Các cụm từ hay trong bài nghe: follow along with (/ˈfɑːloʊ əˈlɔːŋ wɪð/): theo dõi cùng với face down in the water (/feɪs daʊn ɪn ðə ˈwɔːtər/): úp mặt xuống nước seemed so fresh (/siːmd soʊ frɛʃ/): trông có vẻ còn mới a job for historians (/ə dʒɑːb fɔːr hɪˈstɔːriənz/): việc dành cho các nhà sử học over two thousand years old (/ˈoʊvər tuː ˈθaʊzənd jɪrz oʊld/): hơn hai nghìn năm tuổi gave him a name (/ɡeɪv hɪm ə neɪm/): đặt tên cho anh ta more mysterious (/mɔːr mɪˈstɪəriəs/): bí ẩn hơn killed by hanging (/kɪld baɪ ˈhæŋɪŋ/): bị giết bằng cách treo cổ no clothes except for (/noʊ kloʊðz ɪkˈsɛpt fɔːr/): không có quần áo ngoài trừ seemed respectful (/siːmd rɪˈspɛktfəl/): có vẻ trang trọng closed his eyes (/kloʊzd hɪz aɪz/): nhắm mắt lại buried in special wetlands (/ˈbɛrid ɪn ˈspɛʃəl ˈwɛtlændz/): được chôn trong vùng đất ngập nước đặc biệt called bogs (/kɔːld bɔːɡz/): gọi là đầm lầy the mystery of the bog people (/ðə ˈmɪstəri ʌv ðə bɔːɡ ˈpiːpəl/): bí ẩn về người đầm lầy left behind (/lɛft bɪˈhaɪnd/): để lại places of religious worship (/ˈpleɪsɪz ʌv rɪˈlɪdʒəs ˈwɜːʃɪp/): nơi thờ cúng tôn giáo doorways to another world (/ˈdɔːrweɪz tu əˈnʌðər wɜːld/): cánh cửa đến thế giới khác important for another reason (/ɪmˈpɔːrtənt fɔr əˈnʌðər ˈriːzən/): quan trọng vì một lý do khác keep things fresh (/kiːp θɪŋz frɛʃ/): giữ cho đồ vật còn tươi slow down the decaying process (/sloʊ daʊn ðə dɪˈkeɪɪŋ ˈprəʊsɛs/): làm chậm quá trình phân hủy little oxygen (/ˈlɪtl ˈɒksɪdʒən/): ít oxy rarely decay (/ˈreəli dɪˈkeɪ/): hiếm khi phân hủy made from cow’s milk (/meɪd frɒm kaʊz mɪlk/): làm từ sữa bò still safe to eat (/stɪl seɪf tu iːt/): vẫn an toàn để ăn almost two thousand years old (/ˈɔːlməʊst tuː ˈθaʊzənd jɪrz oʊld/): gần hai nghìn năm tuổi Để nghe phần còn lại, bạn hãy truy cập podcast ESL 10326 The Mystery of the Bog People nhé! Chúc các bạn luyện nghe tiến bộ mỗi ngày.
Chào cả nhà, ngày hôm nay chúng ta hãy cùng lắng nghe Adam Navis và Katy Blake chia sẻ những lời khuyên đơn giản (simple tips) để giữ an toàn và sức khỏe cho trẻ sơ sinh (a new child, a baby, ) nhé ! Trẻ sơ sinh cần người chăm sóc mọi thứ. Chúng không thể tự ăn (feed themselves) . Chúng không thể tự dọn dẹp. Chúng thậm chí có thể cần sự trợ giúp để đi ngủ. Các nghiên cứu cho thấy năm đầu tiên của cuộc đời ảnh hưởng (influences) đến phần còn lại của cuộc sống (the rest of life) . Tuy nhiên, có những điều có thể giúp mỗi trẻ em bắt đầu một cách hạnh phúc và khỏe mạnh (in a happy and healthy way. ) . Bạn có thể đã nghe chương trình của chúng tôi có tên là "Lời khuyên cho một thai kỳ khỏe mạnh" (a Healthy Pregnancy) . Nhưng điều gì xảy ra sau khi em bé chào đời? Chương trình Spotlight hôm nay tập trung vào những lời khuyên về cách giúp trẻ có một năm đầu đời khỏe mạnh. Lời khuyên đầu tiên là tạo ra một nơi an toàn cho trẻ sơ sinh. Cha mẹ không thể giữ an toàn cho con mình mọi lúc (at all times.) . Việc khám phá thế giới (Learning about the world) sẽ bao gồm những chấn thương nhỏ (small injuries) . Tuy nhiên, có một số điều sẽ giúp giảm thiểu khả năng (lower the chance) bị thương. Trẻ sơ sinh đang tìm hiểu về thế giới. Một cách chúng làm điều này là bằng cách cho mọi thứ vào miệng. Cha mẹ nên giữ bất cứ thứ gì có thể nguy hiểm tránh xa tầm tay trẻ ( away from the baby) . Điều này có thể bao gồm bất kỳ thứ gì nhỏ, sắc nhọn (sharp) hoặc độc hại (poisonous) . Một số ví dụ bao gồm hóa chất tẩy rửa (cleaning chemicals) , thuốc men (medicines) hoặc tiền xu nhỏ. Trẻ sơ sinh sẽ ăn bất cứ thứ gì. Trẻ sơ sinh học bò (crawl) khoảng từ sáu đến mười tháng tuổi. Khả năng di chuyển (ability to move ) mới này mang đến một loạt mối lo ngại mới.(a new set of concerns) Cha mẹ cần bảo vệ trẻ khỏi những chấn thương nghiêm trọng (serious injury) . Ngã cầu thang (Falling down stairs) là một trong những chấn thương nghiêm trọng phổ biến. Một chấn thương phổ biến khác là bỏng (burns) . Trẻ sơ sinh có thể bị bỏng do (get burned from) lửa, bếp lò hoặc nước sôi (water that is boiling ) để nấu ăn. Trẻ sơ sinh chưa biết rằng (have not learned that) lửa nóng. Nước cũng là một nguồn nguy hiểm tiềm ẩn (possible source of danger.) . Cha mẹ luôn phải trông chừng trẻ ( watch a child) khi tắm (in the bath) hoặc gần bể bơi. Một mối nguy hiểm lớn khác là cha mẹ quá mệt mỏi. Một em bé đòi hỏi rất nhiều công sức (a lot of work) . Thông thường, cha mẹ không ngủ được nhiều. Họ có thể trở nên tức giận khi em bé khóc mà không có lý do (cries for no reason) . Nhưng cha mẹ không bao giờ được lắc hoặc đánh (shake or hit ) trẻ. Lắc trẻ có thể gây tổn thương não (cause brain damage) , chấn thương nghiêm trọng hoặc thậm chí tử vong. Khi cha mẹ cảm thấy như vậy, họ nên ra khỏi phòng một thời gian ngắn. Họ nên nhờ sự giúp đỡ ( ask for help) từ người lớn khác. Nuôi dạy một đứa trẻ (Raising a baby) là một công việc khó khăn. Và để nghe các tips còn lại thì xin mời các bạn đến với ESL 10290 Tips for a Healthy Child’s First Year !
Xin chào cả nhà, hôm nay chúng ta hãy cùng khám phá "The Mystery of the Bog People" - một hành trình tìm hiểu về những thi thể được bảo quản hoàn hảo trong các đầm lầy than bùn. Điều gì đã xảy ra với họ, và họ tiết lộ gì về thế giới cổ đại? Vào ngày 8/5/1950, gia đình Højgaard phát hiện một thi thể đàn ông nằm úp mặt dưới nước (face down in the water) với làn da nâu và cứng (dried) như da động vật khô. Ban đầu, họ nghĩ người này vừa bị sát hại. Tuy nhiên, cảnh sát xác định đây là một thi thể hơn 2.000 năm tuổi, và đặt tên là "Người Tollund" (The Tollund Man) . Các nhà nghiên cứu phát hiện ông bị treo cổ (hung by the neck) nhưng lại chôn cất một cách đầy kính trọng, với đôi mắt nhắm chặt. Các thi thể tương tự đã được tìm thấy trên khắp châu Âu (Europe) và Bắc Mỹ (North America) , hầu hết đều bị giết và được chôn cất ở các vùng ngập nước (wetlands) gọi là đầm lầy (bogs) . Chúng ta biết rất ít về những người đã giết Người Tollund. Họ sống ở Đan Mạch (Denmark ) khoảng năm 500 TCN (500 BCE) và không có chữ viết (written language) . Tuy nhiên, các nhà nghiên cứu tin rằng đầm lầy rất quan trọng với họ. Vì chúng có thể bảo quản mọi thứ (keep things fresh) nhờ cây rêu Sphagnum (Sphagnum moss) chứa phenol (phenols) giúp làm chậm quá trình phân hủy (decaying process) . Các chuyên gia cho rằng Người Tollund là một sự hiến tế (sacrifice) . Các thi thể đầm lầy (bog people) khác cũng có thể là sự hiến tế, nhưng cách chết của họ rất khác. Oldcroghan Man, thi thể vị vua (king) hoặc người trị vì (ruler) ở Ireland bị đâm dao vào ngực (a knife to his chest) , bị chặt đầu (cut off his head) , cắt đôi người (cut his body ito half) rồi đặt vào đầm lầy. Một số khác có thể là tội phạm (criminal) , bị giết vì tội của mình (killed for their crimes) . Những kẻ gian lận (cheats) bị treo cổ, còn tội đồ dâm dục (unlawful sex) và kẻ đào ngũ bị nhấn xuống đầm lầy và ghim vào (hold down) cọc gỗ (wooden fence) . Các thi thể được tìm thấy chủ yếu ở châu Âu. Ngoài ra, một số được người bản địa (ancient Native Americans) được tìm thấy ở Bắc Mỹ. Các thi thể đầm lầy mang lại dữ liệu lịch sử vô giá (important history) . Chúng giúp các chuyên gia (experts) phân tích DNA, bữa ăn cuối cùng, khí hậu, thực vật, và cách người cổ đại tương tác với (interact with) người chết (dead) . Dù không có sách (wrting) lưu truyền, thi thể đầm lầy cũng đã soi sáng (shines light) cho chúng ta cuộc sống của tổ tiên. Lưu ý: trong bài có đoạn "They are so fresh that experts can test their DNA" nhưng speaker đọc thành ... but experts ...
Xin chào cả nhà, hôm nay chúng ta hãy cùng tìm hiểu về tác giả Beatrix Potter nhé! Beatrix Potter có sở thích vẽ tranh và cô ấy vẽ rất thường xuyên.Cô ấy đã dùng sở thích của mình để tạo ra những nhân vật đáng yêu (beloved) trong văn học thiếu nhi (Children's literature ). Cô sinh năm 1886 tại London, lớn lên trong một gia đình giàu có với lối sống sang trọng. Cha cô là một luật sư (lawyer) , còn mẹ cô là con gái của một thương nhân giàu có (wealthy trader) . Mặc dù được nuôi dưỡng trong sự sung túc và thường xuyên đi du lịch đến các ngôi nhà ở nông thôn, Beatrix vẫn không hạnh phúc do những kỳ vọng (expectations) và áp lực xã hội về cách cư xử (behavior) của cô từ khi còn nhỏ. Sau đó, cô đã trốn thoát khỏi những thứ này bằng cách hòa vào thiên nhiên (nature). Potter chia sẻ niềm đam mê thiên nhiên này với em trai cô. Cùng nhau, họ khám phá vùng nông thôn, săn (hunt down) động vật và bọ (bugs) . Tâm trí của Beatrix rất khoa học (scientific) và cũng rất sáng tạo (creative) - cô không chỉ phác họa các con vật một cách chính xác mà còn tạo cho chúng những tính cách (personalities) riêng. Mặc dù là một đứa trẻ thông minh nhưng việc học tập của Potter bị hạn chế bởi những chuẩn mực ở thời đại xưa. Trong khi anh trai cô được đi học, Potter chỉ được học việc nhà (household ) qua một nữ gia sư (governess) tên là Annie Moore. Khi Beatrix Potter lớn lên, cô tuân theo những kỳ vọng của xã hội bằng cách sống chungvà chăm sóc (take care of) cha mẹ mình. Tuy nhiên, cô đã tìm được lối thoát (escape) trong thiên nhiên và có mối quan tâm sâu sắc đến nấm (fungus) . Cô đã nghiên cứu (studied) và thậm chí còn cố gắng công bố những phát hiện (findings) của mình, mặc dù bị từ chối vì giới tính của mình. tình yêu với việc vẽ của cô không thể cưỡng lại (irresistable) được. Ở tuổi 30,câu chuyện cô viết để cổ vũ Noel Moore, con trai của gia sư cũ của cô, đã trở thành một bước ngoặt (a great change) . Câu chuyện về chú thỏ tinh nghịch (playful) Peter đối lập với những câu chuyện thiếu nhi nhiều thông tin (informative) thời bấy giờ. Moore rất ấn tượng với câu chuyện này và đã khuyến khích Potter xuất bản (publish) nó. “The Tale of Peter Rabbit” đã thành công rực rỡ, theo sau đó là hang loạt những tác phẩm chất lượng khác của cô. Potter cũng là người tiên phong trong việc tiếp thị nhân vật (market her characters) hay ngày nay chúng ta gọi là Character Marketing . Potter đã sản xuất những con thú, hình nền (wallpaper) và cả trò chơi liên quan đến Peter Rabbit Trong sự nghiệp của mình, Potter đã xuất bản hơn 60 quyển sách và các nhân vật của Beatrix Potter vẫn được yêu thích cho đến tận ngày nay.
Nhân Ngày (In recognition of) Quốc tế Chăm sóc và Hỗ trợ của Liên Hợp Quốc (the UN’s International Day of Care and Support) , Liz Waid và Bruce Gulland đã chia sẻ một cách quan trọng (an important way) để ngăn chặn sự ghét bỏ bằng việc hỗ trợ giúp đỡ những nạn nhân (victims) của tội ác do thù ghét (hate crimes) và các sự cố do thù ghét (ate-based incidents) . Đây là chương trình thứ ba (the third program) trong một chuỗi ( in a series on) mười chương trình về chống lại thù ghét ( fighting hate ) trong cộng đồng (community) của bạn. Vào tháng 4 năm 2019, Natasha Badhwar đang chuẩn bị cho (was preparing for) một chuyến đi (a trip) . Cô ấy sẽ đến thăm một vài (a few) ngôi làng (villages) nhỏ ở đông bắc (northeastern) Ấn Độ với một nhóm người (a team of people) gọi là Karwan-e-Mohabbat. Trong tiếng Anh, điều này có nghĩa là "Caravan of Love". Karwan-e-Mohabbat là một nhóm hỗ trợ các nạn nhân của tội ác thù ghét và bất công (injustice) khác. Kể từ (Since ) năm 2017, nhóm này đi khắp Ấn Độ. Họ gặp gỡ các nạn nhân của tội ác thù ghét. Họ cung cấp sự trợ giúp pháp lý và xã hội (legal and social help) . Trên trang web của họ (On their website) , Karwan-e-Mohabbat cho biết rằng nhiều nơi họ đến, họ gặp những người thiểu số (minorities) sống trong sợ hãi (living in fear) . Những người thiểu số này thường chấp nhận rằng thù ghét và bạo lực (violence) là một phần bình thường trong cuộc sống của họ. Và nhiều người trong cộng đồng đa số (the majority community) dường như không (do not seem to) quan tâm. Badhwar sẽ làm gì ở đó? Tại sao cô ấy lại đi du lịch với nhóm này? Chương trình Spotlight hôm nay là chương trình thứ ba trong chuỗi mười chương trình. Trong loạt chương trình này, chúng ta sẽ xem xét mười cách để chống lại sự thù ghét. Thù ghét đủ mạnh để (is powerful enough to) hủy diệt (destroy) con người và cộng đồng. Vì vậy, Trung tâm Luật Công dân Miền Nam (The Southern Law Center) đã lập ra một danh sách (made a list of) mười cách để chống lại sự thù ghét trong cộng đồng của bạn. Trong chương trình Spotlight hôm nay, chúng ta sẽ xem xét cách thứ ba để chống lại sự thù ghét trong cộng đồng của bạn: Hỗ trợ các Nạn nhân. Natasha Badhwar đã viết về trải nghiệm của mình trên Mint, một trang web tin tức (a news website) ở Ấn Độ. Trong chuyến đi của mình (During her trip) , Badhwar đã gặp một người mẹ tên là Manju Devi. Con trai bà đã bị giết. Trong cộng đồng của cô ấy, không được phép (was not permitted) yêu (fall in love with) người không phải là người Hindu. Mọi người đã giết con trai của Devi vì họ nghĩ rằng anh ta đang yêu (was in love with) một cô gái Hồi giáo (a Muslim girl) . Sau cuộc tấn công (attack) này, đã có thêm bạo lực. Bốn người đàn ông Hồi giáo khác đã bị giết. Shabnam Khatoon sống sót (survived) sau vụ bạo lực này. Khatoon nói rằng anh không muốn trả thù cho (revenge for) những người bạn đã bị giết. Anh nói với Badhwar: “Chúng tôi muốn công lý (justice) . Chúng tôi muốn hòa bình (peace) . Chúng tôi không xứng đáng (deserve) xây dựng lại (to rebuild) cuộc sống tan vỡ (broken lives) của mình sao?” Một trong những thành viên khác của nhóm Badhwar là Mohammad Aamir Khan. Anh ta đã ngồi tù (in prison) 14 năm vì một tội ác (for a crime) mà anh ta không phạm phải. Anh ta đã dành thời gian bị nhốt một mình trong phòng giam biệt lập (in solitary confinement) . Các bảo vệ (guards) đánh đập (beat) anh ta. Anh ta đã mất cha mẹ. Anh ta không đáng bị những gì đã xảy ra với mình. Thật khó khăn. Nhưng anh ta từ chối bị đánh bại. (refused to be defeated) Khan khuyến khích (encouraged) các nạn nhân của tội ác thù ghét mà họ gặp trong chuyến đi của mình. Sau khi bị ngược đãi (mistreated) , anh tìm thấy hy vọng. Anh đã tìm thấy một tầm nhìn lớn hơn. Anh nói với những người này rằng đừng coi mình là nạn nhân cô đơn. Thay vào đó, anh nói rằng họ nên hỗ trợ những người khác cũng đang đau khổ (hurting) . Anh nói với họ rằng nhiều người khác không đáng bị những tổn thương. Cùng nghe đầy đủ tại ESL 10322: 10 Ways to Fight Hate: Support the Victims nhé!
Chào mừng mọi người quay lại với Spotlight!!! Vào tháng 4 năm 2019, Natasha Badhwar chuẩn bị đi đến vùng đông bắc Ấn Độ cùng với Karwan-e-Mohabbat, hay “Đoàn lữ hành tình yêu”. Tổ chức này được thành lập vào năm 2017, hỗ trợ các nạn nhân của tội ác hận thù (hate crimes) và các bất công (injustice) khác trên khắp Ấn Độ và cung cấp hỗ trợ pháp lý ( legal and social help) cho các nhóm thiểu số (minorities ) bị ảnh hưởng. Sứ mệnh của Karwan-e-Mohabbat là tiếp cận những cộng đồng, nơi mà sự căm ghét và bạo lực thường được chấp nhận như một điều bình thường (normal) và là nơi mà đa số thường bỏ qua những thực tế này. Trong cuộc hành trình của mình, Badhwar gặp Manju Devi, người có con trai bị giết vì bị cho là yêu một cô gái Hồi giáo (Muslism girl) , một hành động không được cộng đồng của họ chấp nhận. Điều này dẫn đến bạo lực thêm, với 4 người đàn ông Hồi giáo khác bị giết. Shabnam Khatoon, một người sống sót, nói với Badhwar rằng ông sẽ không trả thù (revenge) , ông chỉ cần công lý (justice) và hòa bình (peace) : “Chúng tôi không xứng đáng (deserve) để xây dựng lại (rebuild) cuộc đời tan vỡ (broken life) của mình sao?” Mohammad Aamir Khan, một thành viên khác của Karwan-e-Mohabbat, đã phải ngồi tù 14 năm vì một tội ác (crime) mà anh ta không phạm phải, chịu biệt giam (solitary confinement) và mất đi cha mẹ. Mặc dù vậy, ông ấy vân khuyến khích (encouraged) các nạn nhân tìm kiếm hy vọng và hỗ trợ những người khác cũng đang chịu đau khổ một cách oan uổng, kêu gọi họ từ chối sự cô lập.Badhwar nhấn mạnh rằng việc đối mặt với bạo lực và hận thù sẽ bộc lộ sức mạnh (power) và sự duyên dáng (grace) của những người chống lại (stand up to) nó. Trung tâm Luật Nghèo miền Nam (SPLC), nơi thúc đẩy công bằng chủng tộc, ủng hộ việc hỗ trợ nạn nhân như một cách quan trọng để chống lại sự căm thù. Họ đề xuất những hành động tử tể (acts of kindness) như gửi thư, thăm hỏi hoặc giúp đỡ nạn nhân sửa chữa những thiệt hại. Chương trình “10 Cách Chống Thù Ghét” của SPLC nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hành động, đoàn kết và hỗ trợ nạn nhân, vì điều này có thể ngăn chặn sự căm ghét gia tăng (escalate) . Việc báo cáo các sự việc (incident) cho cảnh sát hay báo chí địa phương (local newspaper) là rất quan trọng vì nó có thể ngăn chặn bạo lực trước khi nó trở nên tồi tệ hơn.
Bạn đã từng ăn rong biển (seaweed) chưa? Bạn có thích ăn sushi không? Bruce Gulland và Megan Nollet sẽ nói về cách một nhà khoa học người Anh (a British scientist) đã có một khám phá quan trọng về (made an important discovery about) rong biển và cho thế giới sushi. Một người phụ nữ nhỏ bé đứng bên bờ biển (on the edge of a beach) . Đó là trên một bờ biển (on a coast) ở Vương quốc Anh. Không khí có mùi (smells of) muối (salt) và bùn (mud) . Và bãi biển đầy đá (is full of rocks) và những vũng nước nhỏ (small pools of water) . Người phụ nữ lội qua (wades through) những vũng nước này. Cô đang tìm kiếm (is looking for) một loại cây nhỏ màu đỏ gọi là laver. Đó là một loại rong biển. Rong biển như laver mọc ở nhiều nước. Một loài rất quan trọng ở Nhật Bản. Ở đó, người ta làm thức ăn từ nó (make food out of it) . Họ gọi nó là nori. Nhưng rong biển rất bí ẩn (mysterious) . Không ai biết nó lớn lên như thế nào! Người phụ nữ này tên là Kathleen Drew-Baker. Cô ấy đã đặt mục tiêu (made it her goal) hiểu loại rong biển này. Cô ấy không được trả tiền để (is not being paid for) nghiên cứu rong biển. Cô ấy làm điều đó vì cô ấy quan tâm. Hầu hết mọi người sẽ không quan tâm đến công việc của cô ấy. Nhưng bằng cách nghiên cứu rong biển, Kathleen Drew-Baker sẽ cứu cả một ngành công nghiệp (a whole industry) Kathleen Drew-Baker là một nhà khoa học (a scientist) và nhà nghiên cứu (researcher) người Anh. Cô sinh năm 1901. Cô trở thành nhà khoa học khi còn rất trẻ. Và cô là một trong những phụ nữ đầu tiên giảng dạy tại trường đại học của mình. Nhưng cuộc sống khoa học của Drew-Baker không hề dễ dàng. Mặc dù thông minh, nhưng cô ấy khó có thể dẫn đầu trong lĩnh vực khoa học. Susan Hand Shetterly là một nhà văn khoa học. Cô ấy đã viết về Drew-Baker trong cuốn sách “The Seaweed Chronicles” của mình. “Cô ấy sống trong thời đại mà phụ nữ trong khoa học không được coi trọng (were not taken seriously) nếu họ chọn kết hôn. Khi cô ấy kết hôn, cô ấy đã bị sa thải (was let go from her job) . Theo thời gian (in time) , cô ấy trở lại trường đại học với tư cách là trợ lý nghiên cứu (a research assistant) . Nhưng, trong những năm giữa, cô ấy làm việc tại phòng thí nghiệm (laboratary) riêng của mình. Chồng cô, cũng là một nhà khoa học, đã xây dựng cho cô phòng thí nghiệm tại nhà của họ.” Đại học của Drew-Baker tin rằng cô chỉ là một người mẹ và người vợ. Nhưng cô tiếp tục nghiên cứu, ngay cả sau khi có hai con. Drew-Baker đã đạt được nhiều thành tựu (achieved many things) trong cuộc đời. Nhưng hầu hết mọi người biết đến cô vì công việc của cô với nori. Nori là một loại cây trồng rất quan trọng (a very important crop) ở Nhật Bản. Người Nhật đã sử dụng nó trong thực phẩm hơn một nghìn năm. Họ sử dụng nó để tạo hương vị cho các món ăn (to flavor dishes) . Họ tạo ra một loại giấy từ nó để làm sushi và cơm nắm. Nhưng trong một thời gian dài, không ai biết nori xuất xứ từ đâu. Nori không có hạt giống như một số loại cây. Thay vào đó, nông dân tạo ra những chiếc lưới mà họ sẽ thả xuống nước. Nori sẽ phát triển trên lưới. Vào một số năm, vụ mùa tốt. Trong những năm khác, vụ mùa xấu. Không có cách nào để kiểm soát lượng nori mà nông dân sẽ nhận được. Sau đó, vào những năm 1940, đã có một vụ mùa rất tồi tệ. Nhiều vụ mùa xấu khác tiếp theo. Một số cơn bão lớn (typhoons) , một loại bão mạnh, đã tấn công Nhật Bản. Nó đã giết chết rất nhiều nori. Sự ô nhiễm giết chết nhiều nori hơn nữa. Chẳng mấy chốc, gần như không còn nori nữa. Nó đã biến mất. Vậy nhà khoa học Kathleen Drew-Baker đã làm gì? Mời các bạn đón nghe đầy đủ tại ESL 10292 The Woman Who Saved Sushi nhé.
Bạn có thích ăn côn trùng (insects) không? Anne Muir và Liz Waid xem xét nguồn thực phẩm quan trọng này (this important food source) . Ăn côn trùng thậm chí có thể cứu thế giới! (save the world) Một người phụ nữ ở Hoa Kỳ đang nấu một bữa ăn (is making a meal) . Cô ấy chọn một công thức ( a recipe) từ một cuốn sách công thức nấu ăn (a recipe book) . Cô ấy sẽ làm theo (follow) công thức này, thêm từng loại thực phẩm khác nhau vào đúng thời điểm để tạo ra một bữa ăn ngon ( a good-tasting meal.) . Công thức bắt đầu với các loại thực phẩm thông thường (common foods) . Đầu tiên, cô ấy thêm một ít nước cốt chanh chua ( some juice from a sour lemon) . Sau đó, cô ấy cho vào một ít dầu ô liu và một lượng nhỏ ( a small amount of) mật ong ngọt. Cô ấy thêm một ít muối và hạt tiêu ( pepper spice) . Cuối cùng, cô ấy đã sẵn sàng thêm protein hoặc thịt vào bữa ăn. Công thức có sử dụng thịt gà không? Cá? Thịt heo? Không, thành phần cuối cùng ( the final ingredient) trong công thức này là katydids - một loại côn trùng! Đối với nhiều người ở Hoa Kỳ, côn trùng sẽ là một thành phần rất ngạc nhiên (a very surprising ingredient) . Ở đó, ăn côn trùng không phổ biến. Nhưng cuốn sách công thức nấu ăn này đang cố gắng thay đổi cách nghĩ của mọi người ở Hoa Kỳ và các nước phương Tây về việc ăn côn trùng. Cuốn sách này chứa các công thức nấu ăn cho mọi người làm thức ăn từ côn trùng. Nó được gọi là "Eat-A-Bug Cookbook". Tác giả của cuốn sách này là David George Gordon. Trong cuốn sách của mình, ông kể về những lý do mà mọi người nên ăn nhiều côn trùng hơn. Ăn côn trùng tốt cho (is good for) môi trường (the environment) , sức khỏe cộng đồng (public health ) và cả nền kinh tế (the economy) . Spotlight hôm nay là về việc ăn côn trùng. Mời cả nhà đón nghe nhé ạ !
Để ghi nhận (In recognition of) "Ngày Du lịch Thế giới" của Liên Hợp Quốc (the UN’s “World Tourism Day”) , Liz Waid và Joshua Leo thực hiện một chuyến đi (take a trip) vòng quanh thế giới (around the world) để thưởng thức đồ ăn đường phố - thức ăn có giá rẻ (costs little money) và được bán bên đường (is sold beside the street) . Khi ở Thành phố Mexico, bạn có thể dừng lại và mua một chiếc churro chiên (fried) ngọt (sweet) . Trên đảo Cheju ở Hàn Quốc, bạn có thể gọi một số loại cá tươi (order some freshly caught fish) , được gọi là hwae. Ở Bangkok, Thái Lan, bạn có thể cần một thức uống. Vì vậy, bạn có thể mua một trái dừa (a coconut fruit) . Bạn có thể sử dụng một ống hút mỏng (a thin straw ) để uống nước bên trong trái ( the liquid from inside it) . Ở Chicago, Hoa Kỳ, bạn có thể muốn ăn một chiếc hotdog hấp (steamed) . Cảnh báo! (Warning) Chương trình này có thể khiến bạn đói! Spotlight hôm nay là về đồ ăn đường phố. Hôm nay chúng tôi đi du lịch vòng quanh thế giới. Chúng tôi xem xét các loại thức ăn khác nhau mà mọi người có thể ăn trên đường phố. Nhấp vào đây để theo dõi chương trình này trên YouTube. Mọi người trên khắp thế giới đều thích ăn đồ ăn đường phố. Nhưng nó là gì? Đồ ăn đường phố có thể là thức ăn hoặc đồ uống. Nó có thể là trái cây hoặc rau quả. Hoặc nó có thể là thứ gì đó được nấu chín như gạo hoặc thịt, và nhiều thứ khác nữa! Nó có thể là toàn bộ bữa ăn (whole meal) của một người hoặc chỉ là một món ăn nhẹ nhỏ (just a small snack) . Một người bán hàng rong (A vendor) bán thức ăn từ một chiếc xe đẩy (a cart) có thể di chuyển hoặc từ một quầy hàng (a stall) - một khu vực nhỏ được che chắn (a small sheltered area) . Những người bán hàng rong (Vendors) thường chỉ bán một loại thức ăn (one kind of food.) . Và giá của đồ ăn đường phố thường thấp. Có một vài lý do tại sao (There are a few reasons why) đồ ăn đường phố lại tuyệt vời như vậy. Đầu tiên, đồ ăn đường phố rất dễ mua. Những người đang vội vã đi đâu đó có thể mua đồ ăn đường phố nhanh chóng. Người bán hàng rong thường có thức ăn được nấu sẵn. (have the food fully prepared.) Thứ hai, đồ ăn đường phố không tốn nhiều tiền. Những người rất nghèo vẫn có thể mua đồ ăn đường phố. Và một bữa ăn đồ ăn đường phố có thể bao gồm nhiều chất dinh dưỡng lành mạnh. (many healthy substances.) Cuối cùng, có một lý do nữa khiến đồ ăn đường phố tuyệt vời như vậy - và bạn có thể đã biết nó. Đồ ăn đường phố rất ngon! Nó có vị rất ngon!(delicious!) Và nhiều thính giả của chúng tôi sẽ đồng ý! Chúng tôi đã yêu cầu thính giả của Spotlight chia sẻ một số món ăn đường phố yêu thích của họ. Người dân từ khắp nơi trên thế giới đã trả lời. Erioni từ Albania viết rằng cô thích bánh nướng (pies , bánh mì kẹp thịt (burgers) và bánh mì kẹp xúc xích (hotdogs) . Bánh mì kẹp xúc xích cũng là món ăn yêu thích của Joel ở Hoa Kỳ. Ở Uganda, Muhwezi và Bamutengire thích trái cây và táo. Và Sky và Tinah đều thích Rolex. Đây là một chiếc bánh mì mỏng bao quanh trứng và rau. Trinh từ Việt Nam chỉ trả lời đơn giản là "cơm". Ở Indonesia, Agustinus thích gọi sego kucing. Điều này được làm với cơm với những thứ bên trên (with things on top) - như cá khô (dried fish) . Sau đó nó được gói trong ( is wrapped in lá chuối (banana fruit leaves) . Và Ying-ying từ Philippines không thể chỉ kể tên một món ăn đường phố yêu thích! Cô ấy kể tên cá viên (fish balls) , trứng cút (quail eggs) , viên mực (squid balls) và thịt nướng (barbeque). Chúc các bạn một buổi luyện nghe thật là yum yum yum !
Chào mừng cả nhà đã quay lại với Spotlight, hôm nay chúng ta hãy cùng tìm hiểu về môn võ thuật Judo nhé. Một người phụ nữ trông nhỏ con đứng đối diện một đàn ông to lớn hơn cô ấy nhiều lần và cúi chào (bow). Cả 2 người họ đều đứng trên một tấm chiếu hình vuông (square mat). Khi người đàn ông đi về phía (step toward) trước và nắm lấy cổ tay (wrist) của cô ấy, cô liền di chuyển một cách nhanh chóng. Người đàn ông ngã (land) và cô gái lật anh ta lại (flip him over). Đây chính là một bậc thầy judo - một bộ môn võ thuật (martial art) . Chương trình ngày hôm nay là về bậc thầy (sensei) judo Keiko Fukuda. Judo là một môn thể thao chiến đấu (combat sport) bắt nguồn từ Nhật Bản. Trong judo, mọi người dựa vào lực của người tấn công (attacker) để chống lại họ. Chuyên gia judo luyện tập để dùng những kỹ thuật đặc biệt (special moves) để làm ngã đối thủ (opponents) và học cách ngã mà không bị thương. Gia đình Keiko có vị trí quan trọng trong các bộ môn võ thuật. Ông của cô ấy dạy một bộ môn khác gọi là nhu thuật (jujutsu). Một trong những học trò của ông ấy là Jigoro Kano. Vào năm 1882, Kano đã tạo ra một môn võ mới và đặt tên là judo . Điểm chính của judo là kiểm soát sức mạnh (control strength). Judo không chỉ áp dụng trong thực chiến (combat) mà còn giúp mọi người khéo léo (skilled) và trở nên tốt hơn thông qua tính kỷ luật (discipline) của nó. Mọi người hãy cùng nghe để biết thêm thông tin hay ho nhé. Have a good day.
Chào mọi người, Hôm nay chúng ta hãy cùng tìm hiểu về đồ ăn đường phố (street food) nha. Vậy chúng là gì? Nó có thể là một bữa ăn trọn vẹn ( person’s whole meal) hoặc là một bữa ăn nhẹ (small snack) . Người bán (vendor) bán đồ ăn từ xe đẩy (cart) hoặc từ quầy (stall) – một khu vực có mái che (small sheltered area). Họ chỉ bán một loại đồ ăn với mức giá khá rẻ. Có nhiều lý do khiến cho đồ ăn đường phố được ưa chuộng. Đầu tiên, nó thuận tiện. Thứ 2, nó có giá cả phải chăng, dễ tiếp cận với cả người không có kinh tế. Và nó có nhiều chất dinh dưỡng (healthy substance) Cuối cùng, nó rất ngon. Hãy cùng lướt qua một vài món ăn nổi tiếng nha. Ở Indo, Agustinus thích sego kucing – cơm cùng với đồ ăn kèm đặt ở trên cùng, và được gói (wrap) trong lá chuối (banana fruit leaves) . Và Ying-ying, từ Philipin liệt kê rất nhiều cá viên (fish ball), trứng cút (quail egg), mực viên (squid ball) và đồ nướng (barbecue) . Churros, Mexico là ống bột chiên (tubes of fried bread dough) . Người bán sẽ chiên bột (dough) hoặc bánh mì chưa qua chế biến (uncooked) , sau đó rắc quế (cinnamon) , gia vị và đường lên trên. Một món Mexico khác là Elote. Món ăn này dùng lõi ngô (corn cob) , sau khi đã bỏ đi lớp vỏ (covering) thô ráp (rough) . Người bán hàng sẽ cắm một cái đũa gỗ (wooden stick) , hơ ngô qua lửa, rồi phủ sốt ma-yo và bột ớt (chilli flakes) và vắt (squeeze) chanh lên. Ở Hồ Chí Minh - Việt Nam, món nổi tiếng nhất là bánh mì với lớp vỏ (crust) dày và nhân thịt cùng với đồ chua (pickled vegetables) bên trong. J J Goode miêu tả bánh mì là sự phối hợp hài hoà giữa thịt lợn nướng (grilled pork) , dưa chuột giòn (cruchy) , vị ngọt thơm (sweet-tangy) của cà rốt muối, củ cải trắng (daiko) và ngò (cilantro) . Còn ở Béc-lin, Đức là currywust, một món thịt với sốt cà-ri (curry sauce) rưới lên trên và được ăn bằng dĩa (fork) . Marrakech, Morocco có hang trăm hàng ăn đường phố nhưng nổi tiếng nhất là súp harira. Người bán sẽ nấu nước dùng (brooth) , đỗ, hành, gia vị nghệ (turmeric spice) và cây ngò. Ở Mumbai, Ấn Độ, Bhel puri là một món ít chất béo (low-fat) . Nó được làm từ cơm phồng (puffed rice) cùng với khoai tây, hành, ngò và sốt me (tamarind sauce) , khiến cho người ăn chảy nước miếng (make a person’s mouth water) . Tuy nhiên, vẫn có những vấn đề liên quan đến đồ ăn đường phố. Người ăn có thể bị bệnh như là tiêu chảy (diarhea) hoặc nôn mửa (vomiting) do người bán làm việc tại những nơi không đạt chuẩn, Vì vậy, chính quyền và các tổ chức y tế (health organizations) đang cố gắng để cải thiện chất lượng đồ ăn đường phố. Chúc mọi người một ngày vui vẻ nha.
Chào cả nhà, cuộc sống trên vũ trụ từ trước đến nay vẫn gây nhiều sự tò mò, bất ngờ và thú vị cho hầu như tất cả mọi người. Với nền khoa học kỹ thuật ngày càng phát triển như hiện nay, có lẽ viễn cảnh về một ngày sống trên vũ trụ sẽ không phải là điều không tưởng nữa. Ngày hôm nay cả nhà WELE chúng mình hãy cùng nghe bài Spotlight với nội dung về "Một năm ở trên không gian vũ trụ của phi hành gia Scott Kelly" nhé! Ngày nay, có nhiều phi hành gia đã HAVE BEEN TO SPACE (du hành vào vũ vụ) , phi hành gia người Nga Valeri Polyakov đã ở trên đó 14 tháng, dù vậy các nhà khoa học vẫn chưa biết nhiều về những gì xảy ra cho A PERSON’S BODY (cơ thể một người) khi họ vào không gian. Đó là lý do vì sao Scott Kelly rất quan trọng. Ông có một người anh sinh đôi - Mark Kelly. Họ là IDENTICAL TWIN (sinh đôi cùng trứng) . Trông họ gần như giống nhau hoàn toàn, nhưng, MOST IMPORTANTLY (quan trọng nhất là) họ có cùng bộ GENES (gen). {Vì trên thực tế các cặp song thai cùng trứng được thụ tinh từ 1 trứng và 1 tinh trùng nên sẽ có ADN (bộ gen di truyền) ban đầu giống nhau. Tuy nhiên, dù có bộ gen di truyền ban đầu giống nhau thì không hẳn bộ gen của 2 đứa trẻ sinh đôi cùng trứng sẽ giống nhau hoàn toàn.} Chính vì vậy các nhà khoa học đã kiểm tra bộ gen của cặp sinh đôi trước và sau khi Scott du hành vào không gian. Để từ đó họ có thể biết được cơ thể của Scott thay đổi như thế nào. Ngoài những sự thay đổi thường nhật về môi trường sống, ví dụ: Vì LIVING WITHOUT GRAVITY (môi trường sống không trọng lực) nên Scott và nhóm phi hành gia của mình phải uống nước từ A POUCH, OR A STRAW (một cái túi nhỏ, hoặc một cái ống hút) , hoặc họ phải sử dụng những máy móc đặc biệt để CAPTURE THEIR WASTE(đựng chất thải) , sống ở không gian còn khiến cho Scott cao lên. Việc sống trong một không gian không có trọng lực PUSHING DOWN HIS SPINE (ép xương sống xuống) nên xương sống của ông dài hơn, và khiến ông cao lên 3 cm so với lúc ở trái đất. Ngoài ra, trong không gian bạn có thể FLOAT IN ONE DIRECTION (trôi về một hướng) chỉ bằng cách đá nhẹ vào tường. Nghe thì có vẻ rất thú vị, nhưng nó đồng nghĩa với việc MUSCLES ATROPHY /ˈætrəfi/ (teo cơ) và mất sức mạnh di chuyển. Vì vậy, những người sống trong không gian phải tập thể dục rất nhiều. Nhưng có những thay đổi khác xảy ra cho Scott Kelly mà chưa ai từng thấy trước đây. Đó là cái cách bộ gen của ông đã thay đổi. Vậy cụ thể cơ thể của ông thay đổi như thế nào, cả nhà hãy cùng nghe ESL 10296 A Year in Space để cùng tìm hiểu kỹ hơn nhé!