
BBC 6 Minutes English
Các bài nghe từ BBC 6 Minutes English, cắt sẵn thành từng câu ngắn, có transcript để bạn đối chiếu ngay khi chép xong.
Chào các bạn! Hôm nay chúng ta cùng tìm hiểu một chủ đề khá quen thuộc: Tại sao người ta mua vàng? Ngày nay, chúng ta có nhiều cách để đầu tư và tích lũy tài sản, chẳng hạn như gửi tiết kiệm ngân hàng, đầu tư chứng khoán hay mua kim loại quý. Mỗi người có một lựa chọn riêng, tùy thuộc vào mục tiêu tài chính và mức độ chấp nhận rủi ro của mình. Thế nhưng, có một điều khá thú vị là dù xã hội ngày càng hiện đại, vàng vẫn luôn có một sức hút đặc biệt. Vậy điều gì khiến kim loại quý này trở thành một kênh đầu tư được nhiều người tin tưởng, nhất là trong những thời kỳ kinh tế bất ổn? Ở thế hệ ông bà hay cha mẹ chúng ta, việc tích trữ ít nhất vài chỉ vàng trong nhà chắc hẳn không còn xa lạ, các bạn nhỉ? Má mình hay kể, ngày má còn nhỏ, ông bà ngoại mình thường mua vàng rồi chôn khắp vườn nhà. Tưởng rằng đó là những chỗ cất giấu bí mật nhất đối với đám con, nhưng thực ra đứa nào cũng biết. Ngày đó, má hay bắt gặp cảnh cậu mình lâu lâu lại đào vàng của cha mẹ lên ngắm nghía hồi lâu rồi chôn lại chỗ cũ. :-)))) Nghĩ lại mới thấy, ngày xưa ông bà mình có thể chưa gọi đó là một chiến lược đầu tư, nhưng việc giữ vàng chính là cách họ tích lũy tài sản và bảo vệ thành quả lao động của mình. Trong bối cảnh chưa có nhiều lựa chọn đầu tư như ngày nay, vàng được xem là một thứ tài sản có giá trị, dễ cất giữ và có thể chuyển đổi thành tiền khi cần thiết. Ngày xưa, vàng không chỉ là đồ trang sức mà còn là một asset (tài sản có giá trị tài chính) giúp con người tích lũy của cải. Đến ngày nay, vàng vẫn được xem là một safe haven (nơi trú ẩn an toàn) trong những thời kỳ khủng hoảng, bởi nhiều người tin rằng nó có thể store value (lưu giữ giá trị) trong dài hạn. Một điểm đặc biệt là nguồn cung vàng có hạn. Không giống như tiền giấy có thể được in thêm, vàng không thể được tạo ra out of thin air (từ hư không) . Ngày xưa, con người từng theo đuổi alchemy (thuật giả kim) với hy vọng biến những kim loại thông thường thành vàng, nhưng đó là điều không thể thực hiện theo cách họ mong muốn. Trong thế giới hiện đại, nơi có quá nhiều thứ ethereal (hư ảo, có vẻ không có thực) như tiền ảo và những giá trị tồn tại trên mạng, có lẽ nhiều người vẫn có a hankering for (sự khao khát mãnh liệt đối với) những thứ hữu hình và đáng tin cậy như vàng. Tuy nhiên, giá vàng vẫn biến động theo cung cầu và tình hình kinh tế, chính trị thế giới. Vì vậy, dù vàng hấp dẫn các nhà đầu tư trong thời kỳ bất ổn, chúng ta cũng cần tìm hiểu kỹ trước khi quyết định đầu tư. Vậy con người đã khai thác được bao nhiêu vàng từ lòng đất trong suốt lịch sử? Và tại sao kim loại quý này vẫn giữ được sức hút sau hàng nghìn năm? Hãy cùng lắng nghe bài 6 Minutes hôm nay các bạn nhé! Chúc các bạn cuối tuần thật nhiều niềm vui! ^_^
Xin chào các bạn! Hôm nay, chúng ta cùng nghe với chủ đề Ai làm việc nhà? (Ai làm việc nhà?) Bài nghe nói về việc nhà (việc nhà) và cách các cặp vợ chồng phân chia công việc (chia sẻ công việc). Neil cho rằng anh và vợ cố gắng đảm nhận phần việc công bằng của mình (làm phần việc công bằng), nhưng việc chia sẻ công việc nhà không phải lúc nào cũng dễ dàng. Bài nghe cũng đặt ra một câu hỏi thú vị: công việc nhà nào bị ghét nhất ở Anh: vệ sinh lò nướng thật kỹ (vệ sinh lò nướng thật kỹ) , cọ rửa bồn cầu (cọ rửa nhà vệ sinh) hay lau cửa sổ (lau cửa sổ) ? Qua câu chuyện ở đảo Rote, Indonesia, chúng ta thấy nhiều công việc như bế con (bế con) , cho con ăn (cho con ăn), rửa bát (rửa bát) và nấu ăn (nấu ăn) thường được mặc định là việc của người mẹ. Đây được xem là công việc của phụ nữ (công việc của phụ nữ). Nhưng điều này không chỉ xảy ra ở những xã hội truyền thống (xã hội truyền thống). Nghiên cứu cho thấy ngay cả phụ nữ ở các quốc gia giàu có (các quốc gia giàu có) cũng dành nhiều thời gian hơn nam giới cho công việc chăm sóc không được trả lương (công việc chăm sóc không được trả lương). Bài học khuyến khích chúng ta hướng đến bình đẳng giới (bình đẳng giới), phân công lao động (phân công lao động) và cùng chia sẻ việc nhà (chia sẻ việc nhà). Khi mọi người cùng đảm nhận phần việc của mình (cùng làm phần việc của mình) , phụ nữ sẽ có thêm thời gian để nghỉ ngơi một chút (nghỉ ngơi) và tận hưởng cuộc sống. Hãy cùng nghe và học từ vựng qua bài 6 Minute English nhé. Mỗi câu bạn chép được hôm nay là một bước nhỏ giúp khả năng nghe tiếng Anh của bạn tốt hơn!
Giới thiệu Trên khắp thế giới, biến đổi khí hậu đã bắt đầu làm thay đổi cách chúng ta sống. Nhưng những thay đổi đó sẽ lớn đến mức nào và sẽ có những dạng thay đổi nào? Đây là những câu hỏi mà các nhà khoa học đã đặt ra trong nhiều thập kỷ. Vậy chính xác thì họ tìm cách trả lời những câu hỏi phức tạp về tương lai này như thế nào? Hiểu được chúng ta đang hướng tới điều gì có thể giúp nhân loại chuẩn bị cho những hậu quả của biến đổi khí hậu. Phil và Pippa cùng thảo luận về chủ đề này và giới thiệu cho bạn một số từ vựng mới. Câu hỏi tuần này Các nhà khoa học dùng đơn vị nào để đo sự mất cân bằng năng lượng của Trái Đất — sự chênh lệch giữa năng lượng Mặt Trời đi vào khí quyển Trái Đất và bức xạ thoát ra ngoài không gian? a) Độ Fahrenheit b) Watt trên mét vuông c) Joule Hãy nghe chương trình để biết câu trả lời. Từ vựng dự đoán nhận định về điều bạn nghĩ sẽ xảy ra trong tương lai có điều kiện phụ thuộc vào các yếu tố khác; không chắc chắn điều đáng nói về... (thân mật) dùng để giới thiệu đặc điểm hoặc chi tiết quan trọng nhất cần hiểu về điều gì đó mất cân bằng (thành ngữ) không cân bằng; hoạt động không bình thường hoặc bị hỏng ủng hộ (điều gì đó) tán thành (điều gì đó) (không) được cân nhắc (thành ngữ) (không) được xem xét như một lựa chọn hoặc khả năng
Chào các bạn! Hôm nay chúng ta cùng đến với một chủ đề mới: Chúng ta có nên đạp xe nhiều hơn không? Với tuổi thơ của những đứa trẻ lớn lên ở vùng nông thôn như mình thì xe đạp là cả một bầu trời ký ức. Mình nhớ lúc nhỏ, mình cùng đám bạn có thể tập xe cả ngày, té lên bờ xuống ruộng rồi lại đứng dậy chạy tiếp. Thời đó quê mình chưa có điện, mỗi tối sáng trăng, ba thường vịn phía sau xe rồi kiên nhẫn tập cho hai anh em mình chạy. Có lần, mình còn anh hùng thả cả hai tay khỏi tay lái để biểu diễn cho đám bạn xem, và kết quả là cả người lẫn xe đạp đều lao thẳng xuống mương nước :-) Ngày nay, xe máy đã trở nên phổ biến nên số lượng người đi xe đạp giảm dần, đặc biệt ở các thành phố lớn như Sài Gòn. Thế nhưng, bạn có biết ở Hà Lan, số lượng xe đạp còn nhiều hơn cả 18 triệu dân của nước này? Đi xe đạp đã deeply ingrained (ăn sâu bén rễ) vào văn hóa của người Hà Lan. Vào những năm 1890, ngành sản xuất xe đạp took off (phát triển bùng nổ) , nhiều thương hiệu xe đạp ra đời và xe đạp dần trở thành phương tiện đi lại hằng ngày thay vì chỉ là món đồ của người giàu. Đây cũng được xem là một milestone (cột mốc quan trọng) trong lịch sử phát triển của việc đạp xe ở Hà Lan. Trong khi đó, ở Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE), nơi nổi tiếng với ô tô hơn là xe đạp, người ta đã xây dựng khoảng 600 km đường dành riêng cho xe đạp. Các chuyên gia hy vọng việc đạp xe sẽ trở thành một phương thức giao thông xanh, giúp du khách khám phá các thành phố như Dubai và Abu Dhabi, đồng thời góp phần nâng cao quality of life (chất lượng cuộc sống) cũng như liveability (mức độ đáng sống) của các thành phố này. Tuy nhiên, các chuyên gia cũng cho rằng việc phát triển văn hóa đạp xe ở UAE không phải là a copy and paste (sao chép y xì) mô hình của Hà Lan. Mỗi quốc gia có điều kiện khác nhau, chẳng hạn như ở Dubai, nhiệt độ mùa hè thường xuyên lên tới 45°C, nên họ cần tìm ra những giải pháp phù hợp với điều kiện thực tế của mình. Cùng lắng nghe bài 6 minutes hôm nay nhé! Chúc các bạn cuối tuần tràn ngập niềm vui! ^_^ Hãy chăm sóc cơ thể của bạn. Đó là nơi duy nhất bạn có thể sống. - Jim Rohn
Ngày nay, điện thoại và máy tính bảng gần như đã trở thành người bạn thân của nhiều trẻ em. Tuy nhiên, việc dành quá nhiều thời gian trước màn hình đang khiến nhiều phụ huynh lo lắng. Bài học này cho thấy cha mẹ cần intentional (có chủ đích) hơn trong cách cho con sử dụng công nghệ, đồng thời set the bar higher (đặt ra tiêu chuẩn cao hơn) để xây dựng những thói quen lành mạnh. Thay vì cấm hoàn toàn thiết bị điện tử, người lớn nên tìm cách enable (tạo điều kiện cho) trẻ học tập và phát triển một cách tích cực. Nhiều phụ huynh rất eager (mong muốn) tìm ra giải pháp phù hợp, và đôi khi chỉ một shift (thay đổi nhỏ) trong thói quen hằng ngày cũng có thể tạo nên khác biệt lớn. Quan trọng nhất là biết cách set children up for success (chuẩn bị điều kiện để trẻ thành công) trong thời đại công nghệ số.
Trong cuộc sống hằng ngày, chúng ta thường nghĩ rằng các quyết định mua sắm của mình là hoàn toàn độc lập và rational (hợp lý) . Tuy nhiên, bài học "Cách các nhà quảng cáo khiến chúng ta tiêu tiền" cho thấy các nhà quảng cáo sử dụng nhiều chiến lược trong behavioural science (khoa học hành vi) để tác động đến lựa chọn của khách hàng. Họ tận dụng celebrity endorsement (sự quảng bá của người nổi tiếng) như một mental shortcut (lối tắt trong suy nghĩ) giúp mọi người đưa ra quyết định nhanh hơn. Ngoài ra, các doanh nghiệp còn dùng kỹ thuật upsell (thuyết phục khách mua thêm hoặc mua sản phẩm đắt hơn) để tăng basket spend (tổng số tiền chi trong một lần mua sắm) . Khi mua hàng qua máy tự động, khách hàng ít cảm thấy judged (bị người khác đánh giá) nên dễ đồng ý với những đề nghị mua thêm. Bài học cũng nhắc đến nudge theory (lý thuyết thúc đẩy bằng những tác động nhỏ) , cho thấy những thay đổi nhỏ có thể ảnh hưởng đến hành vi con người. Để tạo ra các chiến dịch hiệu quả, các nhà thiết kế cần think outside the box (suy nghĩ sáng tạo, khác biệt) và tạo ra những hình mẫu mà mọi người có thể model (bắt chước hành vi) thông qua việc observe (quan sát) và học hỏi từ người khác.
Từ vựng ready meal: /ˌredi ˈmiːl/ : bữa ăn chế biến sẵn mua ở siêu thị, chỉ cần hâm nóng rồi ăn. món ăn mua ở siêu thị đã được chế biến sẵn, có thể hâm nóng và ăn sau from scratch: /frəm skrætʃ/ : từ đầu, từ con số 0, không dùng thứ đã làm sẵn. (thành ngữ) ngay từ đầu, không sử dụng bất cứ thứ gì đã được làm sẵn guilty pleasure: /ˌɡɪlti ˈpleʒə(r)/ : sở thích khiến mình thấy ngại hoặc nghĩ là không nên thích điều gì đó bạn thích nhưng cảm thấy ngượng ngùng, hoặc nghĩ rằng mình không nên làm once in a while: /wʌns ɪn ə waɪl/ : thỉnh thoảng, không thường xuyên. thỉnh thoảng, không thường xuyên from time to time: /frəm taɪm tə taɪm/ : đôi khi, lâu lâu. thỉnh thoảng, không thường xuyên everything in moderation: /ˌevriθɪŋ ɪn ˌmɒdəˈreɪʃn/ : cái gì cũng nên vừa phải, đừng quá mức. (thành ngữ) lời khuyên rằng tốt nhất nên tránh làm bất cứ điều gì quá mức
Công việc, thi cử hay tin tức mỗi ngày khiến nhiều người cảm thấy áp lực và đặt câu hỏi vì sao chúng ta luôn căng thẳng. Cùng nghe bài 6 Minutes hôm nay để nhận diện cảm giác stressful (gây căng thẳng) , khi bạn bị stressed out (stress nặng) , hay biết cách cope (đối phó) với vấn đề nhé! Chúng ta sẽ biết lúc nên slow down (chậm lại) , pause (tạm dừng) và take a breath (hít thở sâu) . Sẽ có những lúc bạn overwhelm (quá tải) khi cảm xúc vượt mức chịu đựng, cảm thấy overloaded (quá tải nặng nề) và chỉ mong đó là điều temporary (tạm thời) . Nếu trạng thái ấy kéo dài trong thời gian dài, nó sẽ trở thành chronic (mãn tính) và có thể dẫn đến burnout (kiệt sức) . Tuy nhiên, áp lực đôi khi giúp bạn concentrates the mind (giúp suy nghĩ tập trung hơn) , sharpens (làm sắc bén) suy nghĩ, và chút nerves (lo lắng, hồi hộp) có thể giúp bạn làm tốt hơn. Và thật ra không có cách one-size-fits-all (một giải pháp áp dụng cho mọi vấn đề) , đừng quá ám ảnh với to-do list (danh sách tất cả việc cần làm) , vì mỗi người có cách cân bằng riêng. Có người thì phù hợp với walking in the nature (đi bộ ngoài thiên nhiên) , nhưng cũng có người lại chọn reading for pleasure (đọc sách thư giãn) hay listening to music (nghe nhạc) . Dù hiện tại bạn có đang căng thẳng, lo lắng về chuyện gì, thì mình vẫn luôn tin rằng: Chỉ cần từng bước một là bạn sẽ đến được nơi mình muốn. Chỉ cần mỗi ngày bạn bước đi từng bước một, rồi bạn sẽ đến được nơi mình muốn đến nhé!
Chào cả nhà! Các bạn có bao giờ có một món ăn mà chỉ cần nghe tên thôi là đã né vội chưa? Nhưng rồi một ngày lại thấy… ăn cũng được, thậm chí còn thích luôn? Hôm nay, mình mời các bạn nghe bài 6 Minute English với chủ đề “Love the foods you hate” để tìm hiểu vì sao chúng ta ghét một số món, thậm chí còn sợ thử, và liệu có thể yêu lại từ đầu không nhé! :-)))) Câu hỏi nhỏ: nỗi sợ thử cái mới gọi là gì? Đó chính là neophobia . Trong bài, có một điểm rất thú vị: Chúng ta ghét món ăn có thể do gen di truyền (genetics) , tức là đã được lập trình sẵn (hard-wired) . Nhưng cũng có thể do trải nghiệm, tức là chúng ta học được qua thời gian (learning component), thông qua (via) cuộc sống. Tin vui là: khẩu vị hoàn toàn có thể thay đổi! Một mẹo hay là masking (che giấu hương vị) : kết hợp món không thích với món mình thích. Và nhiều khi, món đó không hề khó chịu một cách tự nhiên (inherently unpleasant) như chúng ta nghĩ, mà chỉ do cảm nhận ban đầu (concept) khiến mình e ngại. Ngoài ra, nếu bạn từng có trải nghiệm xấu, ví dụ ăn phải tôm có vấn đề (dodgy prawn) , bạn sẽ dễ hình thành fear-based avoidance (sự né tránh do sợ hãi) . Còn bạn thì sao? Có món nào từng ghét mà giờ lại ghiền không? Chúc cả nhà học tiếng Anh thật vui nhé! ^_^
Chào ngày mới! Trong cuộc sống hiện đại, chúng ta thường không think twice (suy nghĩ kỹ) về việc thực phẩm đến từ đâu. Nhưng vấn đề food security (an ninh lương thực) đang ngày càng quan trọng, khi supply chain (chuỗi cung ứng) trở nên fragile (mong manh) và dễ bị disrupted (gián đoạn) bởi chiến tranh, shortages (sự thiếu hụt) và climate change (biến đổi khí hậu) , những yếu tố có thể dẫn đến worst-case scenario (kịch bản tồi tệ nhất) . Bài học hôm nay sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về những tác động stark (nghiêm trọng) của food production (sản xuất thực phẩm) , đặc biệt từ livestock (gia súc) , nguồn tạo ra nhiều carbon emissions (khí thải carbon) , greenhouse gases (khí nhà kính) và methane (khí mê-tan) . Ngoài ra, các vấn đề như biodiversity loss (mất đa dạng sinh học) và ecosystem degradation (suy thoái hệ sinh thái) cũng đang đe dọa an ninh lương thực toàn cầu. Chúng ta cũng sẽ khám phá các giải pháp như phát triển sustainable (bền vững) nông nghiệp, thay đổi diet (chế độ ăn) và sử dụng lại farmland (đất nông nghiệp) một cách hiệu quả. Tất cả đều là a piece of the puzzle (một phần của giải pháp) . Đã đến lúc mỗi chúng ta cần pay attention (chú ý) hơn đến những gì mình tiêu thụ, draw on (dựa vào) các giải pháp khoa học, và come up with (đưa ra) những hành động thiết thực để be part of the solution, not the problem (trở thành một phần của giải pháp, không phải vấn đề) .
Xin chào mọi người, hôm nay chúng ta sẽ cùng bước vào một chủ đề vừa lãng mạn, vừa thực tế: hình tượng Casanova – người đàn ông được biết đến là một smooth talker (kẻ nói chuyện khéo léo) , cực kỳ charming (quyến rũ) và giỏi seducing women (chinh phục phụ nữ) . Hình ảnh này gắn liền với nước Ý, đặc biệt là thành phố Venice (Venice – thành phố tình yêu) , nơi cũng là bối cảnh đầy mê hoặc trong cuốn sách Venise Và Những Cuộc Tình Gondola – nơi những cuộc tình trôi nhẹ như những chiếc gondola nhưng lại để lại dư âm rất sâu sắc. Tuy nhiên, trong thế giới hiện đại, những “ Latin lovers (người tình kiểu Latin) ” này không còn sống trong hào quang như trước. Khi nền kinh tế rơi vào recession (suy thoái kinh tế) và cost of living is soaring (chi phí sinh hoạt tăng cao) , họ buộc phải rein in their appetite (kiềm chế ham muốn tình ái) và thậm chí phải cut back (cắt giảm) những món quà xa xỉ từng dùng để chinh phục phụ nữ. Ngày xưa, một Casanova có thể lavish (hào phóng tặng) cho người tình những món quà như lông thú hay trang sức, thậm chí chu cấp cho một kept mistress (bồ nhí được chu cấp) trong một căn hộ riêng. Nhưng giờ đây, mọi thứ đã thay đổi. Những cuộc hẹn có thể chỉ còn là một ly cà phê, một buổi dạo công viên, hoặc thậm chí là go Dutch (chia đôi tiền) – một điều có lẽ khá xa lạ với hình ảnh hào hoa trước kia. Điều này khiến chúng ta tự hỏi: liệu sự quyến rũ có còn nằm ở vật chất, hay quay trở lại đúng như tinh thần trong những câu chuyện của Dương Thụy – nơi tình yêu không chỉ là sự hào nhoáng, mà là cảm xúc chân thành giữa những con người xa lạ gặp nhau nơi Venice? Hôm nay, hãy cùng khám phá câu chuyện về những Casanova thời hiện đại – khi sự lãng mạn phải đối mặt với thực tế kinh tế, và khi tình yêu, có lẽ, đang dần trở về với giá trị nguyên bản của nó.
Chào mọi người, Hôm nay chúng ta sẽ cùng khám phá chủ đề Xông hơi có tốt cho bạn không? (xông hơi có tốt cho sức khỏe không?) qua một cuộc thảo luận rất thú vị từ BBC. Vào mùa đông, mọi người thường tìm cách giữ ấm (giữ ấm) như mặc thêm đồ hay ở trong nhà, nhưng ở các nước Bắc Âu (các nước Bắc Âu) như Thụy Điển hay Phần Lan, họ lại có một lịch sử lâu đời (lịch sử lâu đời) với việc đi sauna – một thú vui văn hóa (thói quen văn hóa) đang dần xuất hiện ngày càng nhiều (xuất hiện ngày càng nhiều) ở nhiều nơi khác như Anh. Sauna là một phòng xông hơi điển hình (phòng xông hơi điển hình) – một căn phòng gỗ nhỏ được làm nóng bằng hơi nước (hơi nước) tới khoảng 80 độ C , đủ để khiến bạn đổ mồ hôi (đổ mồ hôi) . Nhưng liệu nó có thực sự tốt cho sức khỏe hay chỉ là không tốt như lời đồn (không tốt như lời đồn) ? Nhiều người chia sẻ rằng sauna giúp họ cảm thấy thoải mái, thư giãn (thoải mái, thư giãn) , đặc biệt khi cơ thể đang căng thẳng, khó thư giãn (căng thẳng, khó thư giãn) . Sau khi xông hơi, họ có cảm giác như được tái tạo hoàn toàn, bắt đầu lại (tái tạo hoàn toàn, bắt đầu lại) , đặc biệt khi đang căng thẳng, áp lực (căng thẳng, áp lực) . Không chỉ là cảm nhận cá nhân, các nhà khoa học còn xem xét nghiên cứu (nghiên cứu) và bằng chứng (bằng chứng) về lợi ích sức khỏe. Một số nghiên cứu ở Phần Lan – nơi có tới 90% dân số (90% dân số) sử dụng sauna – cho thấy có thể giảm tỷ lệ tử vong do mọi nguyên nhân (tỷ lệ tử vong do mọi nguyên nhân) . Tuy nhiên, những kết quả này chủ yếu dựa trên dữ liệu quan sát (dữ liệu quan sát) , tức là thu thập từ hành vi tự nhiên của con người chứ không phải thử nghiệm có kiểm soát ngẫu nhiên (thử nghiệm có kiểm soát ngẫu nhiên) . Dù vậy, các chuyên gia cho rằng chúng ta không nên coi thường, bác bỏ (coi thường, bác bỏ) những dữ liệu này chỉ vì chúng chưa hoàn hảo. Vậy cuối cùng, sauna có thực sự tốt không? Cùng nghe bài 6 Minutes hôm nay để hiểu rõ hơn nhé!